tía
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiə˧˦] · Huế [tiə˨˩˦] · Sài Gòn [tiə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người đàn ông có con, trong quan hệ với con (chỉ dùng để xưng gọi).
- Tía ơi! con bảo ạ.
- Có màu tím đỏ.
- Cái áo màu tía.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tía"
tia tíaHơi tía.tía nuôiCha nuôi.gan cóc tíaGan góc, lì lợm, dám đương đầu với những việc gian nan hoặc những thế lực lớn hơn mà không biết sợ hãi.rừng tíaDo chữ tử trúc lâm, chỗ ở của Phật Quan âm Bồ tát.tía lialiên tục, không dừng.tía tôCây thân cỏ cùng họ với bạc hà, lá mọc đối, màu tía, dùng làm gia vị và làm thuốc.tía lia tía lịa(nhưng ý mức độ nhiều).tía lia tía lịa(nhưng ý mức độ nhiều).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tía" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.