Ngữ nghĩa học: nghĩa của từ, nét nghĩa và trường nghĩa trong tiếng Việt

Ngữ nghĩa học nghiên cứu nghĩa: thành phần nghĩa của từ, nét nghĩa, trường nghĩa, quan hệ bao hàm, nghĩa sự việc và nghĩa tình thái của câu, kèm ví dụ tiếng Việt.

Ngôn ngữ học 6 phút đọc · cập nhật 30/10/2026

Nội dung bài
  1. Ngữ nghĩa học nghiên cứu gì
  2. Các thành phần nghĩa của từ
  3. Phân tích nét nghĩa
  4. Trường nghĩa
  5. Quan hệ nghĩa giữa các từ
  6. Nghĩa của câu: sự việc và tình thái
  7. Mơ hồ nghĩa
  8. Hỏi đáp nhanh

Ngữ nghĩa học nghiên cứu gì

Ngữ nghĩa học là phân ngành của ngôn ngữ học nghiên cứu nghĩa: nghĩa của từ, nghĩa của cụm từ, nghĩa của câu, và mối quan hệ giữa các nghĩa. Nó trả lời những câu hỏi tưởng đơn giản nhưng khó: chân trong chân bàn liên quan gì với chân người? Vì sao xanh trong tiếng Việt vừa là màu trời vừa là màu lá? Vì sao Anh ấy lại đến muộn cho thấy người nói không vui?

Ngữ nghĩa học chủ yếu nghiên cứu nghĩa ổn định, gắn với từ và câu, không phụ thuộc ai nói. Phần nghĩa phụ thuộc vào người nói, hoàn cảnh, ý đồ thuộc về ngữ dụng học. Ranh giới giữa hai ngành có chỗ chồng lấn, nhưng phân chia này giúp sắp xếp vấn đề cho rõ.

Các thành phần nghĩa của từ

Nhiều giáo trình từ vựng học tiếng Việt phân biệt ba thành phần trong nghĩa của một từ:

Thành phầnNội dungVí dụ với từ mẹ
Nghĩa biểu vậtNhững sự vật, hiện tượng trong thực tế mà từ gọi tênNhững người phụ nữ cụ thể đã sinh ra ai đó
Nghĩa biểu niệmTập hợp những nét nghĩa chung, khái quát tạo nên khái niệmngười, nữ, sinh ra hoặc nuôi dưỡng, thế hệ trên liền kề
Nghĩa biểu tháiSắc thái cảm xúc, đánh giá đi kèmThân thương, kính trọng

Hai từ có thể giống nhau ở nghĩa biểu vật và biểu niệm nhưng khác ở nghĩa biểu thái. Chết, qua đời, hy sinh, toi cùng chỉ một sự kiện nhưng khác hẳn sắc thái; đây chính là cơ sở của hiện tượng đồng nghĩa không hoàn toàn. Các tài liệu ngữ nghĩa học quốc tế dùng những cặp thuật ngữ khác (như nghĩa sở chỉ và nghĩa sở biểu), nhưng ý tưởng phân biệt "cái được gọi tên", "khái niệm" và "sắc thái" là tương đồng.

Phân tích nét nghĩa

Một phương pháp quen thuộc là tách nghĩa của từ thành các nét nghĩa (còn gọi là nghĩa vị, thành tố nghĩa), rồi so sánh các từ cùng nhóm qua những nét ấy. Thử với các từ xưng hô thân tộc:

TừCùng thế hệ với người nóiLớn tuổi hơnGiới tính
anhcócónam
chịcócónữ
emcókhôngkhông xác định

Bảng cho thấy một điều thú vị: tiếng Việt phân biệt giới tính với người lớn tuổi hơn (anh / chị) nhưng không phân biệt với người nhỏ tuổi hơn (em; muốn rõ phải nói em trai, em gái). Tiếng Anh thì ngược lại: phân biệt giới tính (brother / sister) nhưng không phân biệt lớn hay nhỏ tuổi hơn. Mỗi ngôn ngữ "cắt" thực tế theo cách riêng; hệ thống xưng hô được bàn thêm ở bài Đại từ và cách xưng hô.

Phân tích nét nghĩa cũng giúp giải thích vì sao có câu nghe vô lý: "Ông ấy là một bà mẹ tốt" mâu thuẫn vì ông có nét [nam], mẹ có nét [nữ].

Trường nghĩa

Trường nghĩa là tập hợp những từ có chung một nét nghĩa nào đó, tạo thành một "vùng" trong vốn từ. Ví dụ:

  • Trường hoạt động của tay: cầm, nắm, xách, bóp, vỗ, véo, gãi, ném, vẫy.
  • Trường dụng cụ nấu ăn: nồi, chảo, xoong, muôi, đũa cả, thớt, dao.
  • Trường màu sắc: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen, tím, nâu, hồng.

Các từ trong một trường "chia nhau" vùng nghĩa: thêm hay bớt một từ sẽ làm thay đổi phạm vi của các từ còn lại. Trường màu sắc là ví dụ nổi bật. Tiếng Việt truyền thống dùng một từ xanh cho cả vùng màu mà tiếng Anh chia thành blue và green. Khi cần phân biệt, người Việt nói xanh da trời, xanh nước biển đối với xanh lá cây, xanh lá mạ. Điều này không có nghĩa người Việt không nhìn thấy sự khác biệt, mà là ngôn ngữ không bắt buộc phải gọi tên nó bằng hai từ đơn riêng.

Một từ có nhiều nghĩa có thể thuộc nhiều trường khác nhau. Ngọt thuộc trường vị giác (ngọt, chua, cay, đắng, mặn), nhưng nghĩa chuyển của nó (lời nói ngọt) lại nằm trong trường thái độ giao tiếp. Xem bài Nghĩa gốc, nghĩa chuyển.

Quan hệ nghĩa giữa các từ

Ngoài đồng nghĩa và trái nghĩa, ngữ nghĩa học còn mô tả các quan hệ khác:

Quan hệMô tảVí dụ
Bao hàm (cấp trên – cấp dưới)Nghĩa của từ này bao trùm nghĩa của từ kiahoa bao hàm hoa hồng, hoa cúc, hoa sen; động vật bao hàm chó, mèo
Bộ phận – toàn thểVật này là một phần của vật kiangón tay là bộ phận của bàn tay; bánh xe là bộ phận của xe
Đồng nghĩaNghĩa giống hoặc gần giốngquả / trái, chết / qua đời
Trái nghĩaNghĩa đối lập trên một phương diệnnóng / lạnh, mua / bán
Đồng âmCùng âm, nghĩa không liên quanđường (ăn) / đường (đi)

Quan hệ bao hàm có một đặc điểm logic hữu ích: nếu "Đây là một bông hoa hồng" đúng thì "Đây là một bông hoa" chắc chắn đúng, nhưng chiều ngược lại thì không. Từ điển định nghĩa từ thường dựa vào quan hệ này: một định nghĩa cho hoa hồng thường bắt đầu bằng từ cấp trên (cây, hoa) rồi thêm đặc điểm riêng (thân có gai, hoa nhiều màu, thơm). Các quan hệ đồng âm, đồng nghĩa có bài riêng: Từ đồng âm, Từ đồng nghĩa và trái nghĩa.

Nghĩa của câu: sự việc và tình thái

Sách Ngữ văn trung học phổ thông phân biệt hai thành phần nghĩa của câu:

  • Nghĩa sự việc: phản ánh sự việc, hiện tượng được nói tới (ai làm gì, cái gì thế nào).
  • Nghĩa tình thái: thể hiện thái độ, sự đánh giá của người nói với sự việc hoặc với người nghe.

So sánh: Nó đến muộn. / Hình như nó đến muộn. / Nó lại đến muộn. / Nó đến muộn mất rồi. Bốn câu có cùng nghĩa sự việc (nó đến muộn), nhưng nghĩa tình thái khác nhau: khẳng định; phỏng đoán, chưa chắc; bực mình vì chuyện lặp lại; tiếc nuối. Các phương tiện mang nghĩa tình thái gồm tình thái từ, phó từ như lại, cũng, chỉ, các từ như hình như, chắc chắn, có lẽ, và ngữ điệu khi nói.

Mơ hồ nghĩa

Một câu được gọi là mơ hồ khi có thể hiểu theo hơn một cách. Ngữ nghĩa học phân biệt hai nguồn:

  • Mơ hồ từ vựng, do một từ có nhiều nghĩa hoặc đồng âm: Đem cá về kho (nấu kho hay cất vào nhà kho?).
  • Mơ hồ cấu trúc, do cách các từ kết hợp: Ông già đi nhanh quá (người già đi nhanh, hay ông ấy già đi nhanh?); Tôi gặp anh ấy với con trai (con trai của ai?).

Trong giao tiếp, ngữ cảnh thường loại bỏ mơ hồ. Trong văn bản pháp lý, hợp đồng, nhận diện và tránh mơ hồ là kỹ năng quan trọng, và đó là một ứng dụng thực tế của ngữ nghĩa học.

Hỏi đáp nhanh

Ngữ nghĩa học là gì?

Ngữ nghĩa học là phân ngành ngôn ngữ học nghiên cứu nghĩa của từ, cụm từ, câu và quan hệ giữa các nghĩa, ví dụ vì sao chân bàn liên quan tới chân người hay vì sao một câu có thể hiểu hai cách.

Trường nghĩa là gì?

Trường nghĩa là tập hợp các từ có chung một nét nghĩa, như trường hoạt động của tay gồm cầm, nắm, xách, bóp, vỗ. Các từ trong trường chia nhau một vùng nghĩa.

Vì sao tiếng Việt chỉ có một từ xanh cho cả màu trời và màu lá?

Mỗi ngôn ngữ chia phổ màu theo cách riêng. Tiếng Việt dùng xanh cho cả vùng màu mà tiếng Anh tách thành blue và green, khi cần thì nói rõ xanh da trời hay xanh lá cây.

Nghĩa sự việc và nghĩa tình thái khác nhau thế nào?

Nghĩa sự việc phản ánh sự việc được nói tới, còn nghĩa tình thái thể hiện thái độ của người nói. Nó đến muộn và nó lại đến muộn cùng nghĩa sự việc nhưng câu sau có thêm sự bực mình.

Quan hệ bao hàm là gì?

Là quan hệ giữa từ có nghĩa rộng và từ có nghĩa hẹp nằm trong đó, như hoa bao hàm hoa hồng, hoa cúc. Nếu một vật là hoa hồng thì chắc chắn nó là hoa.

Tra tiếp

Cùng nhóm ngôn ngữ học

Âm vị và âm tố: hai khái niệm nền của ngữ âm họcÂm tố là âm thanh cụ thể, âm vị là đơn vị trừu tượng phân biệt nghĩa. Cách tìm âm vị bằng cặp tối thiểu, biến thể âm vị, ví dụ t/th trong tiếng Việt và tiếng Anh.Ngôn ngữ có thanh điệu trên thế giới: tiếng Việt, tiếng Hán, tiếng Thái, Yoruba…Ngôn ngữ thanh điệu là gì, hai kiểu hệ thống thanh, ví dụ tiếng Hán, Quảng Đông, Thái, Yoruba, H'Mông, khác trọng âm cao độ ra sao, thanh tiếng Việt từ đâu ra.Bảng phiên âm quốc tế IPA: đọc thế nào, dùng làm gìIPA là bảng ký hiệu ghi âm cho mọi ngôn ngữ: cấu trúc bảng phụ âm, nguyên âm, dấu phụ; cách đọc phiên âm trong từ điển tiếng Anh và một số ký hiệu ứng với âm tiếng Việt.Chữ viết và ngôn ngữ: chữ cái, chữ âm tiết, chữ biểu ý và các kiểu chữ khácChữ viết không phải ngôn ngữ: các loại hệ chữ trên thế giới (chữ ghi từ như chữ Hán, chữ âm tiết như kana, chữ cái, chữ phụ âm, chữ abugida) và chữ Quốc ngữ đứng ở đâu.Ngôn ngữ học là gì? Các phân ngành chính và ví dụ từ tiếng ViệtNgôn ngữ học là khoa học nghiên cứu ngôn ngữ: mô tả hay quy định, đồng đại và lịch đại, các phân ngành ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng và liên ngành.Hình vị và từ; "tiếng" trong tiếng Việt là đơn vị gì?Hình vị là đơn vị nhỏ nhất có nghĩa, từ là đơn vị dùng để đặt câu. Tiếng trong tiếng Việt trùng với hình vị đến đâu, yếu tố giống phụ tố và bài toán tách từ.Loại hình ngôn ngữ: đơn lập, chắp dính, hoà kết và vị trí của tiếng ViệtLoại hình ngôn ngữ: đơn lập như tiếng Việt, chắp dính như tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, hoà kết như tiếng Latinh, hỗn nhập; ví dụ cụ thể và đặc điểm loại hình tiếng Việt.Ngữ dụng học: hàm ý, hành động nói, phương châm hội thoại và phép lịch sựNgữ dụng học nghiên cứu nghĩa trong ngữ cảnh: chỉ xuất, hành động nói trực tiếp, gián tiếp, phương châm hội thoại, hàm ý, tiền giả định và phép lịch sự tiếng Việt.Tiếp xúc ngôn ngữ: vay mượn, song ngữ, pidgin và creoleKhi các ngôn ngữ gặp nhau: vay mượn từ và cấu trúc, song ngữ và chuyển mã, pidgin và creole như Tok Pisin, vùng ngôn ngữ Đông Nam Á, kèm ví dụ từ tiếng Việt.Ngữ hệ là gì: các ngôn ngữ "họ hàng" với nhau thế nào và làm sao chứng minhNgữ hệ là gì, ngôn ngữ tổ tiên, phương pháp so sánh lịch sử, tương ứng âm đều đặn; phân biệt cùng gốc với vay mượn, giống ngẫu nhiên; ví dụ Ấn – Âu, Thái, Việt – Mường.Phương ngữ và ngôn ngữ: ranh giới ở đâu, vì sao khó vạchPhương ngữ khác ngôn ngữ thế nào: tiêu chí hiểu nhau, yếu tố lịch sử, chính trị, chữ viết; ví dụ Bắc Âu, tiếng Trung, Hindi – Urdu, tiếng Việt – Mường, Tày – Nùng.

Bài do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0 — được chép, sửa, dùng lại nếu ghi nguồn và giữ cùng giấy phép. Thấy chỗ chưa đúng, gửi thư về info@ngonngu.com kèm đường dẫn bài.