Bảng phiên âm quốc tế IPA: đọc thế nào, dùng làm gì
IPA là bảng ký hiệu ghi âm cho mọi ngôn ngữ: cấu trúc bảng phụ âm, nguyên âm, dấu phụ; cách đọc phiên âm trong từ điển tiếng Anh và một số ký hiệu ứng với âm tiếng Việt.
Nội dung bài
IPA là gì
IPA (International Phonetic Alphabet — Bảng chữ cái ngữ âm quốc tế, thường gọi là bảng phiên âm quốc tế) là hệ thống ký hiệu dùng để ghi lại âm thanh của mọi ngôn ngữ trên thế giới theo một quy ước chung. Nó do Hiệp hội Ngữ âm Quốc tế xây dựng từ cuối thế kỷ 19 và được sửa đổi, bổ sung nhiều lần đến nay.
Lý do cần IPA rất đơn giản: chữ viết của các ngôn ngữ không ghi âm nhất quán. Chữ c đọc là "k" trong tiếng Anh cat, là "s" trong city, là "ch" trong tiếng Ý ciao; chữ x trong tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Trung (Pinyin) ghi ba âm khác nhau. IPA giải quyết bằng nguyên tắc: mỗi ký hiệu ghi một âm, mỗi âm chỉ có một ký hiệu, bất kể ngôn ngữ nào.
Cấu trúc của bảng IPA
Bảng IPA đầy đủ gồm các phần chính:
- Bảng phụ âm: một bảng hai chiều, hàng là phương thức cấu âm (tắc, mũi, rung, xát, tiếp cận, bên…), cột là vị trí cấu âm (môi, răng, lợi, ngạc cứng, ngạc mềm, thanh hầu…). Trong mỗi ô, ký hiệu bên trái là âm vô thanh, bên phải là âm hữu thanh: [p] và [b], [s] và [z].
- Hình thang nguyên âm: một sơ đồ mô phỏng khoang miệng, chiều dọc là độ mở (lưỡi cao hay thấp), chiều ngang là vị trí lưỡi (trước, giữa, sau); ở mỗi điểm, ký hiệu bên trái là nguyên âm không tròn môi, bên phải là tròn môi.
- Dấu phụ: những ký hiệu nhỏ thêm vào để ghi chi tiết: [ʰ] bật hơi, [ː] kéo dài, dấu ngã nhỏ trên nguyên âm chỉ âm mũi hoá…
- Ký hiệu siêu đoạn tính: trọng âm [ˈ], độ dài, và các ký hiệu ghi thanh điệu (bằng dấu trên nguyên âm hoặc bằng "chữ thanh" dạng que đứng có vạch chỉ độ cao).
Phần lớn ký hiệu IPA lấy từ chữ Latinh, bổ sung thêm chữ gốc Hy Lạp (θ, β), chữ Latinh biến dạng (ŋ, ɲ, ɣ, ʃ, ʒ) và một số ký hiệu mới (ʔ cho âm tắc thanh hầu).
Ngoặc vuông và gạch chéo
Khi đọc phiên âm, cần để ý hai loại dấu bao:
| Dấu | Ghi cái gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| / / | âm vị (phiên âm âm vị học, ghi những gì phân biệt nghĩa) | tiếng Anh top /tɒp/ |
| [ ] | âm tố (phiên âm ngữ âm học, ghi chi tiết cách phát âm) | tiếng Anh top [tʰɒp] |
Từ điển dành cho người học thường dùng gạch chéo vì chỉ cần ghi những âm phân biệt nghĩa. Phân biệt âm vị và âm tố được giải thích kỹ ở bài âm vị và âm tố.
Đọc phiên âm trong từ điển tiếng Anh
Với người Việt, IPA hữu ích nhất khi tra từ điển tiếng Anh, vì chữ viết tiếng Anh rất xa cách đọc. Một số ký hiệu hay gặp và dễ nhầm:
| Ký hiệu | Âm | Ví dụ | Ghi chú cho người Việt |
|---|---|---|---|
| ə | nguyên âm trung tính, rất nhẹ | about /əˈbaʊt/ | gần "ơ" đọc lướt, không nhấn |
| ɪ / iː | i ngắn, lỏng / i dài, căng | ship /ʃɪp/ – sheep /ʃiːp/ | tiếng Việt không có đối lập này, phải luyện |
| æ | a bẹt, miệng mở rộng sang hai bên | cat /kæt/ | nằm giữa "a" và "e" của tiếng Việt |
| θ / ð | xát, đầu lưỡi giữa hai răng | think /θɪŋk/, this /ðɪs/ | không phải "th" tiếng Việt |
| ʃ / ʒ | xát, lưỡi lùi sau, môi hơi tròn | she /ʃiː/, vision /ˈvɪʒn/ | ʃ gần "s" uốn lưỡi ở giọng có phân biệt s/x |
| ŋ | âm mũi gốc lưỡi | sing /sɪŋ/ | chính là "ng" tiếng Việt |
| j | bán nguyên âm, như "y" đầu từ | yes /jes/ | không phải chữ j tiếng Anh |
| ˈ | dấu trọng âm, đặt trước âm tiết được nhấn | about /əˈbaʊt/ | tiếng Việt không có trọng âm từ như tiếng Anh |
Bẫy lớn nhất là đọc ký hiệu IPA theo thói quen chữ cái quen thuộc. Trong IPA, [j] là âm "y" (như yes), [y] là nguyên âm "u" của tiếng Pháp (tu), [c] không phải "k" mà là một âm tắc ở ngạc cứng, [x] không phải "ks" mà là âm xát gốc lưỡi — gần với "kh" tiếng Việt.
Vì sao hai từ điển ghi khác nhau
Người học hay thắc mắc khi thấy cùng một từ mà hai cuốn từ điển ghi phiên âm khác nhau. Lý do thường là từ điển ghi theo hai giọng chuẩn khác nhau: giọng Anh – Anh và giọng Anh – Mỹ. Ví dụ hot được ghi /hɒt/ theo giọng Anh và /hɑːt/ theo giọng Mỹ; car là /kɑː/ theo giọng Anh (không đọc r cuối) và /kɑːr/ theo giọng Mỹ. Ngoài ra, mỗi nhà xuất bản có thể chọn ký hiệu hơi khác cho cùng một âm. IPA không quy định "giọng chuẩn" nào; nó chỉ cung cấp công cụ để ghi lại giọng mà người biên soạn chọn. Vì vậy khi dùng từ điển, nên xem phần hướng dẫn ký hiệu ở đầu sách.
IPA và tiếng Việt
IPA cũng được dùng để mô tả tiếng Việt trong sách ngữ âm học và tài liệu dạy tiếng Việt cho người nước ngoài. Dưới đây là một số ký hiệu thường gặp cho phụ âm theo giọng Hà Nội, được dùng khá thống nhất trong các tài liệu:
| Chữ Việt | Ký hiệu IPA thường dùng | Chữ Việt | Ký hiệu IPA thường dùng |
|---|---|---|---|
| ng, ngh | ŋ | nh | ɲ |
| kh | x | g, gh | ɣ |
| th | tʰ | ph | f |
| x | s | d, gi (giọng Hà Nội) | z |
| đ | ɗ | b | ɓ |
Bảng cho thấy rõ những chỗ chữ Quốc ngữ "lệch" với quy ước quốc tế: chữ x tiếng Việt ghi âm [s], chữ d ghi [z] (giọng Hà Nội), chữ ph ghi [f]. Ký hiệu [ɓ], [ɗ] cho b, đ phản ánh mô tả của nhiều nhà ngữ âm rằng hai âm này được phát âm với thanh quản hạ xuống (loại âm "hút vào"). Với nguyên âm và thanh điệu, các tài liệu dùng ký hiệu không hoàn toàn giống nhau (ví dụ ư được ghi là [ɨ] hoặc [ɯ] tuỳ tác giả), vì vậy khi đọc nên xem bảng quy ước ở đầu từng sách. Hệ thống âm tiếng Việt mô tả bằng tiếng Việt có ở bài phụ âm đầu và nguyên âm tiếng Việt.
Ai dùng IPA, và học IPA thế nào
- Người học ngôn ngữ: tra cách đọc trong từ điển, nhất là tiếng Anh, tiếng Pháp.
- Nhà ngôn ngữ học: ghi chép ngôn ngữ chưa có chữ viết, so sánh hệ thống âm giữa các ngôn ngữ.
- Giáo viên, chuyên gia trị liệu ngôn ngữ: mô tả chính xác lỗi phát âm của học sinh, người bệnh.
- Ca sĩ, diễn viên lồng tiếng: hát, đọc đúng lời bằng ngôn ngữ mình không nói.
Không cần học thuộc cả bảng. Cách hiệu quả là: (1) học các ký hiệu của ngôn ngữ mình đang học (tiếng Anh chỉ cần khoảng bốn mươi ký hiệu); (2) mỗi ký hiệu gắn với một từ ví dụ quen thuộc; (3) nghe bản ghi âm trong từ điển điện tử song song với đọc ký hiệu. Khi đã quen, IPA trở thành "chữ viết thứ hai" giúp đọc đúng bất kỳ từ lạ nào. Chữ viết thông thường và IPA khác nhau thế nào về bản chất, xem chữ viết và ngôn ngữ.
Hỏi đáp nhanh
IPA là gì?
IPA là bảng phiên âm quốc tế, hệ thống ký hiệu ghi âm thanh cho mọi ngôn ngữ theo nguyên tắc mỗi ký hiệu một âm. Nó được dùng trong từ điển, sách ngôn ngữ học và tài liệu dạy phát âm.
Phiên âm đặt trong / / và [ ] khác nhau thế nào?
Gạch chéo ghi âm vị, tức những âm có chức năng phân biệt nghĩa; ngoặc vuông ghi âm tố, tức cách phát âm chi tiết. Từ điển cho người học thường dùng gạch chéo.
Ký hiệu ə đọc thế nào?
Ə là nguyên âm trung tính rất nhẹ, gần giống ơ đọc lướt không nhấn, như âm đầu của about trong tiếng Anh. Đây là nguyên âm xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh nói.
Ký hiệu j trong IPA có phải chữ j tiếng Anh không?
Không. Trong IPA, j ghi bán nguyên âm như y trong yes. Âm đầu của chữ j trong jump được ghi bằng một ký hiệu khác là dʒ.
Có cần học thuộc cả bảng IPA không?
Không cần. Người học chỉ nên học các ký hiệu của ngôn ngữ mình đang học, gắn mỗi ký hiệu với một từ ví dụ và luyện nghe song song.