mận

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [mən˧˨ʔ] · Huế [məŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [məŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Thực vật học; miền Bắc Việt Nam) Loài cây thuộc loại hoa hồng, mép lá có răng nhỏ, hoa trắng, quả có vỏ màu đỏ tía hoặc lục nhạt, vị ngọt, hơi chua.
    • Mua mận Lào Cai về làm quà.
  2. (Thực vật học; miền Nam Việt Nam) Cây gioi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mận"

Cấu tạo âm tiết

mậnâm đầu m · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.