Thanh bằng, thanh trắc và luật thơ: lục bát, thất ngôn bát cú Đường luật
Thanh bằng gồm ngang, huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Luật bằng trắc và gieo vần của thơ lục bát, luật niêm, đối của thơ Đường luật, kèm ví dụ phân tích.
Nội dung bài
Bằng và trắc: chia sáu thanh làm hai
Trong thơ ca, sáu thanh tiếng Việt được chia thành hai nhóm:
| Nhóm | Các thanh | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Bằng (B) | ngang, huyền | đường nét bằng phẳng, kéo dài được | ta, là, nhau, lòng |
| Trắc (T) | sắc, hỏi, ngã, nặng | đường nét biến đổi: lên, xuống, gãy hoặc tắc | tới, cỏ, ngã, mệnh |
Chữ "trắc" có nghĩa là nghiêng, không bằng. Cách chia này có gốc từ thi luật Trung Hoa (bình – trắc) và được người Việt áp vào sáu thanh của mình. Lưu ý: đây là cách chia khác với nhóm "bổng – trầm" dùng trong mẹo chính tả hỏi/ngã; hai cách chia phục vụ hai mục đích khác nhau (xem sáu thanh điệu).
Sự luân phiên bằng – trắc tạo nên nhạc tính của câu thơ: thanh bằng ngân dài, êm; thanh trắc ngắn, gắt, có điểm nhấn. Một câu toàn thanh bằng nghe đều đều, buồn; một câu nhiều thanh trắc nghe trúc trắc, mạnh. Các thể thơ truyền thống quy định thanh ở những vị trí then chốt để giữ nhịp điệu ấy.
Luật thơ lục bát
Lục bát là thể thơ dân tộc tiêu biểu nhất: một câu sáu tiếng (câu lục) đi với một câu tám tiếng (câu bát), lặp lại bao nhiêu cặp tuỳ ý. Ca dao và Truyện Kiều đều viết bằng thể này.
Luật bằng trắc
Chỉ các tiếng ở vị trí chẵn bị ràng buộc; tiếng ở vị trí lẻ (1, 3, 5, 7) tương đối tự do.
| Vị trí | 2 | 4 | 6 | 8 |
|---|---|---|---|---|
| Câu sáu | B | T | B | — |
| Câu tám | B | T | B | B |
Thêm một điều kiện tinh tế: trong câu tám, tiếng thứ 6 và tiếng thứ 8 đều là thanh bằng nhưng phải khác nhau — một tiếng thanh ngang thì tiếng kia thanh huyền. Nhờ vậy câu tám không bị "phẳng" ở cuối.
Luật gieo vần
- Tiếng thứ 6 của câu sáu vần với tiếng thứ 6 của câu tám (vần lưng).
- Tiếng thứ 8 của câu tám vần với tiếng thứ 6 của câu sáu kế tiếp (vần chân, nối sang cặp sau).
Vần trong lục bát là vần bằng, vì các vị trí gieo vần đều là thanh bằng. Cách gieo vần "móc xích" này khiến một bài lục bát dài như Truyện Kiều liền mạch từ đầu đến cuối.
Phân tích bốn câu đầu Truyện Kiều
| Câu | Tiếng 2 | Tiếng 4 | Tiếng 6 | Tiếng 8 |
|---|---|---|---|---|
| Trăm năm trong cõi người ta | năm (B) | cõi (T) | ta (B) | — |
| Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau | tài (B) | mệnh (T) | là (B, huyền) | nhau (B, ngang) |
| Trải qua một cuộc bể dâu | qua (B) | cuộc (T) | dâu (B) | — |
| Những điều trông thấy mà đau đớn lòng | điều (B) | thấy (T) | đau (B, ngang) | lòng (B, huyền) |
Vần: ta – là (vần lưng cặp đầu), nhau – dâu (nối sang cặp sau), dâu – đau (vần lưng cặp hai). Ở câu tám, tiếng 6 và 8 lần lượt là là – nhau (huyền – ngang) và đau – lòng (ngang – huyền), đúng luật khác thanh. Cặp nhau – dâu không giống hệt vần mà là vần gần (vần thông), điều thường gặp trong lục bát (xem vần tiếng Việt).
Ca dao cũng theo đúng luật: "Trong đầm gì đẹp bằng sen / Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng" — đầm (B), đẹp (T), sen (B); xanh (B), trắng (T), chen (B, ngang), vàng (B, huyền); sen – chen hiệp vần.
Lục bát dân gian đôi khi có biến thể (lục bát biến thể) phá một vài luật để tạo hiệu quả riêng; luật trên là khuôn chính thức của thể thơ.
Thơ thất ngôn bát cú Đường luật
Thơ Đường luật là thể thơ có nguồn gốc từ thơ Đường của Trung Quốc, được các nhà thơ Việt dùng cả bằng chữ Hán và chữ Nôm. Dạng tiêu biểu là thất ngôn bát cú: tám câu, mỗi câu bảy chữ. Luật của nó chặt chẽ hơn lục bát nhiều. Những điểm cơ bản:
- Luật bằng trắc trong câu: "nhất tam ngũ bất luận, nhị tứ lục phân minh" — tiếng 1, 3, 5 không bắt buộc; tiếng 2, 4, 6 phải rõ ràng: tiếng 2 và tiếng 4 ngược thanh, tiếng 2 và tiếng 6 cùng thanh.
- Luật bằng hay luật trắc của bài: xác định theo tiếng thứ 2 của câu đầu: thanh bằng là bài luật bằng, thanh trắc là bài luật trắc.
- Vần: thường là vần bằng, gieo ở cuối các câu 1, 2, 4, 6, 8, và cả bài dùng một vần.
- Niêm (dính): tiếng thứ 2 của các cặp câu 1–8, 2–3, 4–5, 6–7 phải cùng nhóm bằng hoặc trắc, giúp các câu "dính" vào nhau.
- Đối: hai câu 3–4 (thực) và hai câu 5–6 (luận) phải đối nhau về từ loại, ý và thanh.
- Bố cục: đề (câu 1–2), thực (3–4), luận (5–6), kết (7–8).
Ví dụ: "Qua Đèo Ngang" của Bà Huyện Thanh Quan
Bài thơ mở đầu bằng câu Bước tới Đèo Ngang bóng xế tà: tiếng 2 là tới (trắc), nên đây là bài luật trắc. Các tiếng gieo vần cuối câu 1, 2, 4, 6, 8 là tà, hoa, nhà, gia, ta, cùng một vần a và đều thanh bằng. Kiểm tra niêm: tiếng 2 câu 1 (tới) và câu 8 (mảnh, trong "Một mảnh tình riêng ta với ta") đều trắc; câu 2 (cây, trong "Cỏ cây chen đá lá chen hoa") và câu 3 (khom, trong "Lom khom dưới núi tiều vài chú") đều bằng. Hai câu thực "Lom khom dưới núi tiều vài chú / Lác đác bên sông chợ mấy nhà" đối nhau từng cặp: lom khom – lác đác, dưới núi – bên sông, tiều vài chú – chợ mấy nhà.
Các thể thơ khác
Giữa lục bát và Đường luật còn nhiều thể thơ khác cũng dựa vào luân phiên bằng trắc. Song thất lục bát ghép hai câu bảy chữ với một cặp lục bát, có luật bằng trắc và vần riêng ở các câu bảy chữ; bản diễn Nôm Chinh phụ ngâm là tác phẩm tiêu biểu của thể này. Thơ năm chữ, bảy chữ, tám chữ thời hiện đại thường giữ nhịp và vần nhưng nới lỏng luật bằng trắc; thơ tự do thì gần như bỏ hẳn luật, chỉ còn dựa vào cảm giác nhạc của người viết. Dù vậy, cảm thức bằng – trắc vẫn còn: ngay cả trong thơ tự do, câu kết thúc bằng thanh bằng thường nghe "mở", ngân vang hơn câu kết bằng thanh trắc.
Bằng trắc ngoài thơ: câu đối và văn xuôi
Luật bằng trắc còn chi phối câu đối: hai vế đối nhau về thanh ở những vị trí then chốt, và thông thường vế trên kết thúc bằng thanh trắc, vế dưới kết thúc bằng thanh bằng. Trong văn xuôi, người viết có kinh nghiệm cũng chú ý xen kẽ bằng trắc ở cuối câu, cuối vế để câu văn đọc lên có nhịp, không bị "ngang phè" hay "lởm chởm".
Với người học, một bài tập hữu ích là chép một bài lục bát, đánh dấu B/T dưới các tiếng 2, 4, 6, 8, rồi gạch nối các tiếng hiệp vần. Làm vài lần sẽ thấy luật thơ không phải gông cùm mà là cái khung giúp câu thơ dễ thuộc, dễ ngân nga — lý do lục bát sống bền trong ca dao, ru con và cả trong lời bài hát hiện đại.
Hỏi đáp nhanh
Thanh bằng và thanh trắc gồm những thanh nào?
Thanh bằng gồm thanh ngang và thanh huyền. Thanh trắc gồm thanh sắc, hỏi, ngã và nặng.
Luật bằng trắc của thơ lục bát là gì?
Câu sáu: tiếng 2 bằng, tiếng 4 trắc, tiếng 6 bằng. Câu tám: tiếng 2 bằng, 4 trắc, 6 bằng, 8 bằng, trong đó tiếng 6 và tiếng 8 phải khác nhau, một thanh ngang một thanh huyền.
Thơ lục bát gieo vần thế nào?
Tiếng 6 câu sáu vần với tiếng 6 câu tám; tiếng 8 câu tám vần với tiếng 6 của câu sáu tiếp theo. Các tiếng gieo vần đều là thanh bằng.
"Nhất tam ngũ bất luận, nhị tứ lục phân minh" nghĩa là gì?
Đây là luật của thơ Đường: tiếng thứ 1, 3, 5 trong câu không bắt buộc bằng hay trắc, còn tiếng 2, 4, 6 phải đúng luật, trong đó tiếng 2 và 4 ngược thanh, tiếng 2 và 6 cùng thanh.
Niêm trong thơ Đường luật là gì?
Niêm là quy định tiếng thứ 2 của các cặp câu 1 và 8, 2 và 3, 4 và 5, 6 và 7 phải cùng là bằng hoặc cùng là trắc, giúp các câu gắn kết với nhau.