Nguyên âm tiếng Việt: nguyên âm đơn, nguyên âm đôi và cách phân loại

Hệ thống nguyên âm tiếng Việt: các nguyên âm đơn xếp theo độ mở, hàng trước sau, tròn môi; ba nguyên âm đôi iê, ươ, uô và các cách viết ia, yê, ưa, ua.

Ngữ âm 6 phút đọc · cập nhật 30/10/2026

Nội dung bài
  1. Nguyên âm là gì và đóng vai trò gì
  2. Ba tiêu chí phân loại nguyên âm
  3. Bảng nguyên âm đơn
  4. Ba nguyên âm đôi: iê, ươ, uô
  5. Mười hai chữ nguyên âm và những chỗ chữ không khớp âm
  6. Nguyên âm ở các vùng
  7. Nguyên âm tiếng Việt và người học
  8. Hỏi đáp nhanh

Nguyên âm là gì và đóng vai trò gì

Nguyên âm là âm được phát ra khi luồng hơi đi qua miệng không bị cản trở; chỉ có hình dáng khoang miệng (lưỡi cao hay thấp, đưa ra trước hay lùi về sau, môi tròn hay dẹt) quyết định âm sắc. Trong âm tiết tiếng Việt, nguyên âm làm âm chính — hạt nhân bắt buộc phải có. Âm tiết có thể thiếu âm đầu, thiếu âm cuối, nhưng không thể thiếu âm chính.

Về số lượng, cách tính phổ biến trong nhà trường cho tiếng Việt 11 nguyên âm đơn và 3 nguyên âm đôi. Một số giáo trình ngữ âm tính thêm hai nguyên âm ngắn xuất hiện trong các vần như anh, ach và ong, oc, nên con số nguyên âm đơn lên 13. Có cả những cách phân tích khác nữa; con số chỉ là hệ quả của cách phân tích, điều quan trọng là hiểu các tiêu chí phân loại.

Ba tiêu chí phân loại nguyên âm

  • Độ mở (lưỡi nâng cao hay hạ thấp, miệng hẹp hay rộng): i, ư, u hẹp nhất; e, a, o rộng nhất.
  • Hàng (lưỡi đưa ra trước hay lùi về sau): i, ê, e là nguyên âm hàng trước; ư, ơ, a và u, ô, o là hàng sau.
  • Tròn môi: u, ô, o tròn môi; các nguyên âm còn lại không tròn môi.

Có thể tự cảm nhận: đọc liền i – ê – e, hàm dưới hạ dần, miệng mở rộng dần. Đọc i rồi u, lưỡi lùi về sau và môi chu ra. Đọc ư rồi u: vị trí lưỡi gần như giữ nguyên, chỉ có môi tròn lại — đó chính là khác biệt duy nhất giữa hai âm này.

Bảng nguyên âm đơn

Độ mởHàng trước, không tròn môiHàng sau, không tròn môiHàng sau, tròn môi
Hẹpi (viết i, y)ưu
Hơi hẹpêơ, â (ngắn)ô
Rộngea, ă (ngắn)o

Chín nguyên âm "dài" (i, ê, e, ư, ơ, a, u, ô, o) cộng với hai nguyên âm "ngắn" ă và â là 11 nguyên âm đơn của cách tính phổ biến. ă là a ngắn, â là ơ ngắn: cặp tam – tăm, cơn – cân cho thấy độ dài làm đổi nghĩa. Hai nguyên âm ngắn này có ràng buộc riêng: chúng luôn phải có âm cuối đi sau (ăn, âm, tắt, tấc), không bao giờ đứng cuối âm tiết. Chi tiết xem bài nguyên âm ngắn ă, â.

Trong chữ viết, nguyên âm ă còn "ẩn" trong hai vần ay và au: tay có âm chính là a ngắn, khác với tai có a dài; cau (a ngắn) khác cao (a dài). Chữ viết dùng a cho cả hai, nhưng âm thì khác.

Ba nguyên âm đôi: iê, ươ, uô

Nguyên âm đôi là một âm chính duy nhất nhưng lướt từ vị trí này sang vị trí khác trong lúc phát âm. Tiếng Việt có ba nguyên âm đôi, đều lướt từ một nguyên âm hẹp xuống gần vị trí của ơ:

Nguyên âm đôiViết khi có âm cuốiViết khi không có âm cuốiVí dụ
iêiê; yê (khi không có âm đầu hoặc sau âm đệm)ia; ya (sau âm đệm)tiên, yên, khuyên / tia, khuya
ươươưamương, người / mưa, cửa
uôuôuamuôn, chuông / mua, của

Điều cần nhớ: chữ a trong ia, ưa, ua không phải nguyên âm a. Nó chỉ là cách viết nửa sau của nguyên âm đôi khi âm tiết không có âm cuối. Bằng chứng: mía và miếng có cùng âm chính, chỉ khác có hay không có âm cuối; mua và muốn cũng vậy. Vì thế dấu thanh trong mía, của, mưa đặt ở chữ đầu, còn trong miếng, muốn, mương đặt ở chữ thứ hai (ê, ô, ơ) — cả hai cách đều là đặt dấu lên nguyên âm đôi.

Nguyên âm đôi khác "hai nguyên âm đứng cạnh nhau"

Không phải hai chữ nguyên âm đứng liền nào cũng là nguyên âm đôi. Trong tai, cao, đôi, mây, chữ thứ hai (i, o, y) là âm cuối (bán nguyên âm), còn âm chính chỉ là a, a, ô, â. Trong hoa, thuý, chữ đầu (o, u) là âm đệm. Chỉ có iê, ươ, uô và các biến thể viết của chúng mới là nguyên âm đôi. Phép thử đơn giản: thêm thanh, xem dấu đặt ở đâu và vần có thêm được âm cuối không.

Mười hai chữ nguyên âm và những chỗ chữ không khớp âm

Chữ Quốc ngữ có 12 chữ cái nguyên âm: a, ă, â, e, ê, i, y, o, ô, ơ, u, ư. Số chữ không khớp hẳn với số âm, vì mấy lý do:

Hiện tượngVí dụGiải thích
Hai chữ, một âmi và y (kĩ/kỹ)cùng ghi nguyên âm i; chọn chữ theo quy tắc chính tả
Một chữ, hai âma trong tai và trong taytrong ay, au, chữ a ghi nguyên âm ngắn ă
Chữ a nghe khácanh, sáchở giọng Hà Nội, a trong anh, ach nghe gần một nguyên âm e ngắn; đây là lý do có giáo trình tính thêm nguyên âm
o ngắn và o dàixong và xoong (cái nồi)trong vần ong, oc, o ngắn hơn; chữ oo ghi o dài trong một số từ như xoong, boong tàu, quần soóc
Chữ a là nửa nguyên âm đôimía, mưa, muaia, ưa, ua là cách viết của iê, ươ, uô khi không có âm cuối

Hiểu những chỗ "lệch" này giúp giải thích nhiều quy tắc chính tả tưởng như vô lý, chẳng hạn vì sao tai và tay phải viết khác nhau, hay vì sao dấu của mía không đặt trên a.

Nguyên âm ở các vùng

Hệ thống nguyên âm cũng thay đổi theo phương ngữ. Vài ví dụ dễ nhận:

  • Ở nhiều giọng miền Nam, nguyên âm đôi trước một số âm cuối được đọc gần như nguyên âm đơn: người nghe gần như "ngừi", rượu gần như "rựu".
  • Ở một số giọng miền Bắc, vần ươu được đọc gần như iêu (rượu thành "riệu").
  • Giọng Quảng Nam – Đà Nẵng nổi tiếng với nhiều biến đổi nguyên âm, khiến một số vần như an, am nghe khác hẳn giọng các vùng khác.

Đây đều là đặc điểm phương ngữ bình thường. Chữ viết giữ một hệ thống chung, nên người mỗi vùng phải nhớ một số cách viết không trùng với cách mình đọc.

Nguyên âm tiếng Việt và người học

Với người nước ngoài, những nguyên âm khó nhất của tiếng Việt thường là ư và ơ (nguyên âm hàng sau không tròn môi, hiếm trong các ngôn ngữ châu Âu), cặp dài – ngắn a/ă, ơ/â, và ba nguyên âm đôi. Với người Việt học tiếng Anh, khó khăn lại nằm ở những nguyên âm tiếng Anh không có trong tiếng Việt và ở chỗ tiếng Anh dùng độ dài khác cách tiếng Việt. Bảng phiên âm quốc tế giúp mô tả chính xác những khác biệt này; xem bài bảng phiên âm quốc tế IPA.

Vị trí của nguyên âm trong âm tiết và các kiểu vần do nguyên âm kết hợp với âm đệm, âm cuối tạo thành được trình bày ở bài vần tiếng Việt và âm tiết tiếng Việt.

Hỏi đáp nhanh

Tiếng Việt có bao nhiêu nguyên âm?

Theo cách tính phổ biến trong nhà trường, có 11 nguyên âm đơn và 3 nguyên âm đôi. Một số giáo trình ngữ âm tính thêm hai nguyên âm ngắn nên con số khác đi; đó là khác biệt về cách phân tích.

Ba nguyên âm đôi của tiếng Việt là gì?

Là iê, ươ và uô. Mỗi nguyên âm đôi có nhiều cách viết: iê còn viết ia, yê, ya; ươ viết ưa; uô viết ua khi không có âm cuối.

Chữ "a" trong "mua" có phải nguyên âm a không?

Không. Trong mua, ua là cách viết của nguyên âm đôi uô khi không có âm cuối; chữ a chỉ ghi nửa sau của nguyên âm đôi. Mua và muốn có cùng âm chính.

"ai" có phải nguyên âm đôi không?

Không. Trong ai, a là âm chính còn i là âm cuối (bán nguyên âm). Tiếng Việt chỉ có ba nguyên âm đôi là iê, ươ, uô.

Vì sao ă và â không đứng cuối âm tiết?

Vì đây là hai nguyên âm ngắn, trong tiếng Việt luôn phải có âm cuối đi kèm, như ăn, ắt, âm, ấy. Không có âm tiết nào kết thúc bằng ă hay â.

Tra tiếp

Cùng nhóm ngữ âm

Âm tiết tiếng Việt: cấu tạo năm thành phần và các loại âm tiếtÂm tiết tiếng Việt gồm thanh điệu, âm đầu, âm đệm, âm chính, âm cuối: thành phần nào bắt buộc, cách phân tích từng tiếng, bốn loại âm tiết theo âm cuối.Sáu thanh điệu tiếng Việt: cao độ, đường nét và cách phân biệtSáu thanh ngang, huyền, sắc, hỏi, ngã, nặng: mỗi thanh cao hay thấp, bằng hay gãy, vai trò phân biệt nghĩa, cách ghi dấu và vì sao hỏi, ngã khó nhất.Hệ thống phụ âm đầu tiếng Việt: các âm, cách phát âm và cách viếtPhụ âm đầu tiếng Việt xếp theo vị trí và cách phát âm: môi, đầu lưỡi, uốn lưỡi, mặt lưỡi, gốc lưỡi; các cặp đối lập như t/th, b/m, chữ ghi âm và khác biệt giữa các vùng.Âm đệm u, o trong tiếng Việt: là gì, viết thế nào, đi với âm nàoÂm đệm là âm lướt tròn môi viết bằng o hoặc u (hoa, thuý, quê): khi nào viết o, khi nào viết u, các vần có âm đệm, ràng buộc kết hợp và ảnh hưởng tới chính tả.Âm cuối tiếng Việt: phụ âm cuối và bán nguyên âm cuốiÂm cuối tiếng Việt gồm phụ âm m, n, ng, p, t, c (và nh, ch) cùng bán nguyên âm i, u: cách phát âm, cách viết y hay i, o hay u, quan hệ với thanh điệu.Vần tiếng Việt: cấu tạo, các loại vần và vai trò trong thơ, từ láyVần tiếng Việt gồm âm đệm, âm chính, âm cuối: bốn kiểu cấu tạo vần, cách phân loại theo âm cuối, các vần khó đọc khó viết, vần chính và vần thông trong thơ.Chữ và âm không trùng nhau: một âm nhiều cách viết, một chữ nhiều âmVì sao chữ Quốc ngữ không hoàn toàn "nói sao viết vậy": bảng các âm có nhiều cách viết, các chữ ghi nhiều âm, chữ ghép, và vì sao đọc chữ Việt dễ mà viết đúng lại khó.Bảng chữ cái tiếng Việt: 29 chữ cái, tên gọi, chữ ghép và dấu thanhBảng chữ cái tiếng Việt có 29 chữ: 12 chữ nguyên âm, 17 chữ phụ âm, tên gọi từng chữ (a, bê, xê…), các chữ ghép, năm dấu thanh và vì sao không có f, j, w, z.Đánh vần tiếng Việt: cách ghép âm, vần, thanh và cách gọi tên chữCách đánh vần tiếng Việt cho trẻ: phân biệt tên chữ và âm (bê với bờ), ghép âm đầu với vần, thêm thanh, đánh vần vần khó, chữ ghép và lời khuyên cho phụ huynh.Nguyên âm ngắn ă, â và các cặp a – ă, ơ – â trong tiếng ViệtĂ là a ngắn, â là ơ ngắn: độ dài làm đổi nghĩa (tham – thăm, cơn – cân), vì sao ă, â luôn cần âm cuối, a ngắn ẩn trong vần ay, au và các lỗi đọc viết hay gặp.Nói lái trong tiếng Việt: cách lái, ví dụ quen thuộc và điều nó cho thấy về âm tiếtNói lái là đảo vần và thanh giữa các tiếng: bí mật thành bật mí, đại học thành đọc hại. Cách lái hai tiếng, ba tiếng, ví dụ dân gian và ý nghĩa ngữ âm học.Thanh bằng, thanh trắc và luật thơ: lục bát, thất ngôn bát cú Đường luậtThanh bằng gồm ngang, huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Luật bằng trắc và gieo vần của thơ lục bát, luật niêm, đối của thơ Đường luật, kèm ví dụ phân tích.

Bài do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0 — được chép, sửa, dùng lại nếu ghi nguồn và giữ cùng giấy phép. Thấy chỗ chưa đúng, gửi thư về info@ngonngu.com kèm đường dẫn bài.