Bảng chữ cái tiếng Việt: 29 chữ cái, tên gọi, chữ ghép và dấu thanh
Bảng chữ cái tiếng Việt có 29 chữ: 12 chữ nguyên âm, 17 chữ phụ âm, tên gọi từng chữ (a, bê, xê…), các chữ ghép, năm dấu thanh và vì sao không có f, j, w, z.
Nội dung bài
29 chữ cái
Bảng chữ cái tiếng Việt hiện dùng trong nhà trường gồm 29 chữ cái, xếp theo thứ tự:
a ă â b c d đ e ê g h i k l m n o ô ơ p q r s t u ư v x y
Con số 29 hình thành như sau: lấy 26 chữ cái Latinh, bỏ bốn chữ f, j, w, z (còn 22 chữ), rồi thêm bảy chữ có dấu phụ riêng của tiếng Việt: ă, â, đ, ê, ô, ơ, ư. Bảy chữ này không phải "chữ a có dấu" theo nghĩa dấu thanh; chúng là những chữ cái độc lập, ghi những âm khác hẳn chữ gốc (ơ khác o, ư khác u, đ khác d).
| Nhóm | Số chữ | Các chữ |
|---|---|---|
| Chữ nguyên âm | 12 | a, ă, â, e, ê, i, o, ô, ơ, u, ư, y |
| Chữ phụ âm | 17 | b, c, d, đ, g, h, k, l, m, n, p, q, r, s, t, v, x |
Lưu ý: "chữ nguyên âm" và "nguyên âm" không hoàn toàn trùng nhau. Chữ y và i ghi cùng một âm; chữ o, u có khi ghi âm đệm hoặc âm cuối chứ không phải nguyên âm chính. Tương tự, 17 chữ phụ âm cùng các chữ ghép mới đủ ghi hệ thống phụ âm. Xem bài chữ và âm không trùng nhau.
Tên gọi các chữ cái
Mỗi chữ cái có một tên gọi, khác với âm mà nó ghi. Tên gọi dùng khi đọc bảng chữ cái, đọc chữ viết tắt, đánh vần tên riêng qua điện thoại. Bảng tên gọi quen dùng:
| Chữ | Tên gọi | Chữ | Tên gọi | Chữ | Tên gọi |
|---|---|---|---|---|---|
| a | a | g | giê | p | pê |
| ă | á | h | hát | q | quy (cũng gọi cu) |
| â | ớ | i | i (i ngắn) | r | e-rờ |
| b | bê | k | ca | s | ét-xì |
| c | xê | l | e-lờ | t | tê |
| d | dê | m | em-mờ | u | u |
| đ | đê | n | en-nờ | ư | ư |
| e | e | o | o | v | vê |
| ê | ê | ô | ô | x | ích-xì |
| ơ | ơ | y | i dài (i cờ-rét) |
Những tên như xê, giê, hát, ca, e-lờ, ét-xì, ích-xì mang dấu ấn tên chữ cái trong tiếng Pháp (thời Pháp thuộc, tiếng Pháp được dạy rộng rãi ở trường học). Tên gọi không hoàn toàn thống nhất giữa các vùng và các thế hệ: có người gọi s là "ét-sì", q là "cu", r là "e-rờ" hoặc "rờ".
Tên gọi và âm khi đánh vần
Khi dạy trẻ đọc, giáo viên dùng âm chứ không dùng tên chữ: chữ b đọc "bờ" (không đọc "bê") khi ghép "bờ – a – ba". Chữ c đọc "cờ", chữ k cũng đọc là "ca" để phân biệt với c, chữ gh gọi "gờ kép". Đây là hai hệ thống khác nhau, dùng cho hai việc khác nhau. Chi tiết xem đánh vần tiếng Việt.
Đọc tên chữ khi đánh vần tên riêng
Tên gọi chữ cái phát huy tác dụng nhất khi phải đọc chính xác một cái tên qua điện thoại, nơi người nghe không nhìn thấy chữ. Cách làm rõ ràng là đọc lần lượt tên từng chữ, kèm dấu phụ và dấu thanh ngay sau chữ mang dấu. Ví dụ tên Nguyễn Thị Thuỷ:
- Nguyễn: en-nờ, giê, u, i dài, ê có dấu ngã, en-nờ.
- Thị: tê, hát, i ngắn có dấu nặng.
- Thuỷ: tê, hát, u, i dài có dấu hỏi (hoặc u có dấu hỏi, i dài nếu giấy tờ viết Thủy).
Hai chỗ dễ nhầm nhất khi đọc qua điện thoại là i ngắn và i dài (Vi hay Vy), và d với đ, vì hai tên gọi "dê" và "đê" chỉ khác nhau ở âm đầu, nói nhanh qua điện thoại rất dễ nghe nhầm. Gặp tên có thể viết hai kiểu, nên hỏi lại và đọc tên chữ chậm từng chữ.
Chữ ghép
Ngoài 29 chữ cái đơn, chữ Quốc ngữ dùng các chữ ghép (hai hoặc ba chữ cái ghi một âm). Các chữ ghép ghi phụ âm đầu:
| Chữ ghép | Ví dụ | Chữ ghép | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ch | chợ, chè | ngh | nghe, nghĩ |
| gh | ghế, ghi | nh | nhà, nhớ |
| gi | gió, giữ | ph | phố, phở |
| kh | khế, khó | qu | quê, quả |
| ng | ngô, ngủ | th | thơ, thỏ |
| tr | tre, trăng |
Ở cuối âm tiết có thêm ba chữ ghép ng, nh, ch (sông, xanh, sách). Ngoài ra, các nguyên âm đôi cũng được viết bằng tổ hợp chữ (iê, yê, ia, ya, ươ, ưa, uô, ua), nhưng thường không được gọi là "chữ ghép" trong sách dạy chữ.
Chữ ghép không phải là chữ cái trong bảng, nhưng khi dạy đọc, chúng được dạy như những đơn vị riêng. Trong từ điển, đ là một chữ riêng nên luôn có phần riêng đứng sau D; các chữ ăn theo dấu phụ như ă, â, ơ, ư cũng xếp sau chữ gốc (an trước ăn, ăn trước ân). Với chữ ghép như ch, nh, th, cách sắp xếp tuỳ từ điển: có cuốn tách thành mục riêng, có cuốn xếp theo từng chữ cái.
Năm dấu thanh không phải chữ cái
Năm dấu huyền, sắc, hỏi, ngã, nặng ghi thanh điệu, không thuộc bảng chữ cái. Thanh ngang không có dấu. Một chữ cái có thể mang đồng thời dấu phụ và dấu thanh: ấ, ờ, ữ là chữ â, ơ, ư mang dấu thanh. Phân biệt hai loại dấu này rất quan trọng:
- Dấu phụ (dấu mũ ^, dấu trăng ˘, dấu móc của ơ, ư, gạch ngang của đ) tạo ra chữ cái mới, ghi âm mới.
- Dấu thanh (` ´ ̉ ˜ .) ghi thanh điệu của cả âm tiết, đặt trên hoặc dưới nguyên âm chính.
Vì một chữ có thể mang hai lớp dấu, chữ Việt là một trong những hệ chữ Latinh có mật độ dấu cao nhất, gây khó khăn riêng khi in ấn thời xưa và khi gõ máy tính ngày nay (xem gõ tiếng Việt trên máy tính).
Còn f, j, w, z thì sao
Bốn chữ f, j, w, z không có trong bảng chữ cái vì từ thuần Việt và Hán Việt không cần đến chúng: âm "f" đã viết bằng ph, các âm còn lại không có trong tiếng Việt chuẩn hoặc đã có cách viết khác. Tuy vậy, bốn chữ này vẫn xuất hiện thường xuyên:
- Trong tên riêng và từ nước ngoài giữ nguyên dạng: Facebook, Jakarta, Washington, Zalo.
- Trong ký hiệu, đơn vị, viết tắt quốc tế: WHO, kW.
- Trong cách viết vui trên mạng, như "dzui" để ghi âm đầu của vui theo giọng miền Nam.
Thỉnh thoảng có ý kiến đề xuất đưa f, j, w, z vào bảng chữ cái để viết từ mượn cho thuận, nhưng đến nay bảng chữ cái dạy trong nhà trường vẫn là 29 chữ.
Chữ hoa và chữ thường
Mỗi chữ cái có dạng thường và dạng hoa: a – A, đ – Đ, ơ – Ơ. Dấu phụ và dấu thanh giữ nguyên ở chữ hoa: Ẩ, Ờ, Ữ. Khi viết hoa toàn bộ (tiêu đề, biển hiệu), tuyệt đối không bỏ dấu, vì "HA NOI" có thể đọc thành nhiều cách. Quy tắc dùng chữ hoa trong câu, tên riêng có ở bài quy tắc viết hoa; lịch sử hình thành bảng chữ cái xem lịch sử chữ Quốc ngữ và nguồn gốc các chữ cái.
Hỏi đáp nhanh
Bảng chữ cái tiếng Việt có bao nhiêu chữ?
Có 29 chữ cái, gồm 12 chữ nguyên âm và 17 chữ phụ âm. Các chữ ghép như ch, nh, ngh và năm dấu thanh không được tính vào bảng chữ cái.
Vì sao bảng chữ cái tiếng Việt không có f, j, w, z?
Vì từ thuần Việt và Hán Việt không cần các chữ này: âm f đã được viết bằng ph, các âm còn lại không có hoặc đã có cách viết khác. Bốn chữ này vẫn dùng trong tên riêng và từ nước ngoài.
Chữ c gọi là "xê" hay "cờ"?
Tên gọi của chữ c là xê, dùng khi đọc bảng chữ cái hay đọc chữ viết tắt. Khi đánh vần, người ta dùng âm của chữ là cờ, như cờ – a – ca.
Chữ ă, â có phải là chữ a có dấu không?
Không. Ă và â là những chữ cái riêng ghi nguyên âm ngắn, khác âm a. Dấu trăng và dấu mũ là dấu phụ tạo chữ mới, không phải dấu thanh.
Trong từ điển, chữ đ và các chữ ă, â, ơ, ư xếp thế nào?
Chúng được coi là chữ cái riêng, xếp ngay sau chữ gốc: đ sau d, ă và â sau a, ơ sau o và ô, ư sau u. Vì vậy các từ bắt đầu bằng ăn đứng sau các từ bắt đầu bằng an.