Từ tượng thanh và từ tượng hình: phân biệt, ví dụ và cách dùng

Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh, từ tượng hình gợi dáng vẻ: phân biệt hai loại, bảng các kiểu cười khóc, tiếng kêu con vật ở nhiều ngôn ngữ và mẹo chính tả.

Từ vựng 6 phút đọc · cập nhật 30/10/2026

Nội dung bài
  1. Hai loại từ "vẽ" bằng âm thanh
  2. Phần lớn là từ láy, nhưng không phải tất cả
  3. Bảng các kiểu cười và khóc
  4. Mưa, gió, nước: mỗi tiếng một từ
  5. Tiếng kêu con vật: tượng thanh cũng là quy ước
  6. Từ tượng thanh, tượng hình làm gì trong câu
  7. Mẹo chính tả với từ tượng thanh
  8. Hỏi đáp nhanh

Hai loại từ "vẽ" bằng âm thanh

Từ tượng thanh là từ mô phỏng âm thanh của tự nhiên, con vật, con người, đồ vật: ào ào, róc rách, gâu gâu, khúc khích, tích tắc. Nghe từ là như nghe thấy tiếng.

Từ tượng hình là từ gợi tả hình ảnh, dáng vẻ, trạng thái của sự vật: lom khom, lênh khênh, ngoằn ngoèo, lấp lánh, móm mém. Nghe từ là như thấy hình.

Câu hỏi phân biệt rất đơn giản: từ đó bắt chước tiếng hay gợi hình? Lộp độp là tiếng mưa rơi trên mái tôn, nên là tượng thanh; lấm tấm là hình ảnh những hạt mưa nhỏ, nên là tượng hình.

Tượng thanhTượng hình
Gợi giác quanThính giác (tai)Thị giác chủ yếu, đôi khi cả cảm giác
Thiên nhiênào ào, rì rào, lộp độp, vi vulấm tấm, lăn tăn, chập chờn
Con ngườikhúc khích, thút thít, lẩm bẩmlom khom, lò dò, móm mém, rũ rượi
Đồ vậttích tắc, leng keng, cót kétxộc xệch, khấp khểnh, lỏng lẻo

Phần lớn là từ láy, nhưng không phải tất cả

Đa số từ tượng thanh, tượng hình là từ láy, vì sự lặp âm rất hợp để mô phỏng tiếng động lặp lại hay dáng vẻ kéo dài: ầm ầm (láy toàn bộ), róc rách (láy âm đầu), lom khom (láy vần). Tuy vậy vẫn có:

  • Từ tượng thanh một tiếng: bốp, đùng, rầm, uỵch, choang. Chúng mô phỏng một tiếng động đơn, đột ngột: "Cái bát rơi đánh choang."
  • Từ ba, bốn tiếng: ò ó o (gà gáy), lách ca lách cách, lộp bà lộp bộp, thường diễn tả âm thanh liên tục, dồn dập.

Ngược lại, không phải từ láy nào cũng là tượng thanh hay tượng hình: xinh xắn, nhỏ nhắn miêu tả tính chất nhưng không mô phỏng âm thanh hay dáng điệu cụ thể. Có tài liệu xếp rộng các từ này vào nhóm "gợi hình", có tài liệu chỉ dành tên "tượng hình" cho từ gợi dáng vẻ, chuyển động cụ thể. Khi làm bài, nên theo định nghĩa của sách đang học.

Bảng các kiểu cười và khóc

Tiếng Việt có vốn từ tượng thanh, tượng hình rất tinh tế khi tả người. Chỉ riêng tiếng cười đã có hàng chục cách nói, mỗi cách gợi một tính cách, một tình huống:

TừGợi tả
khúc khíchcười nhỏ, cố nén, thường của trẻ con, thiếu nữ
khanh kháchcười to, giòn, liên tục
ha hảcười to, sảng khoái, thoải mái
hô hốcười to, thô, thiếu tế nhị
khà khàcười trầm, khoái chí, hay dùng cho người già
sằng sặccười to, liên tục, không nhịn được
toe toét(tượng hình) miệng mở rộng khi cười
mủm mỉm(tượng hình) cười nhẹ, không thành tiếng

Với tiếng khóc: oa oa (trẻ sơ sinh), hu hu (khóc to), thút thít (khóc nhỏ, nghẹn), sụt sùi (vừa khóc vừa sụt sịt mũi), nức nở (khóc nấc từng cơn), còn rưng rưng là tượng hình, gợi nước mắt ứa ra mà chưa chảy.

Chọn từ nào là chọn cả một cách nhìn nhân vật. "Cô bé cười khúc khích" gợi sự hồn nhiên, ngại ngùng; "Gã đàn ông cười hô hố" gợi sự thô lỗ.

Mưa, gió, nước: mỗi tiếng một từ

Thiên nhiên là mảng từ tượng thanh phong phú nhất. Cùng là mưa, nhưng tiếng Việt phân biệt rõ cường độ và chất liệu tiếng động:

  • Mưa: lộp độp (hạt mưa to rơi trên mái, trên lá), tí tách (từng giọt nhỏ, thưa), rào rào (mưa to, đều, kéo đến nhanh), rả rích (mưa nhỏ, kéo dài, dai dẳng). Còn lâm thâm, lất phất nghiêng về gợi hình: mưa nhỏ, hạt mảnh bay nghiêng.
  • Gió: vi vu (gió thổi qua khe, qua ngọn cây, nghe như sáo), ào ào (gió mạnh từng đợt), xào xạc (tiếng lá khô cọ vào nhau khi có gió). Gió hiu hiu thì gợi cảm giác gió nhẹ, mát hơn là tiếng động.
  • Nước: róc rách (suối nhỏ chảy qua đá), ì oạp (sóng nhỏ vỗ vào bờ, mạn thuyền), ầm ầm (thác đổ, sóng lớn), tong tong (giọt nước nhỏ rơi đều).

Viết "Mưa rả rích suốt đêm" và "Mưa rào rào trút xuống" là tả hai cơn mưa khác hẳn nhau, dù không cần thêm tính từ nào. Đó là sức mạnh của từ tượng thanh: một từ thay được cả một câu miêu tả.

Tiếng kêu con vật: tượng thanh cũng là quy ước

Người ta hay nghĩ từ tượng thanh là "bắt chước y hệt" âm thanh thật, nên ngôn ngữ nào cũng phải giống nhau. Thực tế không phải vậy:

Âm thanhTiếng ViệtTiếng AnhTiếng Nhật
Gà trống gáyò ó ocock-a-doodle-dookokekokkō
Chó sủagâu gâuwoof, bow-wowwan wan
Mèo kêumeo meomeownyā

Mỗi ngôn ngữ "nghe" tiếng con vật qua khuôn âm của chính mình. Tiếng Việt có thanh điệu nên ò ó o mang thanh huyền, sắc, ngang; tiếng Nhật có âm tiết kiểu ko-ke-kok-kō nên tiếng gà gáy được ghi theo kiểu đó. Đây là bằng chứng thú vị cho một nguyên lý của ngữ nghĩa học: quan hệ giữa âm và nghĩa của từ phần lớn mang tính quy ước. Từ tượng thanh là nơi âm và nghĩa gần nhau nhất, nhưng vẫn không hoàn toàn tự nhiên.

Tiếng Việt cũng dùng từ tượng thanh để đặt tên con vật: tắc kè, chèo bẻo, bìm bịp, cuốc, quạ được nhiều người cho là gọi theo tiếng kêu. Với từng tên cụ thể, đây là cách giải thích dân gian hợp lý, cần thận trọng khi khẳng định chắc chắn.

Từ tượng thanh, tượng hình làm gì trong câu

Hai loại từ này rất linh hoạt về chức năng:

  • Bổ nghĩa cho động từ: "Mưa rơi lộp độp", "Bà cụ đi lom khom".
  • Làm vị ngữ: "Con đường ngoằn ngoèo", "Hàm răng khấp khểnh".
  • Làm động từ: "Con gà mái cục tác suốt buổi", "Mấy đứa trẻ khúc khích sau cánh cửa".
  • Đứng đầu câu để gây ấn tượng: "Rầm! Cánh cửa đóng sập lại."

Trong văn miêu tả, truyện, thơ, từ tượng thanh và tượng hình giúp người đọc nghe được, thấy được cảnh. So sánh "Ông lão đi chậm chạp trên con đường quanh co" với "Ông lão lò dò trên con đường ngoằn ngoèo": câu sau ngắn hơn nhưng giàu hình ảnh hơn. Trong văn bản hành chính, khoa học, các từ này gần như không xuất hiện vì mang sắc thái biểu cảm.

Mẹo chính tả với từ tượng thanh

Có mấy xu hướng giúp viết đúng phụ âm đầu, không tuyệt đối nhưng dùng được trong nhiều trường hợp:

  • X hay S: từ láy tượng thanh phần lớn viết với x: xì xào, xào xạc, xôn xao, xì xụp, xèo xèo. Ngoại lệ có thật: sột soạt (tiếng giấy, vải cọ vào nhau) viết với s. Xem Phân biệt s và x.
  • R, D hay GI: nhiều từ tượng thanh mô phỏng tiếng động nhỏ, đều đặn viết với r: rì rào, róc rách, rả rích, rì rầm, rào rào. Đây là xu hướng, cần tra từ điển khi không chắc. Xem Phân biệt d, gi, r.
  • Dấu hỏi, ngã: theo quy luật thanh điệu trong từ láy, tiếng có thanh ngang, sắc đi với hỏi; tiếng có thanh huyền, nặng đi với ngã: lẻ tẻ (hỏi + hỏi), rả rích (hỏi + sắc), lã chã (ngã + ngã, nước mắt rơi).

Hỏi đáp nhanh

Từ tượng thanh và từ tượng hình khác nhau thế nào?

Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh như ào ào, khúc khích, tích tắc. Từ tượng hình gợi tả hình ảnh, dáng vẻ như lom khom, ngoằn ngoèo, lấp lánh.

Lấp lánh là từ tượng thanh hay tượng hình?

Lấp lánh là từ tượng hình, vì nó gợi hình ảnh ánh sáng phản chiếu lúc ẩn lúc hiện chứ không mô phỏng âm thanh nào.

Từ tượng thanh có phải lúc nào cũng là từ láy không?

Không. Phần lớn là từ láy, nhưng có nhiều từ tượng thanh một tiếng như bốp, đùng, rầm, choang dùng để mô phỏng tiếng động đơn và đột ngột.

Vì sao tiếng gà gáy trong tiếng Việt và tiếng Anh khác nhau?

Vì mỗi ngôn ngữ mô phỏng âm thanh theo khuôn âm của chính mình. Tiếng Việt ghi là ò ó o, tiếng Anh là cock-a-doodle-doo, cho thấy từ tượng thanh vẫn mang tính quy ước.

Từ tượng thanh viết x hay s?

Từ láy tượng thanh phần lớn viết với x như xì xào, xào xạc, xôn xao. Tuy vậy vẫn có ngoại lệ như sột soạt, nên khi không chắc hãy tra từ điển.

Tra tiếp

Cùng nhóm từ vựng

Cấu tạo từ tiếng Việt: từ đơn, từ ghép, từ láy và cách nhận diệnCấu tạo từ tiếng Việt: tiếng là gì, từ đơn và từ phức, từ ghép và từ láy khác nhau ở đâu, cách nhận diện các trường hợp dễ nhầm, kèm bảng và ví dụ.Từ láy tiếng Việt: láy âm, láy vần, láy toàn bộ và sắc thái nghĩaTừ láy là gì, các kiểu láy toàn bộ, láy âm, láy vần, láy ba láy tư; quy luật thanh điệu bổng trầm và sắc thái nghĩa của từng kiểu, kèm bảng ví dụ.Từ ghép đẳng lập và từ ghép chính phụ: phân biệt, ví dụ và mẹo kiểm traTừ ghép chính phụ và từ ghép đẳng lập khác nhau thế nào: trật tự tiếng chính, nghĩa phân loại và tổng hợp, mẹo đếm được hay không, phân biệt từ ghép và cụm từ.Từ Hán Việt: nguồn gốc, đặc điểm, yếu tố đồng âm và cách dùng đúngTừ Hán Việt là gì, khác từ gốc Hán đã Việt hoá ra sao, trật tự yếu tố, sắc thái trang trọng, các yếu tố đồng âm như thiên, phi, tử và lỗi dùng hay gặp.Từ thuần Việt và lớp từ cổ còn sót trong thành ngữ, ca daoTừ thuần Việt là gì, gồm những lớp từ nào, khác từ Hán Việt ra sao, và những từ cổ như tày, ác, trốc, đăm chiêu còn sống trong thành ngữ, văn chương.Từ mượn tiếng Pháp trong tiếng Việt: từ gốc, cách Việt hoá và cách viếtNhững từ tiếng Việt mượn từ tiếng Pháp như ga, xà phòng, cà phê, phô mai, ban công: từ gốc, cách Việt hoá âm, ghép với tiếng Việt và cách viết.Từ mượn tiếng Anh trong tiếng Việt: giữ nguyên, phiên âm hay dịch?Từ mượn tiếng Anh vào tiếng Việt theo bốn đường: giữ nguyên, phiên âm, dịch sao phỏng và chen tiếng Anh vào câu; cách Việt hoá ngữ pháp và khi nào nên dùng từ Việt.Từ đồng âm là gì và cách phân biệt với từ nhiều nghĩaTừ đồng âm là gì, các kiểu đồng âm trong tiếng Việt, mẹo phân biệt với từ nhiều nghĩa qua nét nghĩa chung, kèm ví dụ chơi chữ, câu đố và câu dễ hiểu lầm.Từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa: phân loại, sắc thái và cách dùngTừ đồng nghĩa hoàn toàn và không hoàn toàn, đồng nghĩa giữa các vùng miền, các kiểu từ trái nghĩa, một từ nhiều nghĩa có nhiều từ trái nghĩa, kèm bảng và ví dụ.Thành ngữ và tục ngữ khác nhau ở đâu? Cách phân biệt, ví dụ và lỗi hay gặpThành ngữ và tục ngữ khác nhau ở cấu trúc và chức năng: thành ngữ là cụm từ cố định, tục ngữ là câu trọn ý. Kèm phép thử, bảng ví dụ, ca dao và lỗi hay gặp.Nghĩa gốc và nghĩa chuyển: ẩn dụ, hoán dụ trong từ vựng tiếng ViệtTừ nhiều nghĩa hình thành thế nào: nghĩa gốc, nghĩa chuyển, hai con đường ẩn dụ và hoán dụ, khác biệt với biện pháp tu từ, kèm bảng nghĩa của các từ ăn, chân, ngọt.Những từ hay dùng sai nghĩa: yếu điểm, cứu cánh, bàng quan, đề bạt, tri thức…Các từ tiếng Việt hay bị dùng sai nghĩa như yếu điểm, cứu cánh, bàng quan, đề bạt, tri thức, phong thanh; nghĩa đúng, vì sao nhầm và cách nhớ, kèm bảng tra nhanh.

Bài do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0 — được chép, sửa, dùng lại nếu ghi nguồn và giữ cùng giấy phép. Thấy chỗ chưa đúng, gửi thư về info@ngonngu.com kèm đường dẫn bài.