Vần "ưa"
72 âm tiết · 549 lượt xuất hiện trong từ điển · vần mở
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| ưa | ứaưaựa |
| bưa | bừabửabữabựa |
| cưa | cửacựacưacứa |
| chưa | chưachữachửachứachừa |
| dưa | dưadựadừadứa |
| giưa | giữa |
| hưa | hứahừa |
| khưa | khứakhừakhựa |
| lưa | lưalứalừalửalữalựa |
| mưa | mựamửamứamưa |
| nưa | nữanửanưanứa |
| ngưa | ngừangựangứangửa |
| nhưa | nhựa |
| pưa | pữa |
| phưa | phứa |
| rưa | rứarửarữarựarưa |
| sưa | sữasửasứasưa |
| tưa | tựatửatừatứatưa |
| thưa | thửathưathừa |
| trưa | trưa |
| vưa | vựavữavừa |
| xưa | xưaxửa |
| đưa | đưađứa |
Từ hai tiếng có vần "ưa"
lựa chọntên lửacửa hàngvừa mớingày xưathừa kếcửa sổthừa nhậnsửa chữabuổi trưahơn nữalừa dốiđưa rabữa tiệclời hứanửa đêmchứa đựngdựa trênbữa ănưa thíchvừa rồichữa bệnhthối rữasửa đổiưa chuộngdưa hấulừa đảobừa bộndưa chuộtphòng ngừarửa tiềnnhà cửachữa lànhsắp sửarực lửavừa phảichút nữađánh lừakế thừasữa chuacổ xưabào chữađưa tináo mưagõ cửaxe lửađưa đónchứa chanđào lửangăn ngừanúi lửamưa ràogiữa chừngcánh cửachỉnh sửanữa làlá dứabừa bãilừa gạttẩy rửa