Loại hình ngôn ngữ: đơn lập, chắp dính, hoà kết và vị trí của tiếng Việt
Loại hình ngôn ngữ: đơn lập như tiếng Việt, chắp dính như tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, hoà kết như tiếng Latinh, hỗn nhập; ví dụ cụ thể và đặc điểm loại hình tiếng Việt.
Nội dung bài
Loại hình khác ngữ hệ thế nào
Có hai cách lớn để xếp nhóm các ngôn ngữ trên thế giới:
- Theo nguồn gốc (ngữ hệ): các ngôn ngữ cùng bắt nguồn từ một ngôn ngữ tổ tiên được xếp chung một họ. Xem bài Ngữ hệ.
- Theo loại hình: các ngôn ngữ có cấu trúc giống nhau được xếp chung một loại, bất kể có họ hàng hay không.
Hai cách này không trùng nhau. Tiếng Việt và tiếng Quan thoại thuộc hai ngữ hệ khác nhau (theo quan điểm phổ biến, tiếng Việt thuộc ngữ hệ Nam Á, tiếng Quan thoại thuộc ngữ hệ Hán – Tạng) nhưng cùng một loại hình đơn lập. Ngược lại, tiếng Anh và tiếng Hindi cùng ngữ hệ Ấn – Âu nhưng cấu trúc khác nhau đáng kể. Vì thế, hai ngôn ngữ "giống nhau" về cách đặt câu chưa chắc đã có họ hàng.
Bốn loại hình hình thái kinh điển
Cách phân loại lâu đời nhất dựa vào cấu trúc của từ: từ được tạo bởi bao nhiêu hình vị và các hình vị gắn với nhau ra sao.
| Loại hình | Đặc điểm chính | Ngôn ngữ tiêu biểu |
|---|---|---|
| Đơn lập (phân tích) | Từ không biến đổi hình thức; ngữ pháp dựa vào trật tự từ và hư từ | Việt, Quan thoại, Thái, Yoruba |
| Chắp dính (niêm kết) | Từ gồm căn tố và một chuỗi phụ tố, mỗi phụ tố mang một nghĩa, ranh giới rõ | Thổ Nhĩ Kỳ, Phần Lan, Hungary, Nhật, Hàn, Swahili |
| Hoà kết (biến tố) | Phụ tố "hoà" nhiều nghĩa ngữ pháp vào một, có khi biến đổi cả căn tố | Latinh, Nga, Đức, Tây Ban Nha, Ả Rập |
| Hỗn nhập (đa tổng hợp) | Một từ chứa nhiều hình vị đến mức tương đương cả câu | Inuktitut và nhiều ngôn ngữ bản địa châu Mỹ |
Ví dụ cụ thể cho từng loại hình
Đơn lập: tiếng Việt
Ý "trong những ngôi nhà của tôi" được diễn đạt bằng năm từ rời: trong / những / ngôi nhà / của / tôi. Mỗi từ giữ nguyên hình thức; nhà không đổi dù là một hay nhiều cái, dù ở vị trí nào trong câu. Quan hệ ngữ pháp do trật tự từ và các hư từ trong, những, của đảm nhận.
Chắp dính: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Cùng ý trên, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ dùng một từ evlerimde, tách được rõ ràng:
| ev | -ler | -im | -de |
|---|---|---|---|
| nhà | số nhiều | của tôi | ở trong |
Mỗi phụ tố mang đúng một nghĩa và "dính" nối tiếp nhau như toa tàu. Tiếng Nhật cũng vậy: tabesaserareta có thể tách thành "ăn – khiến – bị – (quá khứ)", tức "đã bị bắt phải ăn".
Hoà kết: tiếng Latinh
Trong tiếng Latinh, danh từ rosa (hoa hồng) đổi đuôi theo chức năng trong câu: rosa (làm chủ ngữ), rosam (làm bổ ngữ), rosae (của hoa hồng, hoặc số nhiều chủ ngữ). Một đuôi như -am mang cùng lúc ba thông tin: số ít và cách đối cách (làm bổ ngữ trực tiếp), lại chỉ dùng cho một nhóm danh từ nhất định; không thể tách thành ba phụ tố riêng như tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Đó là ý nghĩa của chữ "hoà kết". Tiếng Anh còn giữ dấu vết kiểu này ở những dạng như go / went, mouse / mice, nơi cả căn tố thay đổi.
Hỗn nhập
Ở các ngôn ngữ hỗn nhập như Inuktitut, một từ dài có thể chứa động từ, đối tượng, chủ thể, thời gian và cả ý muốn của người nói, tương đương một câu dài trong tiếng Việt. Đây là loại hình mà người nói ngôn ngữ đơn lập thấy xa lạ nhất.
Không ngôn ngữ nào thuần một loại
Bốn loại hình nên hiểu là những điểm trên một thang liên tục, không phải bốn chiếc hộp kín. Hầu hết ngôn ngữ mang đặc điểm của nhiều loại:
- Tiếng Anh ngày nay khá gần đơn lập ở nhiều mặt (dựa nhiều vào trật tự từ, ít biến đổi hình thức), nhưng vẫn còn đuôi -s, -ed, -ing và các dạng bất quy tắc. Tiếng Anh cổ có hệ thống biến cách phong phú hơn nhiều; qua nhiều thế kỷ, nó chuyển dần sang kiểu phân tích.
- Tiếng Việt là đơn lập điển hình, nhưng vẫn có những yếu tố giống phụ tố cấu tạo từ như -hoá, tái-, siêu-.
- Tiếng Nhật chắp dính ở động từ, nhưng có hệ thống trợ từ đứng rời đánh dấu chức năng danh từ.
Các nhà loại hình học hiện đại vì thế thường đo từng đặc điểm riêng (trật tự từ, cách đánh dấu số nhiều, có thanh điệu hay không…) thay vì gán cả ngôn ngữ vào một loại.
Không có loại hình nào "cao" hơn
Thế kỷ 19, một số học giả châu Âu từng xếp các loại hình theo bậc "tiến hoá", coi ngôn ngữ biến hình như tiếng Latinh là "phát triển" hơn ngôn ngữ đơn lập. Quan điểm này đã bị ngôn ngữ học hiện đại bác bỏ. Mọi loại hình đều diễn đạt được mọi ý; chúng chỉ phân công công việc khác nhau. Tiếng Latinh đặt thông tin ngữ pháp vào đuôi từ, tiếng Việt đặt vào trật tự và hư từ; tổng lượng thông tin truyền đạt thì tương đương. Trẻ em ở mọi nơi đều học ngôn ngữ mẹ đẻ của mình trong những năm đầu đời, dù đó là ngôn ngữ đơn lập hay hỗn nhập.
Loại hình cũng không cố định. Ngôn ngữ thay đổi qua thời gian, và một ngôn ngữ có thể dịch chuyển dần từ loại hình này sang loại hình khác. Trường hợp tiếng Anh, từ một ngôn ngữ biến hình phong phú thành ngôn ngữ thiên về phân tích, là ví dụ được nhắc nhiều nhất.
Loại hình theo trật tự từ
Một tiêu chí loại hình quan trọng khác là trật tự cơ bản của chủ ngữ (S), động từ (V) và bổ ngữ (O):
| Trật tự | Ví dụ ngôn ngữ | Câu "Mèo ăn cá" |
|---|---|---|
| SVO | Việt, Anh, Quan thoại | Mèo – ăn – cá |
| SOV | Nhật, Hàn, Thổ Nhĩ Kỳ, Hindi | Mèo – cá – ăn |
| VSO | Ireland, Ả Rập cổ điển | Ăn – mèo – cá |
SOV và SVO là hai trật tự phổ biến nhất trên thế giới. Các trật tự lấy bổ ngữ đứng đầu rất hiếm. Trật tự cơ bản thường đi kèm những đặc điểm khác: ngôn ngữ SOV hay có giới từ đứng sau danh từ (hậu giới từ), ngôn ngữ SVO như tiếng Việt thì giới từ đứng trước (ở nhà, trên bàn).
Đặc điểm loại hình của tiếng Việt
Tổng hợp lại, tiếng Việt có các đặc điểm loại hình nổi bật sau, mỗi đặc điểm có bài riêng trên trang:
- Từ không biến đổi hình thức: không chia số, giống, cách, thì.
- Trật tự từ và hư từ là phương tiện ngữ pháp chính: mèo đuổi chuột khác chuột đuổi mèo; đã, đang, sẽ chỉ thời gian.
- Ranh giới âm tiết thường trùng ranh giới hình vị: mỗi tiếng thường là một đơn vị có nghĩa.
- Có thanh điệu: cao độ phân biệt nghĩa (ma, má, mà, mả, mã, mạ). Xem Ngôn ngữ có thanh điệu.
- Dùng loại từ khi đếm: ba con mèo, hai quyển sách. Xem Danh từ chỉ loại.
- Trật tự SVO, định ngữ đứng sau danh từ: nhà đẹp, sách của tôi.
Nhiều đặc điểm trong số này cũng có ở các ngôn ngữ láng giềng như tiếng Thái, tiếng Quan thoại, tiếng Khmer, dù chúng thuộc các ngữ hệ khác nhau. Các nhà nghiên cứu giải thích hiện tượng này bằng sự tiếp xúc lâu dài trong khu vực; xem bài Tiếp xúc ngôn ngữ.
Hỏi đáp nhanh
Tiếng Việt thuộc loại hình ngôn ngữ nào?
Tiếng Việt thuộc loại hình đơn lập: từ không biến đổi hình thức, quan hệ ngữ pháp được thể hiện bằng trật tự từ và hư từ, mỗi tiếng thường là một đơn vị có nghĩa.
Loại hình ngôn ngữ và ngữ hệ khác nhau thế nào?
Ngữ hệ xếp ngôn ngữ theo nguồn gốc chung, còn loại hình xếp theo cấu trúc giống nhau. Tiếng Việt và tiếng Quan thoại khác ngữ hệ nhưng cùng loại hình đơn lập.
Ngôn ngữ chắp dính là gì?
Là ngôn ngữ mà từ được tạo bằng cách gắn liên tiếp các phụ tố vào căn tố, mỗi phụ tố mang một nghĩa rõ ràng, như tiếng Thổ Nhĩ Kỳ evlerimde gồm nhà, số nhiều, của tôi, ở trong.
Ngôn ngữ hoà kết khác chắp dính ở đâu?
Trong ngôn ngữ hoà kết, một phụ tố gộp nhiều nghĩa ngữ pháp và không tách rời được, như đuôi am trong tiếng Latinh vừa chỉ số ít vừa chỉ bổ ngữ trực tiếp. Ở ngôn ngữ chắp dính, mỗi phụ tố chỉ mang một nghĩa.
Tiếng Anh là ngôn ngữ đơn lập hay hoà kết?
Tiếng Anh mang đặc điểm của cả hai. Nó dựa nhiều vào trật tự từ như ngôn ngữ đơn lập, nhưng vẫn còn đuôi biến đổi và các dạng bất quy tắc của kiểu hoà kết.