Nghĩa gốc và nghĩa chuyển: ẩn dụ, hoán dụ trong từ vựng tiếng Việt
Từ nhiều nghĩa hình thành thế nào: nghĩa gốc, nghĩa chuyển, hai con đường ẩn dụ và hoán dụ, khác biệt với biện pháp tu từ, kèm bảng nghĩa của các từ ăn, chân, ngọt.
Nội dung bài
Một từ, nhiều nghĩa
Phần lớn từ thông dụng trong tiếng Việt có nhiều hơn một nghĩa. Từ chân có thể là chân người, chân bàn, chân núi, chân tường, và cả "chân" trong "có chân trong đội bóng". Các nghĩa ấy không ngẫu nhiên: chúng xuất phát từ một nghĩa ban đầu rồi lan dần ra.
- Nghĩa gốc là nghĩa có trước, thường cụ thể nhất, làm cơ sở cho các nghĩa khác. Nghĩa gốc của chân là bộ phận dưới cùng của cơ thể người, động vật, dùng để đứng, đi.
- Nghĩa chuyển là nghĩa hình thành trên cơ sở nghĩa gốc: chân bàn (bộ phận đỡ phía dưới), chân núi (phần thấp nhất), có chân trong đội (một vị trí, một suất).
Hiện tượng một từ có nhiều nghĩa liên hệ với nhau gọi là hiện tượng nhiều nghĩa (đa nghĩa). Đừng lẫn với từ đồng âm, nơi các nghĩa không có liên hệ gì với nhau.
Hai con đường chuyển nghĩa: ẩn dụ và hoán dụ
Nghĩa chuyển hình thành chủ yếu theo hai phương thức, được dạy trong sách giáo khoa và trình bày trong hầu hết giáo trình ngữ nghĩa học.
Ẩn dụ: dựa trên sự giống nhau
Gọi tên sự vật B bằng tên của sự vật A vì A và B giống nhau ở một điểm nào đó:
| Giống nhau về | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| Hình dáng | mắt na, mắt lưới | Những khoanh, ô nhỏ trông như con mắt |
| Vị trí | chân núi, đầu làng, đuôi thuyền | Ở phía dưới, phía trước, phía sau như trên cơ thể |
| Chức năng | chân bàn, tay ghế | Đỡ phía dưới như chân, để gác tay vào |
| Hình dáng và vị trí | mũi thuyền, mũi dao | Phần nhọn nhô ra phía trước |
| Cảm giác | lời nói ngọt, giọng ấm, màu nóng | Chuyển cảm giác của giác quan này sang giác quan khác |
Dòng cuối gọi là ẩn dụ chuyển đổi cảm giác: ngọt vốn là vị giác nhưng được dùng cho lời nói (thính giác, cảm xúc); ấm vốn là xúc giác nhưng dùng cho giọng nói; nóng, lạnh dùng cho màu sắc (thị giác). Hiện tượng này có ở nhiều ngôn ngữ, cho thấy người ta thường hiểu cái trừu tượng qua cái cụ thể của cơ thể.
Hoán dụ: dựa trên sự gần gũi
Gọi tên sự vật B bằng tên của sự vật A vì A và B đi liền với nhau, có quan hệ gần gũi trong thực tế:
- Bộ phận thay cho toàn thể: "Nhà có năm miệng ăn" (miệng thay cho người); tay vợt, tay súng, tay lái (bàn tay thay cho người chơi, người bắn, người lái).
- Vật chứa thay cho vật được chứa: "Cả lớp cười ồ" (lớp thay cho học sinh trong lớp); "Cả làng đi xem hội"; "uống một chén".
- Dấu hiệu thay cho sự vật: áo trắng chỉ học sinh hoặc người thầy thuốc tuỳ ngữ cảnh; đầu bạc chỉ người già.
- Thời gian thay cho tuổi: tuổi xuân là tuổi trẻ; "sống được bảy mươi xuân" thì xuân là năm tuổi.
- Chất liệu thay cho sản phẩm: bạc (kim loại) chuyển sang tiền bạc.
Cơ thể người: nguồn chuyển nghĩa lớn nhất
Nhìn lại các ví dụ sẽ thấy rất nhiều nghĩa chuyển xuất phát từ tên bộ phận cơ thể. Người ta dùng chính cơ thể mình làm thước đo để gọi tên thế giới xung quanh: đầu làng, mặt bàn, lưng đồi, cổ chai, miệng giếng, lòng sông, tay ghế, chân trời, sườn núi, mũi đất. Trong mỗi trường hợp, vị trí hay hình dáng của bộ phận cơ thể được "chiếu" lên đồ vật hoặc địa hình. Hiện tượng này gặp ở rất nhiều ngôn ngữ trên thế giới, nhưng cụ thể bộ phận nào được dùng cho vật nào thì mỗi ngôn ngữ một khác.
Mẹo phân biệt: ẩn dụ là "giống như", A và B là hai thứ tách rời nhưng có nét tương đồng (mắt người và mắt na). Hoán dụ là "đi liền với", A là một phần, một dấu hiệu, một vật gắn liền với B (miệng là một phần của người).
Bảng nghĩa của một vài từ quen thuộc
Từ ăn là ví dụ kinh điển của từ nhiều nghĩa trong tiếng Việt:
| Câu | Nghĩa của "ăn" |
|---|---|
| Ăn cơm, ăn phở | Nghĩa gốc: đưa thức ăn vào miệng, nhai, nuốt |
| Xe này ăn xăng lắm | Tiêu hao, dùng hết |
| Tàu đang ăn hàng ở cảng | Nhận hàng lên tàu |
| Cô ấy rất ăn ảnh | Hiện lên đẹp trong ảnh |
| Da ăn nắng | Dễ bị sạm khi ra nắng |
| Hai màu này ăn với nhau | Hợp nhau |
| Nó ăn đòn | Phải chịu, bị |
Tương tự, ngọt: chè ngọt (nghĩa gốc, vị giác), lời nói ngọt (dịu dàng, dễ nghe, có khi để dụ dỗ), dao cắt ngọt (sắc, cắt dễ, gọn), rét ngọt (rét đậm nhưng khô, thấm dần). Mỗi nghĩa chuyển đều giữ một nét "dễ chịu, êm, trơn tru" nào đó của vị ngọt.
Ẩn dụ từ vựng khác ẩn dụ tu từ
Học sinh hay nhầm hai thứ cùng tên "ẩn dụ", "hoán dụ":
| Chuyển nghĩa từ vựng | Biện pháp tu từ | |
|---|---|---|
| Tính ổn định | Nghĩa đã cố định, cả cộng đồng dùng | Sáng tạo riêng trong một văn bản |
| Từ điển | Có ghi | Không ghi |
| Cảm giác người nghe | Không còn thấy là hình ảnh | Nhận ra ngay là cách nói hình ảnh |
| Ví dụ | chân bàn, mắt na, miệng ăn | "Thuyền về có nhớ bến chăng" (ca dao) |
Trong câu ca dao "Thuyền về có nhớ bến chăng / Bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền", thuyền và bến là ẩn dụ tu từ, chỉ người ra đi và người ở lại. Từ điển không ghi nghĩa "người ra đi" cho từ thuyền; nghĩa ấy chỉ sống trong bài ca dao. Còn chân bàn thì không ai thấy là "hình ảnh" nữa; đó là tên gọi bình thường.
Nhiều ẩn dụ tu từ, dùng mãi, sẽ trở thành nghĩa chuyển cố định. Ranh giới vì thế có lúc mờ, và đó chính là con đường tự nhiên để từ ngữ giàu thêm nghĩa.
Khi nghĩa chuyển đi quá xa
Sau một thời gian dài, mối liên hệ giữa nghĩa gốc và nghĩa chuyển có thể mờ đi đến mức người nói không còn nhận ra. Lúc ấy, về mặt cảm nhận của người dùng, một từ nhiều nghĩa có thể tách thành những từ đồng âm. Các nhà từ điển học phải cân nhắc: gộp vào một mục từ hay tách thành nhiều mục. Cùng một từ, từ điển này gộp, từ điển kia tách, là chuyện bình thường.
Cũng cần cảnh giác với những âm trùng nhau mà vốn khác gốc. Bạc trong bạc tình, bạc bẽo là yếu tố Hán Việt nghĩa là mỏng, không phải nghĩa chuyển của bạc kim loại. Xem bài Từ Hán Việt về các yếu tố đồng âm.
Dùng từ nhiều nghĩa cho chính xác
- Đặt từ vào ngữ cảnh đủ rõ: "Anh ấy có chân trong ban nhạc" rõ nghĩa; "Anh ấy có chân" thì vô nghĩa.
- Tìm từ trái nghĩa theo đúng nghĩa đang dùng: ngọt trong chè ngọt trái với đắng, nhạt; trong lời nói ngọt lại gần với dịu dàng, trái với gay gắt, cộc cằn. Xem Từ đồng nghĩa và trái nghĩa.
- Dùng nghĩa chuyển để viết sinh động: "Con đường uốn lượn dưới chân đồi" gợi hình hơn "ở phần thấp của đồi". Nhưng tránh lạm dụng, nhất là trong văn bản cần chính xác như hợp đồng, báo cáo khoa học.
- Khi dịch sang ngôn ngữ khác, nghĩa chuyển thường không trùng: tiếng Anh nói leg cho chân bàn, nhưng foot cho chân núi. Không thể dịch từng chữ.
Hỏi đáp nhanh
Nghĩa gốc và nghĩa chuyển là gì?
Nghĩa gốc là nghĩa có trước và làm cơ sở, như chân là bộ phận để đứng, đi của người và vật. Nghĩa chuyển hình thành từ nghĩa gốc, như chân bàn hay chân núi.
Ẩn dụ và hoán dụ trong từ vựng khác nhau thế nào?
Ẩn dụ dựa trên sự giống nhau giữa hai sự vật, như mắt na giống hình con mắt. Hoán dụ dựa trên quan hệ gần gũi, đi liền với nhau, như miệng ăn dùng để chỉ người trong nhà.
Lời nói ngọt ngào là ẩn dụ gì?
Đây là ẩn dụ chuyển đổi cảm giác: ngọt vốn là cảm giác của vị giác, được chuyển sang để nói về lời nói, thứ được cảm nhận bằng tai và cảm xúc.
Chân bàn có phải là biện pháp tu từ không?
Không. Chân bàn là nghĩa chuyển đã cố định trong từ vựng, ghi trong từ điển và người nói không còn thấy là hình ảnh. Biện pháp tu từ là cách dùng sáng tạo riêng trong một văn bản.
Từ ăn có bao nhiêu nghĩa?
Từ ăn có rất nhiều nghĩa, ngoài nghĩa gốc là ăn thức ăn còn có tiêu hao như xe ăn xăng, hợp nhau như hai màu ăn với nhau, đẹp trong ảnh như ăn ảnh. Số nghĩa cụ thể tuỳ cách mỗi từ điển phân chia.