tía

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ia

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiə˧˦] · Huế [tiə˨˩˦] · Sài Gòn [tiə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đàn ông có con, trong quan hệ với con (chỉ dùng để xưng gọi).
    • Tía ơi! con bảo ạ.
Tính từ
  1. Có màu tím đỏ.
    • Cái áo màu tía.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tía"

Cấu tạo âm tiết

tíaâm đầu t · vần ia · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tía" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.