té
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɛ˧˦] · Huế [tɛ˨˩˦] · Sài Gòn [tɛ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hắt từng ít một lên bề mặt, lên chỗ nào đó.
- Té nước tưới rau.
- Té nhau ướt hết quần áo.
- Té nước ra đường cho đỡ bụi.
- .
- Vấp té.
- Té ngửa.
- .
- Té thôi.
- Té ngay thôi.
- Té ngay ra khỏi đó.
- Té ngay lập tức.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"té" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to fall (southern) |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 넘어지다 neomeojida |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "té"
té ngửaNgã ngửa.té tát(mắng, chửi) dồn dập, tới tấp, ví như tát nước vào mặt.té raHóa ra là.té reĐi ị nhiều và toàn ra nước.bó téGạo nếp độn sắn và vừng của người Mường Hòa Bình.mém téChỉ tình trạng sắp bị té.té nước theo mưaVí hành động lợi dụng cơ hội để làm việc kiếm lợi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "té" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.