Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bảng chữ cái tiếng Việt: 29 chữ cái, tên gọi, chữ ghép và dấu thanh

Bảng chữ cái tiếng Việt có 29 chữ: 12 chữ nguyên âm, 17 chữ phụ âm, tên gọi từng chữ (a, bê, xê…), các chữ ghép, năm dấu thanh và vì sao không có f, j, w, z.

Ngữ âm 6 phút đọc · cập nhật 30/10/2026

Nội dung bài
  1. 29 chữ cái
  2. Tên gọi các chữ cái
  3. Chữ ghép
  4. Năm dấu thanh không phải chữ cái
  5. Còn f, j, w, z thì sao
  6. Chữ hoa và chữ thường
  7. Hỏi đáp nhanh

29 chữ cái

Bảng chữ cái tiếng Việt hiện dùng trong nhà trường gồm 29 chữ cái, xếp theo thứ tự:

a ă â b c d đ e ê g h i k l m n o ô ơ p q r s t u ư v x y

Con số 29 hình thành như sau: lấy 26 chữ cái Latinh, bỏ bốn chữ f, j, w, z (còn 22 chữ), rồi thêm bảy chữ có dấu phụ riêng của tiếng Việt: ă, â, đ, ê, ô, ơ, ư. Bảy chữ này không phải "chữ a có dấu" theo nghĩa dấu thanh; chúng là những chữ cái độc lập, ghi những âm khác hẳn chữ gốc (ơ khác o, ư khác u, đ khác d).

NhómSố chữCác chữ
Chữ nguyên âm12a, ă, â, e, ê, i, o, ô, ơ, u, ư, y
Chữ phụ âm17b, c, d, đ, g, h, k, l, m, n, p, q, r, s, t, v, x

Lưu ý: "chữ nguyên âm" và "nguyên âm" không hoàn toàn trùng nhau. Chữ y và i ghi cùng một âm; chữ o, u có khi ghi âm đệm hoặc âm cuối chứ không phải nguyên âm chính. Tương tự, 17 chữ phụ âm cùng các chữ ghép mới đủ ghi hệ thống phụ âm. Xem bài chữ và âm không trùng nhau.

Tên gọi các chữ cái

Mỗi chữ cái có một tên gọi, khác với âm mà nó ghi. Tên gọi dùng khi đọc bảng chữ cái, đọc chữ viết tắt, đánh vần tên riêng qua điện thoại. Bảng tên gọi quen dùng:

ChữTên gọiChữTên gọiChữTên gọi
aaggiêppê
ăáhhátqquy (cũng gọi cu)
âớii (i ngắn)re-rờ
bbêkcasét-xì
cxêle-lờttê
ddêmem-mờuu
đđênen-nờưư
eeoovvê
êêôôxích-xì
ơơyi dài (i cờ-rét)

Những tên như xê, giê, hát, ca, e-lờ, ét-xì, ích-xì mang dấu ấn tên chữ cái trong tiếng Pháp (thời Pháp thuộc, tiếng Pháp được dạy rộng rãi ở trường học). Tên gọi không hoàn toàn thống nhất giữa các vùng và các thế hệ: có người gọi s là "ét-sì", q là "cu", r là "e-rờ" hoặc "rờ".

Tên gọi và âm khi đánh vần

Khi dạy trẻ đọc, giáo viên dùng âm chứ không dùng tên chữ: chữ b đọc "bờ" (không đọc "bê") khi ghép "bờ – a – ba". Chữ c đọc "cờ", chữ k cũng đọc là "ca" để phân biệt với c, chữ gh gọi "gờ kép". Đây là hai hệ thống khác nhau, dùng cho hai việc khác nhau. Chi tiết xem đánh vần tiếng Việt.

Đọc tên chữ khi đánh vần tên riêng

Tên gọi chữ cái phát huy tác dụng nhất khi phải đọc chính xác một cái tên qua điện thoại, nơi người nghe không nhìn thấy chữ. Cách làm rõ ràng là đọc lần lượt tên từng chữ, kèm dấu phụ và dấu thanh ngay sau chữ mang dấu. Ví dụ tên Nguyễn Thị Thuỷ:

  • Nguyễn: en-nờ, giê, u, i dài, ê có dấu ngã, en-nờ.
  • Thị: tê, hát, i ngắn có dấu nặng.
  • Thuỷ: tê, hát, u, i dài có dấu hỏi (hoặc u có dấu hỏi, i dài nếu giấy tờ viết Thủy).

Hai chỗ dễ nhầm nhất khi đọc qua điện thoại là i ngắn và i dài (Vi hay Vy), và d với đ, vì hai tên gọi "dê" và "đê" chỉ khác nhau ở âm đầu, nói nhanh qua điện thoại rất dễ nghe nhầm. Gặp tên có thể viết hai kiểu, nên hỏi lại và đọc tên chữ chậm từng chữ.

Chữ ghép

Ngoài 29 chữ cái đơn, chữ Quốc ngữ dùng các chữ ghép (hai hoặc ba chữ cái ghi một âm). Các chữ ghép ghi phụ âm đầu:

Chữ ghépVí dụChữ ghépVí dụ
chchợ, chènghnghe, nghĩ
ghghế, ghinhnhà, nhớ
gigió, giữphphố, phở
khkhế, khóququê, quả
ngngô, ngủththơ, thỏ
trtre, trăng

Ở cuối âm tiết có thêm ba chữ ghép ng, nh, ch (sông, xanh, sách). Ngoài ra, các nguyên âm đôi cũng được viết bằng tổ hợp chữ (iê, yê, ia, ya, ươ, ưa, uô, ua), nhưng thường không được gọi là "chữ ghép" trong sách dạy chữ.

Chữ ghép không phải là chữ cái trong bảng, nhưng khi dạy đọc, chúng được dạy như những đơn vị riêng. Trong từ điển, đ là một chữ riêng nên luôn có phần riêng đứng sau D; các chữ ăn theo dấu phụ như ă, â, ơ, ư cũng xếp sau chữ gốc (an trước ăn, ăn trước ân). Với chữ ghép như ch, nh, th, cách sắp xếp tuỳ từ điển: có cuốn tách thành mục riêng, có cuốn xếp theo từng chữ cái.

Năm dấu thanh không phải chữ cái

Năm dấu huyền, sắc, hỏi, ngã, nặng ghi thanh điệu, không thuộc bảng chữ cái. Thanh ngang không có dấu. Một chữ cái có thể mang đồng thời dấu phụ và dấu thanh: ấ, ờ, ữ là chữ â, ơ, ư mang dấu thanh. Phân biệt hai loại dấu này rất quan trọng:

  • Dấu phụ (dấu mũ ^, dấu trăng ˘, dấu móc của ơ, ư, gạch ngang của đ) tạo ra chữ cái mới, ghi âm mới.
  • Dấu thanh (` ´ ̉ ˜ .) ghi thanh điệu của cả âm tiết, đặt trên hoặc dưới nguyên âm chính.

Vì một chữ có thể mang hai lớp dấu, chữ Việt là một trong những hệ chữ Latinh có mật độ dấu cao nhất, gây khó khăn riêng khi in ấn thời xưa và khi gõ máy tính ngày nay (xem gõ tiếng Việt trên máy tính).

Còn f, j, w, z thì sao

Bốn chữ f, j, w, z không có trong bảng chữ cái vì từ thuần Việt và Hán Việt không cần đến chúng: âm "f" đã viết bằng ph, các âm còn lại không có trong tiếng Việt chuẩn hoặc đã có cách viết khác. Tuy vậy, bốn chữ này vẫn xuất hiện thường xuyên:

  • Trong tên riêng và từ nước ngoài giữ nguyên dạng: Facebook, Jakarta, Washington, Zalo.
  • Trong ký hiệu, đơn vị, viết tắt quốc tế: WHO, kW.
  • Trong cách viết vui trên mạng, như "dzui" để ghi âm đầu của vui theo giọng miền Nam.

Thỉnh thoảng có ý kiến đề xuất đưa f, j, w, z vào bảng chữ cái để viết từ mượn cho thuận, nhưng đến nay bảng chữ cái dạy trong nhà trường vẫn là 29 chữ.

Chữ hoa và chữ thường

Mỗi chữ cái có dạng thường và dạng hoa: a – A, đ – Đ, ơ – Ơ. Dấu phụ và dấu thanh giữ nguyên ở chữ hoa: Ẩ, Ờ, Ữ. Khi viết hoa toàn bộ (tiêu đề, biển hiệu), tuyệt đối không bỏ dấu, vì "HA NOI" có thể đọc thành nhiều cách. Quy tắc dùng chữ hoa trong câu, tên riêng có ở bài quy tắc viết hoa; lịch sử hình thành bảng chữ cái xem lịch sử chữ Quốc ngữ và nguồn gốc các chữ cái.

Hỏi đáp nhanh

Bảng chữ cái tiếng Việt có bao nhiêu chữ?

Có 29 chữ cái, gồm 12 chữ nguyên âm và 17 chữ phụ âm. Các chữ ghép như ch, nh, ngh và năm dấu thanh không được tính vào bảng chữ cái.

Vì sao bảng chữ cái tiếng Việt không có f, j, w, z?

Vì từ thuần Việt và Hán Việt không cần các chữ này: âm f đã được viết bằng ph, các âm còn lại không có hoặc đã có cách viết khác. Bốn chữ này vẫn dùng trong tên riêng và từ nước ngoài.

Chữ c gọi là "xê" hay "cờ"?

Tên gọi của chữ c là xê, dùng khi đọc bảng chữ cái hay đọc chữ viết tắt. Khi đánh vần, người ta dùng âm của chữ là cờ, như cờ – a – ca.

Chữ ă, â có phải là chữ a có dấu không?

Không. Ă và â là những chữ cái riêng ghi nguyên âm ngắn, khác âm a. Dấu trăng và dấu mũ là dấu phụ tạo chữ mới, không phải dấu thanh.

Trong từ điển, chữ đ và các chữ ă, â, ơ, ư xếp thế nào?

Chúng được coi là chữ cái riêng, xếp ngay sau chữ gốc: đ sau d, ă và â sau a, ơ sau o và ô, ư sau u. Vì vậy các từ bắt đầu bằng ăn đứng sau các từ bắt đầu bằng an.

Tra tiếp

Cùng nhóm ngữ âm

Âm tiết tiếng Việt: cấu tạo năm thành phần và các loại âm tiếtÂm tiết tiếng Việt gồm thanh điệu, âm đầu, âm đệm, âm chính, âm cuối: thành phần nào bắt buộc, cách phân tích từng tiếng, bốn loại âm tiết theo âm cuối.Sáu thanh điệu tiếng Việt: cao độ, đường nét và cách phân biệtSáu thanh ngang, huyền, sắc, hỏi, ngã, nặng: mỗi thanh cao hay thấp, bằng hay gãy, vai trò phân biệt nghĩa, cách ghi dấu và vì sao hỏi, ngã khó nhất.Hệ thống phụ âm đầu tiếng Việt: các âm, cách phát âm và cách viếtPhụ âm đầu tiếng Việt xếp theo vị trí và cách phát âm: môi, đầu lưỡi, uốn lưỡi, mặt lưỡi, gốc lưỡi; các cặp đối lập như t/th, b/m, chữ ghi âm và khác biệt giữa các vùng.Nguyên âm tiếng Việt: nguyên âm đơn, nguyên âm đôi và cách phân loạiHệ thống nguyên âm tiếng Việt: các nguyên âm đơn xếp theo độ mở, hàng trước sau, tròn môi; ba nguyên âm đôi iê, ươ, uô và các cách viết ia, yê, ưa, ua.Âm đệm u, o trong tiếng Việt: là gì, viết thế nào, đi với âm nàoÂm đệm là âm lướt tròn môi viết bằng o hoặc u (hoa, thuý, quê): khi nào viết o, khi nào viết u, các vần có âm đệm, ràng buộc kết hợp và ảnh hưởng tới chính tả.Âm cuối tiếng Việt: phụ âm cuối và bán nguyên âm cuốiÂm cuối tiếng Việt gồm phụ âm m, n, ng, p, t, c (và nh, ch) cùng bán nguyên âm i, u: cách phát âm, cách viết y hay i, o hay u, quan hệ với thanh điệu.Vần tiếng Việt: cấu tạo, các loại vần và vai trò trong thơ, từ láyVần tiếng Việt gồm âm đệm, âm chính, âm cuối: bốn kiểu cấu tạo vần, cách phân loại theo âm cuối, các vần khó đọc khó viết, vần chính và vần thông trong thơ.Chữ và âm không trùng nhau: một âm nhiều cách viết, một chữ nhiều âmVì sao chữ Quốc ngữ không hoàn toàn "nói sao viết vậy": bảng các âm có nhiều cách viết, các chữ ghi nhiều âm, chữ ghép, và vì sao đọc chữ Việt dễ mà viết đúng lại khó.Đánh vần tiếng Việt: cách ghép âm, vần, thanh và cách gọi tên chữCách đánh vần tiếng Việt cho trẻ: phân biệt tên chữ và âm (bê với bờ), ghép âm đầu với vần, thêm thanh, đánh vần vần khó, chữ ghép và lời khuyên cho phụ huynh.Nguyên âm ngắn ă, â và các cặp a – ă, ơ – â trong tiếng ViệtĂ là a ngắn, â là ơ ngắn: độ dài làm đổi nghĩa (tham – thăm, cơn – cân), vì sao ă, â luôn cần âm cuối, a ngắn ẩn trong vần ay, au và các lỗi đọc viết hay gặp.Nói lái trong tiếng Việt: cách lái, ví dụ quen thuộc và điều nó cho thấy về âm tiếtNói lái là đảo vần và thanh giữa các tiếng: bí mật thành bật mí, đại học thành đọc hại. Cách lái hai tiếng, ba tiếng, ví dụ dân gian và ý nghĩa ngữ âm học.Thanh bằng, thanh trắc và luật thơ: lục bát, thất ngôn bát cú Đường luậtThanh bằng gồm ngang, huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Luật bằng trắc và gieo vần của thơ lục bát, luật niêm, đối của thơ Đường luật, kèm ví dụ phân tích.

Bài do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0 — được chép, sửa, dùng lại nếu ghi nguồn và giữ cùng giấy phép. Thấy chỗ chưa đúng, gửi thư về info@ngonngu.com kèm đường dẫn bài.