Phương ngữ Nam: năm thanh, v đọc như d, -n nhập -ng và cách xưng hô ổng, bả, ảnh, chỉ
Phương ngữ Nam từ Quảng Nam đến mũi Cà Mau: hỏi ngã nhập một, v đọc gần d, âm cuối -n/-ng và -t/-c nhập lại, đại từ ổng, bả, ảnh, chỉ, tiểu vùng Nam Trung Bộ và Nam Bộ.
Nội dung bài
Phương ngữ Nam, theo cách chia ba vùng phương ngữ phổ biến, trải trên vùng đất rộng nhất: từ Quảng Nam – Đà Nẵng qua các tỉnh Nam Trung Bộ, lên một phần Tây Nguyên, xuống Đông Nam Bộ và đồng bằng sông Cửu Long. Đây là vùng đất người Việt đến sau, trong quá trình mở đất về phương Nam qua nhiều thế kỷ, sống cạnh người Chăm, người Khmer, người Hoa. Phương ngữ Nam vì vậy vừa mang dấu ấn của những người khai hoang từ miền Trung, miền Bắc vào, vừa có những nét riêng hình thành trên vùng đất mới.
Hai tiểu vùng lớn
| Tiểu vùng | Phạm vi | Nét nhận diện |
|---|---|---|
| Nam Trung Bộ | Quảng Nam, Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hoà… | Giọng mỗi vùng rất khác: giọng Quảng biến đổi nguyên âm mạnh; Bình Định – Phú Yên có từ nẫu (người ta, họ) |
| Nam Bộ | Đông Nam Bộ, đồng bằng sông Cửu Long | Giọng tương đối thống nhất trên diện rộng, giọng Sài Gòn là đại diện quen thuộc |
Một số tác giả tách Nam Trung Bộ thành vùng phương ngữ riêng, vì giọng Quảng Nam hay Quảng Ngãi khác giọng Cần Thơ không kém gì khác giọng Huế. Bài này tập trung vào những đặc điểm chung, rõ nhất ở Nam Bộ; giọng Quảng có bài riêng Giọng Quảng Nam – Đà Nẵng.
Điều đáng chú ý là Nam Bộ rộng lớn nhưng giọng nói khá đồng đều, ít khác biệt giữa các tỉnh so với Bắc Bộ hay Bắc Trung Bộ. Các nhà nghiên cứu thường giải thích bằng lịch sử: vùng đất được khai phá tương đối muộn, dân cư di chuyển nhiều, giao thương bằng đường sông rộng khắp, nên tiếng nói hoà trộn và san bằng nhanh.
Thanh điệu: năm thanh
Phương ngữ Nam không phân biệt thanh hỏi và thanh ngã: mả và mã, nghỉ và nghĩ, bảo và bão đọc như nhau. Vì thế còn năm thanh. Đây là nguyên nhân chính khiến người miền Nam phải học thuộc chính tả hỏi ngã theo từng từ — xem mẹo ở bài Phân biệt dấu hỏi, dấu ngã. Cách phát âm cụ thể của từng thanh cũng khác giọng Bắc; phân tích ở bài Thanh điệu ở các vùng.
Phụ âm đầu
| Chữ viết | Phương ngữ Nam thường đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| v | gần âm "j" (như d, gi) | vui ≈ "dui", về ≈ "dề" |
| d, gi | gần âm "j" | da, gia đọc như nhau |
| qu | gần âm "w" | quá ≈ "wá" |
| h + âm đệm (hoa, huy…) | thường lược h, còn âm "w" | hoa ≈ "wa" |
| r | tuỳ người, tuỳ vùng: rung lưỡi, uốn lưỡi, có nơi gần "g" | rồi |
| tr / ch, s / x | nhiều người phân biệt (tr, s uốn lưỡi), nhưng ở đô thị, người trẻ thường nhập | trâu / châu |
Khi người miền Nam viết "dzui", "dzô" trên mạng, đó là cách ghi vui vẻ cho âm đầu của vui, vô theo giọng mình. Trong văn bản chuẩn vẫn viết vui, vô.
Vần và âm cuối
Đây là phần khác biệt nhiều nhất và có quy luật rõ:
- -n và -ng nhập lại, -t và -c nhập lại trong nhiều vần: bàn – bàng, mắt – mắc có thể nghe như nhau. Đây là gốc của lỗi chính tả âm cuối; xem Phân biệt âm cuối c, t, n, ng.
- -nh, -ch sau i, ê thường nghe gần -n, -t: tính ≈ "tín", xích ≈ "xít". Vần anh nghe gần "ăn": anh ≈ "ăn".
- Vần ên nghe gần "ơn": lên ≈ "lơn".
- Nguyên âm đôi rút gọn trong một số vần: iêu ≈ "iu" (hiểu ≈ "hỉu"), ươu ≈ "ưu" (rượu ≈ "rựu").
Những quy luật này không áp dụng giống nhau cho mọi người, mọi tỉnh; tốc độ nói, hoàn cảnh trang trọng hay thân mật cũng ảnh hưởng. Nhưng chúng đủ đều đặn để người nghe quen tai có thể "dịch" ngay sang chữ viết.
Đại từ ngôi ba bằng cách đổi thanh
Một nét ngữ pháp độc đáo của phương ngữ Nam: tạo đại từ ngôi thứ ba bằng cách chuyển danh từ thân tộc sang thanh hỏi.
| Danh từ gốc | Phương ngữ Nam | Tiếng phổ thông |
|---|---|---|
| ông | ổng | ông ấy |
| bà | bả | bà ấy |
| anh | ảnh | anh ấy |
| chị | chỉ | chị ấy |
| cô | cổ | cô ấy |
| em | ẻm | em ấy |
Nhiều nhà nghiên cứu xem đây là kết quả của việc rút gọn "ông ấy" thành một âm tiết, phần "ấy" để lại dấu vết trong thanh điệu. Câu "Ảnh nói với chỉ rồi" nghĩa là "Anh ấy nói với chị ấy rồi". Xem thêm bài Đại từ xưng hô.
Từ vựng và tiểu từ
Phương ngữ Nam có kho từ riêng rất phong phú, được trình bày chi tiết ở bài Từ ngữ Nam Bộ thường gặp. Vài nét tiêu biểu:
- Từ gọi đồ vật, thực phẩm: chén (bát), muỗng (thìa), bông (hoa), đậu phộng (lạc), khoai mì (sắn).
- Động từ: kêu (gọi), giỡn (đùa), xài (dùng, tiêu), quẹo (rẽ).
- Xưng hô: tui (tôi); gọi người lạ bằng thứ bậc như "anh Hai", "chị Ba", "cô Tư" — ở Nam Bộ người con cả được gọi là Hai, không phải Cả.
- Tiểu từ: nha, nghen, hén; phủ định thân mật hông (không): "Đi hông?" — "Đi chớ!".
Dấu ấn tiếp xúc ngôn ngữ
Sống cạnh nhiều cộng đồng, tiếng Việt Nam Bộ vay mượn từ nhiều nguồn. Từ gốc tiếng Hoa (qua tiếng Quảng Đông, Triều Châu) có nhiều trong ẩm thực, buôn bán: hủ tiếu, lạp xưởng, xì dầu. Từ gốc tiếng Pháp cũng có cách Việt hoá riêng: xà bông (Bắc: xà phòng), cà rem (Bắc: kem). Một số từ, địa danh có gốc tiếng Khmer, phản ánh lịch sử cộng cư lâu đời ở đồng bằng sông Cửu Long.
Giọng Nam trong văn chương và nghệ thuật
Phương ngữ Nam có truyền thống văn chương riêng từ rất sớm. Truyện thơ Lục Vân Tiên của Nguyễn Đình Chiểu được người Nam Bộ thuộc lòng, đọc theo lối "nói thơ" với giọng địa phương. Đầu thế kỷ 20, các tiểu thuyết của Hồ Biểu Chánh viết bằng lời ăn tiếng nói Nam Bộ mộc mạc; về sau, nhà văn Sơn Nam với những trang viết về đất rừng U Minh, Cà Mau đã đưa vốn từ miền Tây vào văn học cả nước. Trong nghệ thuật biểu diễn, cải lương và đờn ca tài tử gắn chặt với giọng Nam: lời ca, câu vọng cổ dựa trên chính thanh điệu và cách nhấn nhá của phương ngữ này.
Đọc những tác phẩm ấy là cách tốt để làm quen với phương ngữ Nam, vì người viết thường dùng từ địa phương một cách tự nhiên, có khi kèm chú thích cho người đọc vùng khác.
Phương ngữ Nam và chính tả
Từ các đặc điểm trên có thể dự đoán người miền Nam dễ lẫn: hỏi/ngã, v/d/gi, -n/-ng, -t/-c, in/inh, ên/ênh. Ngược lại, nhiều người phân biệt tốt tr/ch, s/x hơn người Bắc. Mỗi vùng có "điểm yếu" riêng do phương ngữ, không vùng nào hơn vùng nào; bài Phương ngữ và lỗi chính tả tổng hợp đầy đủ.
So với phương ngữ Bắc, giọng Nam giữ được những phân biệt khác và mất những phân biệt khác. Đó chính là lý do chữ Quốc ngữ — ghi lại một hệ thống âm đầy đủ hơn mọi giọng hiện đại — vẫn là cầu nối chung cho cả nước.
Hỏi đáp nhanh
Giọng miền Nam có mấy thanh?
Phương ngữ Nam thường có năm thanh, vì thanh hỏi và thanh ngã được phát âm như nhau. Trên chữ viết vẫn phân biệt hai dấu, nên người miền Nam phải nhớ chính tả hỏi ngã theo từng từ.
Vì sao người miền Nam đọc vui thành dui?
Trong phương ngữ Nam, phụ âm đầu v thường được phát âm gần âm j giống d và gi. Đây là một đặc điểm phương ngữ có quy luật, khi viết vẫn phải ghi đúng là v.
Ổng, bả, ảnh, chỉ nghĩa là gì?
Đây là đại từ ngôi thứ ba của phương ngữ Nam, nghĩa là ông ấy, bà ấy, anh ấy, chị ấy. Chúng được tạo bằng cách đổi danh từ thân tộc sang thanh hỏi.
Phương ngữ Nam gồm những vùng nào?
Theo cách chia ba vùng phổ biến, phương ngữ Nam gồm Nam Trung Bộ từ Quảng Nam trở vào và toàn bộ Nam Bộ. Một số tác giả tách Nam Trung Bộ thành vùng riêng vì giọng ở đó rất khác giọng Nam Bộ.
Vì sao giọng Nam Bộ khá giống nhau giữa các tỉnh?
Nam Bộ được khai phá tương đối muộn, dân cư di chuyển nhiều và giao thương bằng đường sông rộng khắp, nên tiếng nói hoà trộn và trở nên tương đối đồng đều trên diện rộng.