mè
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [mɛ˨˩] · Huế [mɛ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thanh tre hay nứa đặt dọc theo chiều dài mái nhà để buộc tranh hay lá gồi dùng lợp nhà.
- Buộc các mè vào các rui.
- (Đph) Như vừng.
- Kẹo mè.
- Muối mè.
- Tức cá mè.
- Con mè, con chép.
- Bờm rằng Bờm chẳng lấy mè. (ca dao)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mè"
màu mè(Id.) . Có cái đẹp nhờ tô vẽ nhiều màu sắc.muối mèMuối vừng.dầu mèDầu được chiết xuất từ hạt vừng.cá mèCá nước ngọt, cùng họ với cá chép, thân dẹp, đầu to, vẩy nhỏ, trắng.mè nheoQuấy nhiễu rầy rà và dai dẳng để đòi cái gì.mè xửngThứ kẹo dẻo mặt rắc vừng trắng.cá mè hoaCá nước ngọt trông giống như cá mè, nhưng đầu to hơn, hai bên mình có nhiều chấm đen.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.