Từ điển Việt – Bồ – La (1651) và Alexandre de Rhodes: cuốn sách mốc của chữ Quốc ngữ

Từ điển Việt – Bồ – La in ở Rome năm 1651: nội dung, cách ghi tiếng Việt khác ngày nay ra sao, vai trò của Alexandre de Rhodes và những người đi trước.

Chữ viết 6 phút đọc · cập nhật 30/10/2026

Nội dung bài
  1. Tên sách nói lên điều gì
  2. Alexandre de Rhodes là ai — và không phải là ai
  3. Chữ Quốc ngữ năm 1651 khác bây giờ thế nào
  4. Bên trong cuốn từ điển có gì
  5. Phép giảng tám ngày
  6. Vì sao cuốn từ điển quan trọng
  7. Những người Việt đứng sau trang sách
  8. Đọc cuốn từ điển cần lưu ý gì
  9. Cuốn từ điển ngày nay
  10. Hỏi đáp nhanh

Năm 1651, ở Rome, một cuốn sách khổ nhỏ in ba thứ tiếng được phát hành: Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum, thường gọi bằng tiếng Việt là Từ điển Việt – Bồ – La. Người đứng tên là giáo sĩ dòng Tên Alexandre de Rhodes. Cùng năm, cũng tại Rome, ông in Phép giảng tám ngày, sách giáo lý hai cột Latinh – Việt. Hai cuốn này là những sách in sớm nhất còn lại dùng chữ Latinh để ghi tiếng Việt một cách hệ thống, nên được coi là mốc của chữ Quốc ngữ.

Tên sách nói lên điều gì

Tên Latinh của cuốn từ điển gồm ba phần, ứng với ba ngôn ngữ:

Phần tênNghĩaNgôn ngữ
Annamiticumthuộc về An NamTiếng Việt – ngôn ngữ mục từ
Lusitanumthuộc về Lusitania (Bồ Đào Nha)Tiếng Bồ Đào Nha – ngôn ngữ giải nghĩa
LatinumLatinhTiếng Latinh – ngôn ngữ giải nghĩa

Thứ tự ấy phản ánh người dùng dự kiến: giáo sĩ châu Âu, phần nhiều đi qua mạng lưới truyền giáo của Bồ Đào Nha, và giới học giả đọc tiếng Latinh. Mục từ tiếng Việt đứng trước, được xếp theo thứ tự chữ cái Latinh — điều chỉ làm được khi tiếng Việt đã được ghi bằng chữ cái.

Alexandre de Rhodes là ai — và không phải là ai

Alexandre de Rhodes quê ở Avignon, thuộc nước Pháp ngày nay. Ông đến Đàng Trong rồi ra Đàng Ngoài truyền giáo trong nửa đầu thế kỷ 17, học tiếng Việt và nhiều lần bị trục xuất. Sau khi rời Việt Nam, ông về châu Âu và lo việc in sách.

Điều cần nói rõ: ông không phải người "sáng chế" chữ Quốc ngữ. Trước ông, các giáo sĩ như Francisco de Pina đã ghi tiếng Việt bằng chữ Latinh; Gaspar do Amaral và Antonio Barbosa đã soạn những bộ từ vựng Việt – Bồ và Bồ – Việt mà nay không còn. Các nhà nghiên cứu cho rằng cuốn từ điển 1651 kế thừa những công trình này, cùng với sự giúp sức của những người Việt dạy tiếng cho giáo sĩ. Công lớn của de Rhodes là tập hợp, hệ thống hoá và đưa ra in ấn — biến những ghi chép rời rạc thành một cuốn sách ai cũng có thể dùng.

Chữ Quốc ngữ năm 1651 khác bây giờ thế nào

Mở cuốn từ điển, người đọc hôm nay nhận ra phần lớn các từ, nhưng cũng gặp những cách viết lạ mắt. Một số khác biệt hay được nhắc:

Cách ghi năm 1651Chữ hiện nayNhận xét
blờitrờiGhi tổ hợp phụ âm đầu "bl" của tiếng Việt xưa
tlâutrâuTổ hợp "tl", về sau thành "tr"
chữ b có móc (ꞗ) + uavuaÂm sau này đọc là "v"

Những cách ghi này không phải lỗi của người châu Âu. Chúng phản ánh tiếng Việt thế kỷ 17, khi một số phương ngữ còn giữ tổ hợp phụ âm đầu mà ngày nay đã mất. Chữ Nôm cũng có dấu vết tương tự (xem Cách cấu tạo chữ Nôm). Vì vậy cuốn từ điển là nguồn tư liệu quý cho ngành ngữ âm lịch sử.

Ngược lại, có những nét đã khá gần ngày nay. Hệ thống dấu thanh — sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng — cơ bản đã được dùng để phân biệt sáu thanh của tiếng Việt (xem Sáu thanh điệu tiếng Việt). Các chữ ghép như nh, ch và chữ đ có gạch ngang cũng đã xuất hiện. Nguồn gốc từng chữ cái được phân tích ở bài Vì sao viết ph, nh, gi, đ, ư, ơ.

Bên trong cuốn từ điển có gì

  • Phần mục từ: từ tiếng Việt viết chữ Latinh có dấu thanh, kèm nghĩa bằng tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Latinh, nhiều mục có ví dụ cụm từ, thành ngữ.
  • Phần mô tả tiếng Việt: một bản trình bày ngắn bằng tiếng Latinh về chữ cái, dấu thanh và một số đặc điểm ngữ pháp tiếng Việt — có thể coi là một trong những mô tả ngữ pháp tiếng Việt sớm nhất của người châu Âu.
  • Từ vựng hai miền: vì tác giả và những người đi trước làm việc ở cả Đàng Trong lẫn Đàng Ngoài, cuốn sách ghi nhận cả từ ngữ của hai vùng.

Phép giảng tám ngày

Cuốn sách in cùng năm là một bộ bài giảng giáo lý chia làm tám ngày, trình bày song song hai cột: bên trái tiếng Latinh, bên phải tiếng Việt. Giá trị ngôn ngữ của nó khác với cuốn từ điển: ở đây tiếng Việt xuất hiện thành câu văn liền mạch, cho thấy cách người thế kỷ 17 đặt câu, dùng hư từ, xưng hô. Đặt hai cuốn cạnh nhau, người nghiên cứu vừa có kho từ, vừa có văn bản để đối chiếu.

Vì sao cuốn từ điển quan trọng

  1. Mốc của chữ Quốc ngữ: lần đầu tiên cách ghi tiếng Việt bằng chữ Latinh được cố định trong sách in, có thứ tự chữ cái và quy ước dấu.
  2. Tư liệu về tiếng Việt thế kỷ 17: ghi lại phụ âm cổ, từ cổ, nghĩa cổ mà văn bản Nôm cùng thời khó cho thấy rõ cách phát âm.
  3. Nền cho các từ điển sau: các từ điển của thế kỷ 18–19 kế thừa và sửa đổi, dẫn dần đến chính tả hiện đại.

Cũng cần đặt cuốn sách đúng bối cảnh: nó được viết để phục vụ truyền giáo, không nhằm tạo chữ viết cho người Việt. Trong hai thế kỷ tiếp theo, chữ Quốc ngữ vẫn chỉ dùng trong cộng đồng Công giáo; phải đến nửa sau thế kỷ 19 với Gia Định báo và đầu thế kỷ 20 với các phong trào khai trí, nó mới thành chữ của số đông.

Những người Việt đứng sau trang sách

Lịch sử thường chỉ ghi tên giáo sĩ, nhưng không người nước ngoài nào tự học được một ngôn ngữ có sáu thanh mà không có thầy bản ngữ. Các giáo sĩ thế kỷ 17 học tiếng Việt từ những người giúp việc, các thầy giảng người Việt và cả trẻ em trong làng. Chính những người này kiểm tra cách nghe, cách ghi, sửa nghĩa từ. Chỉ ít năm sau 1651 đã có những văn bản chữ Quốc ngữ viết tay do chính người Việt soạn, như ghi chép của thầy giảng Bento Thiện, cho thấy hệ chữ mới đã bắt đầu được người bản ngữ sử dụng chứ không chỉ là công cụ của người ngoại quốc.

Đọc cuốn từ điển cần lưu ý gì

  • Đừng lấy nghĩa năm 1651 làm nghĩa hôm nay. Nhiều từ đã đổi nghĩa hoặc mất hẳn; cuốn sách là tư liệu lịch sử, không phải chuẩn dùng từ hiện đại.
  • Thứ tự chữ cái khác từ điển ngày nay. Vì có tổ hợp như "bl", "tl" và các chữ biến thể, một từ quen có thể nằm ở chỗ không ngờ.
  • Cách ghi phản ánh một vùng, một thời. Khi thấy một từ ghi khác lạ, nên tự hỏi đó là cách phát âm cổ, cách phát âm địa phương hay quy ước riêng của người ghi.

Cuốn từ điển ngày nay

Một số bản in năm 1651 vẫn được lưu giữ trong các thư viện lớn ở châu Âu, và bản chụp đã được phổ biến rộng. Ở Việt Nam, cuốn từ điển đã được dịch phần giải nghĩa sang tiếng Việt và in lại, giúp người không biết tiếng Bồ Đào Nha, Latinh vẫn khai thác được. Với người yêu tiếng Việt, lật vài trang cuốn sách này là cách trực quan nhất để thấy chữ viết hôm nay đã đi một chặng đường dài như thế nào — và cũng thấy rằng tiếng nói của cha ông gần bốn thế kỷ trước, phần lớn, vẫn đọc hiểu được.

Hỏi đáp nhanh

Từ điển Việt – Bồ – La được in ở đâu, năm nào?

Cuốn từ điển được in tại Rome năm 1651, đứng tên Alexandre de Rhodes. Cùng năm, ông còn in sách Phép giảng tám ngày.

Alexandre de Rhodes có phải người tạo ra chữ Quốc ngữ không?

Không hẳn. Ông là người tổng hợp và in ấn, dựa trên công sức của nhiều giáo sĩ đi trước như Francisco de Pina, Gaspar do Amaral, Antonio Barbosa và sự giúp đỡ của người Việt. Chữ Quốc ngữ là công trình tập thể.

Chữ Quốc ngữ trong từ điển 1651 có giống ngày nay không?

Phần lớn đọc hiểu được, nhưng còn nhiều khác biệt. Một số từ ghi tổ hợp phụ âm cổ như blời (trời), tlâu (trâu), và có chữ b biến thể ghi âm về sau thành v.

Vì sao từ điển lại có tiếng Bồ Đào Nha?

Nhiều giáo sĩ thời đó hoạt động trong mạng lưới truyền giáo của Bồ Đào Nha, và tiếng Bồ Đào Nha là ngôn ngữ làm việc quen thuộc của họ. Tiếng Latinh được thêm vào cho giới học giả châu Âu.

Phép giảng tám ngày khác cuốn từ điển ở điểm nào?

Phép giảng tám ngày là sách giáo lý trình bày hai cột Latinh và Việt, nên ghi lại tiếng Việt thành câu văn liền mạch. Cuốn từ điển chủ yếu ghi từ và cụm từ kèm giải nghĩa.

Tra tiếp

Cùng nhóm chữ viết

Lịch sử chữ Quốc ngữ: từ ghi chép của giáo sĩ đến chữ viết của cả nướcLịch sử chữ Quốc ngữ qua các chặng: giáo sĩ thế kỷ 17, từ điển 1651, Gia Định báo 1865, Đông Kinh Nghĩa Thục, Bình dân học vụ — công trình của nhiều người.Chữ Hán ở Việt Nam: cách đọc Hán Việt, vai trò và dấu vết còn lạiChữ Hán ở Việt Nam: vào từ thời Bắc thuộc, đọc theo âm Hán Việt, là chữ của triều đình và khoa cử, phân biệt chữ Hán, âm Hán Việt và từ Hán Việt.Chữ Nôm: chữ viết của tiếng Việt thời trung đạiChữ Nôm là chữ dựa trên chữ Hán để ghi tiếng Việt: ra đời khi nào, tác phẩm tiêu biểu, vì sao khó học, vì sao không trở thành chữ chính thức.Chữ Nôm được tạo ra thế nào: mượn nguyên, mượn âm, mượn nghĩa và ghép chữCách cấu tạo chữ Nôm: mượn nguyên chữ Hán lấy âm hoặc nghĩa, ghép thành phần gợi âm với gợi nghĩa, ghép hai nghĩa, thêm dấu báo đọc chệch. Có ví dụ cụ thể.Gia Định báo và buổi đầu báo chí chữ Quốc ngữGia Định báo (1865), tờ báo chữ Quốc ngữ đầu tiên, cùng Trương Vĩnh Ký, Huỳnh Tịnh Của và vai trò của báo chí trong việc hình thành văn xuôi, chính tả tiếng Việt.Truyền bá chữ Quốc ngữ: từ Đông Kinh Nghĩa Thục đến Bình dân học vụBa chặng đưa chữ Quốc ngữ đến số đông: Đông Kinh Nghĩa Thục 1907, Hội Truyền bá Quốc ngữ 1938, Nha Bình dân học vụ 9/1945 — cách dạy, cách học, kết quả.Vì sao viết ph, nh, gh, gi, đ, ư, ơ: nguồn gốc các chữ cái tiếng ViệtNguồn gốc các chữ cái và chữ ghép tiếng Việt: nh từ tiếng Bồ Đào Nha, gh và ngh theo lối Ý, ph th kh, c k q, đ ư ơ ă â và năm dấu thanh — kèm ví dụ cụ thể.Vì sao tiếng Việt dùng chữ Latinh, còn tiếng Hàn, tiếng Nhật thì khôngVì sao tiếng Việt chuyển sang chữ Latinh trong khi Hàn có Hangul, Nhật giữ kanji và kana: so sánh lịch sử, cấu trúc ngôn ngữ, đồng âm và cái giá phải trả.Chữ viết của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam: gốc Ấn, gốc Hán và chữ LatinhChữ viết các dân tộc thiểu số ở Việt Nam chia ba dòng: chữ gốc Ấn (Thái, Khmer, Chăm), chữ gốc Hán (Nôm Tày, Nôm Dao) và chữ Latinh (Mông, Tày – Nùng, Tây Nguyên).Chữ Chăm: bộ chữ gốc Ấn của người Chăm, từ bia đá đến lớp học hôm nayChữ Chăm có nguồn gốc Ấn Độ, từ văn khắc trên bia tháp Chăm cổ đến chữ Akhar Thrah dạy trong trường: cấu tạo, các dạng chữ, chữ Chăm theo cộng đồng tôn giáo.Gõ tiếng Việt: Telex, VNI, VIQR, bảng mã TCVN3 và Unicode dựng sẵn, tổ hợpGõ tiếng Việt trên máy tính, điện thoại: bảng so sánh Telex, VNI, VIQR; bảng mã cũ TCVN3, VNI-Windows; Unicode dựng sẵn và tổ hợp; cách sửa lỗi font, lỗi dấu.

Bài do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0 — được chép, sửa, dùng lại nếu ghi nguồn và giữ cùng giấy phép. Thấy chỗ chưa đúng, gửi thư về info@ngonngu.com kèm đường dẫn bài.