mắc

Danh từTính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăc

Phát âm (IPA): Hà Nội [mak̚˧˦] · Huế [mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái dùng để treo các thứ khác vào, thường là dùng để mắc quần áo.
    • Đem mắc ra phơi quần áo.
Tính từ
  1. đắt (Thông tục, địa phương).
Động từ
  1. Móc, treo vào.
    • Mắc võng.
    • Mắc màn đi ngủ.
  2. Bị giữ lại, bị kẹp chặt, cản ngăn.
    • Mắc bẫy.
    • Mắc mưa giữa đường.
  3. Vướng, bận.
    • Mắc việc nhà, không đi được.
    • Đang mắc, không đi chơi được.
  4. Nợ, thiếu nợ.
    • Tôi đang mắc anh ấy mấy triệu đồng.
  5. Mót ỉa, đái.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mắc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh expensive; to get caught
🇯🇵 Tiếng Nhật 罹る かかる · 引っ掛かる ひっかかる
🇰🇷 Tiếng Hàn 걸리다 geolrida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Trái nghĩa

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mắc"

Cấu tạo âm tiết

mắcâm đầu m · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.