Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đọc

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần oc

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhìn thấy và hiểu các chữ hoặc thông tin viết được khác.

Câu ví dụ

  • Tôi rất mệt mỏi với việc đọc sách.I am very tired with reading.
  • Tôi ngồi dưới bóng râm và đọc sách.I sat down in the shade of a tree and read the book.
  • Anh đã đọc hết quyển đó rồi à?Did you read it all?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 讀.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đọc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh read · reader · reading · to read
🇨🇳 Tiếng Trung 读 dòu · 阅读 yuè dú · 念 niàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 読む よむ · 読み よみ
🇰🇷 Tiếng Hàn 읽다 ilda · 읽히다 ilhida
🇫🇷 Tiếng Pháp lire · la lecture · le lecteur
🇩🇪 Tiếng Đức lesen
🇷🇺 Tiếng Nga читать чита́ть · прочитать прочита́ть · прочесть проче́сть · произносить произноси́ть · чтение чте́ние
🇹🇭 Tiếng Thái อ่าน àan
🇮🇹 Tiếng Ý leggere · la lettura · il lettore
🇳🇱 Tiếng Hà Lan lezen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "đọc"

Cấu tạo âm tiết

đọcâm đầu đ · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.