ốm

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôm

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔom˧˦] · Huế [ʔom˦˧˥] · Sài Gòn [ʔom˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mắc bệnh.
    • Ốm phải uống thuốc.
  2. không mập.
    • Thằng đó thiếu ăn, qúa ốm.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đã nghỉ học vì bị ốm.He was absent from school because he was sick.
  • Tôi không cảm thấy ốm hay gì đâu.I don't feel sick or anything.
  • Cô ấy trông ốm yếu và gầy gò.She looks sick and thin.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ốm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sick · ill · sick; ill
🇨🇳 Tiếng Trung 生病 shēng bìng
🇰🇷 Tiếng Hàn 아프다 apeuda · 앓다 alda
🇫🇷 Tiếng Pháp malade
🇩🇪 Tiếng Đức krank
🇷🇺 Tiếng Nga больной больно́й · болеть боле́ть · заболеть заболе́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ป่วย pùai
🇮🇹 Tiếng Ý malato · ammalato · ammalarsi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ốm"

Cấu tạo âm tiết

ốmâm đầu (không) · vần ôm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ốm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.