Lịch sử chữ Quốc ngữ: từ ghi chép của giáo sĩ đến chữ viết của cả nước
Lịch sử chữ Quốc ngữ qua các chặng: giáo sĩ thế kỷ 17, từ điển 1651, Gia Định báo 1865, Đông Kinh Nghĩa Thục, Bình dân học vụ — công trình của nhiều người.
Nội dung bài
- Trước chữ Quốc ngữ: người Việt viết bằng gì?
- Thế kỷ 17: giáo sĩ dòng Tên ghi tiếng Việt bằng chữ Latinh
- Năm 1651: những cuốn sách in đầu tiên
- Thế kỷ 18–19: chữ của cộng đồng Công giáo
- Nửa sau thế kỷ 19: Gia Định báo và lớp trí thức Nam Kỳ
- Đầu thế kỷ 20: từ công cụ cai trị thành công cụ khai sáng
- Sau 1945: chữ viết của cả nước
- Bảng tóm tắt các chặng
- Vì sao chữ Quốc ngữ thắng thế?
- Những hiểu lầm thường gặp
- Hỏi đáp nhanh
Chữ Quốc ngữ là hệ chữ dùng mẫu tự Latinh để ghi tiếng Việt, kèm năm dấu thanh và một số chữ cái biến thể như ă, â, đ, ê, ô, ơ, ư. Ngày nay đó là chữ viết chính thức, dùng trong trường học, báo chí, văn bản hành chính. Nhưng con đường để một bộ chữ do giáo sĩ phương Tây ghi chép trở thành chữ viết của cả nước kéo dài gần ba thế kỷ, qua nhiều tay người và nhiều biến động. Điều cần nhớ trước hết: chữ Quốc ngữ là công trình tập thể, không phải phát minh của riêng một người.
Trước chữ Quốc ngữ: người Việt viết bằng gì?
Suốt nhiều thế kỷ, văn bản chính thức ở Việt Nam viết bằng chữ Hán, đọc theo cách đọc Hán Việt. Chữ Hán ghi một ngôn ngữ khác, nên muốn ghi lời nói tiếng Việt, người xưa tạo ra chữ Nôm — dựa trên chất liệu chữ Hán, mượn âm, mượn nghĩa hoặc ghép thành chữ mới. Chữ Nôm làm nên những tác phẩm lớn như Truyện Kiều, nhưng khó học: muốn đọc được Nôm, gần như phải biết chữ Hán trước. Xem thêm bài Chữ Nôm và Chữ Hán ở Việt Nam.
Bối cảnh đó giải thích vì sao chữ Latinh ghi tiếng Việt ban đầu không nhằm thay chữ Hán hay chữ Nôm. Nó ra đời như một công cụ làm việc của người nước ngoài.
Thế kỷ 17: giáo sĩ dòng Tên ghi tiếng Việt bằng chữ Latinh
Đầu thế kỷ 17, các giáo sĩ dòng Tên (Dòng Chúa Giêsu) — người Bồ Đào Nha, Ý, Pháp và nhiều nước khác — đến Đàng Trong rồi Đàng Ngoài để truyền giáo. Muốn giảng đạo, họ phải học tiếng Việt, và cách học tự nhiên nhất với người châu Âu là ghi âm tiếng Việt bằng chữ cái quen thuộc của mình. Mỗi người ghi theo thói quen chính tả của tiếng mẹ đẻ, nên giai đoạn đầu cách viết rất lộn xộn.
Vài cái tên thường được nhắc tới:
- Francisco de Pina (người Bồ Đào Nha) — được xem là một trong những người châu Âu đầu tiên nói thạo tiếng Việt và góp phần đặt nền cho cách ghi âm.
- Gaspar do Amaral và Antonio Barbosa — biên soạn những bộ từ vựng Việt – Bồ, Bồ – Việt; các bản này nay không còn, nhưng được người sau dùng làm tư liệu.
- Alexandre de Rhodes — người kế thừa và tổng hợp, có công đưa các ghi chép ấy thành sách in.
Điều đáng chú ý là chính tả Bồ Đào Nha để dấu ấn rõ nhất. Cách viết nh (như trong nhà) giống tiếng Bồ Đào Nha nh; cách dùng x cho âm "x" cũng vậy. Chi tiết từng chữ cái được phân tích trong bài Nguồn gốc các chữ cái tiếng Việt.
Năm 1651: những cuốn sách in đầu tiên
Năm 1651, tại Rome, Alexandre de Rhodes cho in hai cuốn sách thường được coi là mốc của chữ Quốc ngữ: Từ điển Việt – Bồ – La (tên Latinh: Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum) và Phép giảng tám ngày, một sách giáo lý song ngữ Latinh – Việt. Đây là lần đầu tiên tiếng Việt được ghi bằng chữ Latinh một cách hệ thống trong sách in, có quy ước dấu thanh tương đối ổn định.
Chữ Quốc ngữ năm 1651 còn khác chữ ngày nay khá nhiều. Một số tổ hợp phụ âm đầu xưa được ghi lại, ví dụ bl, tl trong những từ mà ngày nay ta viết tr: trời được ghi gần như "blời", trâu gần như "tlâu". Ngoài ra có một chữ b biến thể ghi âm sau này thành v, như trong vua. Những dấu vết này vừa cho thấy chữ viết đang hình thành, vừa là tư liệu quý cho ngữ âm lịch sử tiếng Việt. Xem bài riêng Từ điển Việt – Bồ – La.
Thế kỷ 18–19: chữ của cộng đồng Công giáo
Sau 1651, chữ Quốc ngữ chủ yếu lưu hành trong cộng đồng Công giáo: sách kinh, thư từ, ghi chép của giáo sĩ và giáo dân. Nhiều người tiếp tục chỉnh sửa cách viết, bỏ dần các tổ hợp phụ âm cổ, thống nhất vị trí dấu. Các từ điển của thế kỷ 19 cho thấy chính tả đã gần với ngày nay hơn rất nhiều. Trong giai đoạn này, chữ Hán vẫn là chữ của triều đình và khoa cử; chữ Nôm vẫn là chữ của văn chương bình dân và bác học viết bằng tiếng Việt.
Nửa sau thế kỷ 19: Gia Định báo và lớp trí thức Nam Kỳ
Khi Pháp chiếm Nam Kỳ, chính quyền thuộc địa muốn có một chữ viết dễ học để làm việc với người Việt và tách dần ảnh hưởng của chữ Hán. Chữ Quốc ngữ được đưa vào hành chính và trường học ở Nam Kỳ. Năm 1865, Gia Định báo ra đời — tờ báo chữ Quốc ngữ đầu tiên.
Hai trí thức Nam Kỳ để lại dấu ấn lớn là Trương Vĩnh Ký và Huỳnh Tịnh Của. Họ viết, dịch, phiên âm truyện Nôm sang chữ Quốc ngữ, soạn sách học và từ điển. Nhờ họ, chữ Quốc ngữ không còn chỉ là chữ của sách đạo mà bắt đầu chở văn chương, tin tức, kiến thức thường thức. Chi tiết ở bài Gia Định báo và buổi đầu báo chí chữ Quốc ngữ.
Cũng nên nói thẳng: ở giai đoạn này, nhiều sĩ phu xem chữ Quốc ngữ là chữ của người cai trị và của đạo mới, nên có thái độ dè dặt. Sự chấp nhận rộng rãi chỉ đến khi chính người Việt nhìn ra chữ này là công cụ mở mang dân trí.
Đầu thế kỷ 20: từ công cụ cai trị thành công cụ khai sáng
Bước ngoặt nằm ở thái độ của trí thức yêu nước. Năm 1907, Đông Kinh Nghĩa Thục mở ở Hà Nội, chủ trương học chữ Quốc ngữ để truyền bá kiến thức mới, coi chữ dễ học là con đường nhanh nhất để nâng trình độ dân chúng. Trường tồn tại không lâu nhưng tư tưởng dùng chữ Quốc ngữ để khai trí lan rộng trong giới trí thức.
Song song, báo chí, sách dịch, tiểu thuyết bằng chữ Quốc ngữ phát triển mạnh ở cả ba kỳ. Khoa cử chữ Hán chấm dứt trong những năm 1910, khiến chữ Hán mất chỗ dựa thể chế. Đến năm 1938, Hội Truyền bá Quốc ngữ được thành lập, tổ chức các lớp dạy chữ miễn phí cho người lớn. Xem bài Truyền bá chữ Quốc ngữ.
Sau 1945: chữ viết của cả nước
Tháng 9 năm 1945, Nha Bình dân học vụ được lập để xoá nạn mù chữ. Phong trào bình dân học vụ đưa chữ Quốc ngữ đến từng làng, với những lớp học ban đêm, người biết chữ dạy người chưa biết chữ. Từ đây chữ Quốc ngữ trở thành chữ viết chính thức của giáo dục và hành chính trên toàn quốc. Những thay đổi về sau chủ yếu là chuẩn hoá chính tả (i hay y, vị trí dấu thanh, viết hoa) — xem nhóm bài chính tả.
Bảng tóm tắt các chặng
| Giai đoạn | Sự kiện tiêu biểu | Vai trò của chữ Quốc ngữ |
|---|---|---|
| Đầu thế kỷ 17 | Giáo sĩ dòng Tên đến Đàng Trong, ghi tiếng Việt bằng chữ Latinh (de Pina, Amaral, Barbosa…) | Công cụ học tiếng, giảng đạo |
| 1651 | Alexandre de Rhodes in Từ điển Việt – Bồ – La và Phép giảng tám ngày tại Rome | Lần đầu có sách in hệ thống |
| Thế kỷ 18–19 | Cộng đồng Công giáo dùng và chỉnh sửa dần | Chữ của một cộng đồng |
| 1865 | Gia Định báo ra đời; Trương Vĩnh Ký, Huỳnh Tịnh Của viết và soạn sách | Bước vào báo chí, văn chương |
| 1907 | Đông Kinh Nghĩa Thục | Trí thức Việt chủ động dùng để khai trí |
| 1938 | Hội Truyền bá Quốc ngữ | Dạy chữ cho người lớn |
| 9/1945 | Nha Bình dân học vụ | Chữ viết của toàn dân |
Vì sao chữ Quốc ngữ thắng thế?
Có ba lý do thường được nêu. Thứ nhất, dễ học: chữ ghi âm, khoảng vài chục ký hiệu cộng năm dấu thanh, người lớn học vài tháng có thể đọc và viết được, trong khi chữ Hán, chữ Nôm cần nhiều năm. Thứ hai, sát lời nói: viết sao đọc vậy (dù không tuyệt đối — xem các cặp dễ lẫn như sa hay xa). Thứ ba, hoàn cảnh lịch sử: in ấn bằng máy, báo chí hiện đại và nhu cầu xoá mù chữ đều thuận cho một bộ chữ cái.
Cái giá phải trả là khoảng cách với di sản Hán Nôm: phần lớn người Việt ngày nay không đọc được văn bia, gia phả, sách cổ của chính cha ông. Vì thế việc dịch và số hoá kho tư liệu Hán Nôm vẫn là việc lớn còn dang dở.
Những hiểu lầm thường gặp
- "Alexandre de Rhodes phát minh ra chữ Quốc ngữ." Không chính xác. Ông là người tổng hợp và in sách quan trọng nhất, nhưng dựa trên công sức của nhiều giáo sĩ đi trước và cộng tác của người Việt.
- "Chữ Quốc ngữ năm 1651 đã giống ngày nay." Không. Còn nhiều tổ hợp phụ âm cổ và cách ghi khác; chính tả hiện đại hình thành qua hơn hai thế kỷ chỉnh sửa.
- "Chữ Quốc ngữ được dùng rộng ngay từ thế kỷ 17." Không. Đến tận cuối thế kỷ 19 nó vẫn là chữ của một nhóm nhỏ; phổ cập thật sự diễn ra trong nửa đầu thế kỷ 20.
Hỏi đáp nhanh
Chữ Quốc ngữ do ai tạo ra?
Chữ Quốc ngữ là công trình tập thể của nhiều giáo sĩ phương Tây thế kỷ 17 như Francisco de Pina, Gaspar do Amaral, Antonio Barbosa, Alexandre de Rhodes, cùng sự cộng tác của người Việt. Alexandre de Rhodes là người in sách tổng hợp quan trọng nhất năm 1651.
Chữ Quốc ngữ ra đời năm nào?
Không có một năm ra đời duy nhất. Việc ghi tiếng Việt bằng chữ Latinh bắt đầu từ đầu thế kỷ 17, còn năm 1651 là mốc in những cuốn sách đầu tiên dùng hệ chữ này một cách có hệ thống.
Tờ báo chữ Quốc ngữ đầu tiên là tờ nào?
Đó là Gia Định báo, ra đời năm 1865 ở Nam Kỳ. Trương Vĩnh Ký và Huỳnh Tịnh Của là những người gắn bó với buổi đầu báo chí chữ Quốc ngữ.
Khi nào chữ Quốc ngữ được dùng rộng rãi trong cả nước?
Chữ Quốc ngữ lan rộng dần từ đầu thế kỷ 20 nhờ báo chí, Đông Kinh Nghĩa Thục và Hội Truyền bá Quốc ngữ. Sau khi Nha Bình dân học vụ được lập tháng 9 năm 1945, nó trở thành chữ viết của giáo dục và hành chính trên toàn quốc.
Vì sao chữ Quốc ngữ dễ học hơn chữ Nôm?
Chữ Quốc ngữ ghi âm bằng một bộ chữ cái nhỏ cộng năm dấu thanh, nên người học chỉ cần nắm quy tắc ghép âm. Chữ Nôm dựa trên chữ Hán, mỗi chữ là một khối riêng, muốn đọc thường phải biết chữ Hán trước.