Ngôn ngữ có thanh điệu trên thế giới: tiếng Việt, tiếng Hán, tiếng Thái, Yoruba…
Ngôn ngữ thanh điệu là gì, hai kiểu hệ thống thanh, ví dụ tiếng Hán, Quảng Đông, Thái, Yoruba, H'Mông, khác trọng âm cao độ ra sao, thanh tiếng Việt từ đâu ra.
Nội dung bài
Ngôn ngữ thanh điệu là gì
Mọi ngôn ngữ đều dùng cao độ giọng nói: để hỏi, để nhấn mạnh, để tỏ thái độ. Nhưng chỉ ở một số ngôn ngữ, cao độ mới được dùng để phân biệt nghĩa của từ, như ma và má trong tiếng Việt. Những ngôn ngữ đó gọi là ngôn ngữ có thanh điệu (ngôn ngữ thanh điệu).
Tiếng Anh không phải ngôn ngữ thanh điệu: nói yes giọng lên hay giọng xuống thì thái độ khác, nhưng từ vẫn là yes. Tiếng Việt là ngôn ngữ thanh điệu: đổi cao độ trong ma là đổi sang một từ khác hẳn. Ngôn ngữ thanh điệu rất phổ biến trên thế giới, tập trung ở ba khu vực lớn: châu Phi phía nam sa mạc Sahara, Đông Á – Đông Nam Á, và một phần châu Mỹ (nhất là Mexico và vùng Trung Mỹ).
Hai kiểu hệ thống thanh điệu
| Kiểu | Thanh phân biệt bằng | Khu vực tiêu biểu | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Thanh đường nét | hướng đi của cao độ: bằng, lên, xuống, gãy | Đông Á, Đông Nam Á | tiếng Việt, tiếng Hán, tiếng Thái |
| Thanh mức độ | độ cao tương đối: cao, trung, thấp | châu Phi, một phần châu Mỹ | tiếng Yoruba, tiếng Igbo |
Ranh giới giữa hai kiểu không tuyệt đối: ngôn ngữ châu Phi cũng có thanh lên, xuống (thường do hai thanh mức độ ghép lại), còn tiếng Việt cũng có cặp thanh khác nhau chủ yếu ở độ cao (ngang và huyền). Ngoài cao độ, nhiều ngôn ngữ châu Á còn dùng chất giọng đi kèm: thanh ngã và thanh nặng của giọng Hà Nội có động tác thắt thanh quản, tiếng Miến Điện phân biệt "thanh" bằng cả cao độ lẫn kiểu giọng căng, giọng kẹt.
Một số ngôn ngữ thanh điệu tiêu biểu
Tiếng Hán phổ thông
Tiếng Hán phổ thông (Quan thoại) có bốn thanh cơ bản cộng một thanh nhẹ. Ví dụ kinh điển dùng âm tiết "ma": mā (mẹ, thanh 1 cao bằng), má (cây gai, thanh 2 lên), mǎ (ngựa, thanh 3 xuống rồi lên), mà (mắng, thanh 4 xuống). Hệ phiên âm Pinyin ghi thanh bằng dấu trên nguyên âm, giống tinh thần dấu thanh của chữ Việt. Tiếng Hán phổ thông có hiện tượng biến thanh: hai thanh 3 đứng liền nhau thì thanh đầu đổi thành thanh 2.
Tiếng Quảng Đông
Tiếng Quảng Đông có hệ thống thanh phong phú hơn: thường được mô tả là sáu thanh, hoặc chín thanh nếu tính riêng các thanh của âm tiết kết thúc bằng p, t, k. Cách tính "tách riêng thanh của âm tiết khép" này giống tranh luận về số thanh tiếng Việt (sáu hay tám).
Tiếng Thái, tiếng Lào
Tiếng Thái có năm thanh: trung, thấp, xuống, cao, lên. Chữ Thái ghi thanh bằng sự kết hợp giữa loại phụ âm đầu (cao, trung, thấp), loại âm tiết và dấu thanh — một hệ thống phức tạp hơn nhiều so với năm dấu của chữ Việt. Tiếng Lào có hệ thanh tương tự, số thanh thay đổi tuỳ phương ngữ.
Tiếng Yoruba
Tiếng Yoruba ở Tây Phi là ví dụ tiêu biểu cho hệ thanh mức độ: ba thanh cao, trung, thấp. Chữ viết Yoruba dùng dấu sắc cho thanh cao, dấu huyền cho thanh thấp, thanh trung không đánh dấu — trùng hợp thú vị với cách dùng dấu sắc, huyền của tiếng Việt, dù hai hệ thống hình thành độc lập. Ví dụ hay được dẫn: ọkọ (chồng), ọkọ̀ (xe, thuyền), ọkọ́ (cái cuốc) chỉ khác nhau ở thanh của âm tiết cuối.
Các ngôn ngữ ở Việt Nam
Nhiều ngôn ngữ của các dân tộc ở Việt Nam cũng có thanh điệu: tiếng Mường (họ hàng gần nhất của tiếng Việt), tiếng Tày, tiếng Nùng, tiếng Thái, và tiếng H'Mông với hệ thống thanh phong phú (khoảng bảy, tám thanh tuỳ cách tính); chữ H'Mông theo hệ Latinh ghi thanh bằng một chữ cái đặt cuối âm tiết. Ngược lại, tiếng Khmer — cùng ngữ hệ Nam Á với tiếng Việt — không có thanh điệu.
Thanh điệu khác "trọng âm cao độ"
Có một nhóm ngôn ngữ nằm giữa: ngôn ngữ trọng âm cao độ. Ở đây cao độ cũng phân biệt nghĩa, nhưng không phải mỗi âm tiết mang một thanh riêng; chỉ có vị trí của chỗ cao (hoặc kiểu nhấn) trong từ là quan trọng.
- Tiếng Nhật (giọng Tokyo): hashi có thể là "đũa" hay "cầu" tuỳ chỗ giọng hạ xuống.
- Tiếng Thụy Điển, tiếng Na Uy: có hai kiểu "giọng từ" phân biệt một số cặp từ.
So với các ngôn ngữ này, tiếng Việt là ngôn ngữ thanh điệu "đầy đủ": mọi âm tiết đều mang một thanh, và thanh đó gần như không đổi theo vị trí trong câu. Đây cũng là lý do người Nhật, người Thụy Điển học thanh tiếng Việt vẫn phải luyện nhiều, dù tiếng mẹ đẻ của họ đã dùng cao độ.
Thanh điệu tiếng Việt từ đâu mà có
Việc tiếng Khmer cùng ngữ hệ mà không có thanh, còn tiếng Việt có sáu thanh, gợi ra câu hỏi: thanh điệu tiếng Việt hình thành thế nào? Giả thuyết được nhiều nhà nghiên cứu chấp nhận rộng rãi (do nhà ngôn ngữ học Pháp A.-G. Haudricourt đề xuất vào giữa thế kỷ 20) cho rằng tiếng Việt cổ không có thanh, và thanh điệu nảy sinh dần:
- Từ những âm cuối xưa (một kiểu tắc thanh hầu và một âm xát ở cuối âm tiết), sinh ra sự đối lập ba đường nét: nhóm ngang – huyền, nhóm sắc – nặng, nhóm hỏi – ngã.
- Sau đó, sự phân biệt phụ âm đầu vô thanh – hữu thanh mất dần, để lại dấu vết là âm vực cao – thấp, nhân ba nhóm trên thành sáu thanh.
Giả thuyết này giải thích được nhiều hiện tượng, trong đó có luật bổng – trầm của từ láy: các cặp thanh "cùng nhóm" trong từ láy chính là dấu vết của nguồn gốc lịch sử chung (xem sáu thanh điệu). Quá trình hình thành thanh điệu tương tự cũng được ghi nhận ở tiếng Hán, tiếng Thái và nhiều ngôn ngữ trong khu vực, cho thấy thanh điệu có thể là đặc điểm "lan toả" theo vùng chứ không chỉ di truyền theo họ ngôn ngữ.
Thanh điệu và âm nhạc, học ngôn ngữ
Ở ngôn ngữ thanh điệu, giai điệu bài hát và thanh của lời có quan hệ chặt chẽ. Trong dân ca Việt, đường nét giai điệu thường "chiều" theo thanh của lời (thanh sắc hay đi lên, thanh huyền hay đi xuống), để người nghe không hiểu sai từ. Nhạc pop tiếng Quảng Đông cũng nổi tiếng về việc đặt lời khớp thanh.
Người nói ngôn ngữ không có thanh điệu thường thấy thanh điệu là phần khó nhất khi học tiếng Việt, tiếng Hán hay tiếng Thái. Ngược lại, người nói một ngôn ngữ thanh điệu có lợi thế nhất định khi học một ngôn ngữ thanh điệu khác: tai đã quen chú ý cao độ của từng âm tiết. Bức tranh vùng miền của thanh điệu tiếng Việt có ở bài thanh điệu ở các vùng; cách xếp loại ngôn ngữ theo cấu trúc xem loại hình ngôn ngữ.
Hỏi đáp nhanh
Ngôn ngữ có thanh điệu là gì?
Là ngôn ngữ dùng cao độ giọng nói để phân biệt nghĩa của từ, như ma và má trong tiếng Việt. Ở ngôn ngữ không thanh điệu như tiếng Anh, cao độ chỉ thể hiện thái độ hay kiểu câu.
Tiếng Hán phổ thông có mấy thanh?
Tiếng Hán phổ thông có bốn thanh cơ bản và một thanh nhẹ. Ví dụ quen thuộc là mā (mẹ), má (gai), mǎ (ngựa), mà (mắng).
Tiếng Khmer có thanh điệu không?
Không. Tiếng Khmer cùng ngữ hệ Nam Á với tiếng Việt nhưng không có thanh điệu, một điểm cho thấy thanh điệu tiếng Việt hình thành về sau trong lịch sử.
Thanh điệu tiếng Việt hình thành như thế nào?
Theo giả thuyết được nhiều nhà nghiên cứu chấp nhận, tiếng Việt cổ chưa có thanh; thanh nảy sinh từ các âm cuối xưa, rồi nhân đôi khi phụ âm đầu hữu thanh và vô thanh nhập lại, tạo thành sáu thanh như ngày nay.
Tiếng Nhật có phải ngôn ngữ thanh điệu không?
Tiếng Nhật thường được xếp vào loại ngôn ngữ trọng âm cao độ: cao độ phân biệt một số từ, nhưng không phải mỗi âm tiết mang một thanh riêng như tiếng Việt.