Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Ngữ dụng học: hàm ý, hành động nói, phương châm hội thoại và phép lịch sự

Ngữ dụng học nghiên cứu nghĩa trong ngữ cảnh: chỉ xuất, hành động nói trực tiếp, gián tiếp, phương châm hội thoại, hàm ý, tiền giả định và phép lịch sự tiếng Việt.

Ngôn ngữ học 6 phút đọc · cập nhật 30/10/2026

Nội dung bài
  1. Ngữ dụng học nghiên cứu gì
  2. Chỉ xuất: những từ cần ngữ cảnh mới có nghĩa
  3. Hành động nói: nói cũng là làm
  4. Phương châm hội thoại và hàm ý
  5. Tiền giả định: điều được ngầm coi là đã biết
  6. Phép lịch sự trong tiếng Việt
  7. Hỏi đáp nhanh

Ngữ dụng học nghiên cứu gì

Ngữ dụng học nghiên cứu ngôn ngữ trong khi được sử dụng: cùng một câu, người nói muốn nói gì, người nghe hiểu thế nào, và ngữ cảnh tác động ra sao. Nếu ngữ nghĩa học hỏi "câu này nghĩa là gì", thì ngữ dụng học hỏi "người nói câu này muốn gì".

Ví dụ: Mấy giờ rồi? Về ngữ nghĩa, đây là câu hỏi giờ. Nhưng khi người mẹ nói câu ấy với đứa con đang xem ti vi lúc mười một giờ đêm, ý thật là "Đi ngủ ngay!". Khoảng cách giữa nghĩa của câu chữ và ý của người nói chính là đối tượng của ngữ dụng học.

Chỉ xuất: những từ cần ngữ cảnh mới có nghĩa

Một số từ chỉ xác định được nghĩa khi biết ai nói, nói ở đâu, khi nào. Ngữ dụng học gọi đây là hiện tượng chỉ xuất:

  • Chỉ người: tôi, anh, chúng ta. "Tôi" là ai thay đổi theo người nói.
  • Chỉ nơi chốn: đây, đó, kia, bên này.
  • Chỉ thời gian: bây giờ, hôm qua, ngày mai, tuần sau.

Mảnh giấy dán trên cửa ghi "Mai tôi quay lại" mà không đề ngày thì người đọc không biết "mai" là ngày nào, "tôi" là ai. Trong tiếng Việt, chỉ xuất người còn gắn với quan hệ xã hội: chọn anh, em, cháu, bác để xưng hô là đồng thời xác lập vai vế, xem bài Đại từ và cách xưng hô.

Hành động nói: nói cũng là làm

Nhà triết học người Anh J. L. Austin đã chỉ ra rằng nhiều câu nói không mô tả thế giới mà thực hiện một hành động. Khi nói Tôi xin lỗi, người nói không kể chuyện mà chính là đang xin lỗi. Tương tự: Tôi hứa sẽ đến (hứa), Tôi tuyên bố khai mạc hội nghị (tuyên bố), Cảm ơn anh (cảm ơn). Các động từ như hứa, xin lỗi, tuyên bố, cảm ơn khi dùng ở ngôi thứ nhất, thời hiện tại, gọi là động từ ngữ vi.

Sách Ngữ văn trung học cơ sở chia hành động nói thành các nhóm: trình bày (kể, thông báo), hỏi, điều khiển (ra lệnh, đề nghị, khuyên), hứa hẹn, bộc lộ cảm xúc. Điều quan trọng là phân biệt:

CâuKiểu câu (hình thức)Hành động thậtLoại
Đóng cửa sổ lại!Câu cầu khiếnYêu cầuTrực tiếp
Anh đóng giúp em cái cửa sổ được không?Câu hỏiYêu cầuGián tiếp
Ở đây lạnh quá nhỉ.Câu kểYêu cầu (đóng cửa)Gián tiếp

Hành động nói gián tiếp (hình thức câu không trùng với mục đích) rất phổ biến, nhất là khi người nói muốn lịch sự. Xem thêm các ví dụ câu hỏi dùng để ra lệnh, khẳng định ở bài Câu hỏi và câu phủ định.

Phương châm hội thoại và hàm ý

Nhà triết học H. P. Grice cho rằng hội thoại vận hành nhờ một nguyên tắc cộng tác: người nói và người nghe ngầm hợp tác để trao đổi hiệu quả. Trong hội thoại, nguyên tắc ấy được cụ thể hoá thành các phương châm, mà sách Ngữ văn 9 trình bày (kèm thêm phương châm lịch sự):

Phương châmYêu cầuVi phạm (ví dụ)
Về lượngNói đủ thông tin, không thiếu, không thừa– Cậu học ở đâu? – Ở trường. (thiếu)
Về chấtKhông nói điều mình tin là sai hoặc không có bằng chứngĐồn bừa chuyện chưa kiểm chứng
Quan hệNói đúng vào đề tàiHỏi chuyện học, trả lời chuyện thời tiết
Cách thứcNói rõ ràng, ngắn gọn, mạch lạc, tránh mơ hồNói vòng vo, "dây cà ra dây muống"

Điều thú vị: khi người nói cố ý vi phạm một phương châm, người nghe không nghĩ họ nói bậy, mà đi tìm một ý ngầm. Ý ngầm ấy gọi là hàm ý:

– Bài kiểm tra Toán hôm nay thế nào con?

– Hôm nay trời đẹp mẹ nhỉ.

Câu trả lời vi phạm phương châm quan hệ. Người mẹ sẽ suy ra: con không muốn nói về bài kiểm tra, có lẽ làm bài không tốt. Đứa con không nói ra điều ấy, nhưng đã "nói" bằng hàm ý. Tương tự, khi được hỏi "Món này ngon không?" mà trả lời "Cũng… được", người nghe hiểu là không ngon lắm: câu trả lời thiếu nhiệt tình chính là thông tin.

Tiền giả định: điều được ngầm coi là đã biết

Mỗi câu nói thường dựa trên những điều người nói coi là đương nhiên, gọi là tiền giả định:

  • Anh đã bỏ thuốc lá chưa? → tiền giả định: anh từng hút thuốc.
  • Em gái Lan học lớp mấy? → tiền giả định: Lan có em gái.
  • Lần này nó lại trượt. → tiền giả định: nó đã trượt ít nhất một lần trước đó.

Tiền giả định vẫn còn khi câu bị phủ định (Lần này nó không trượt vẫn ngầm cho rằng trước đây nó từng trượt). Đây là lý do những câu hỏi kiểu "Anh đã thôi gian lận chưa?" rất khó trả lời: nói "rồi" hay "chưa" đều mặc nhận mình từng gian lận. Nhận ra tiền giả định giúp đọc văn bản, nghe tranh luận tỉnh táo hơn.

Phép lịch sự trong tiếng Việt

Các nhà nghiên cứu Brown và Levinson đề xuất lý thuyết về thể diện: mỗi người có nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu không bị áp đặt; lời nói lịch sự là lời nói giữ thể diện cho cả hai bên. Tiếng Việt có nhiều phương tiện riêng để làm việc này:

  • Xưng hô: xưng khiêm hô tôn, chọn từ thân tộc phù hợp tuổi tác.
  • Tình thái từ: ạ cho lễ phép, nhé cho thân mật mềm mỏng.
  • Rào đón: Xin lỗi cho em hỏi…, Nếu anh không phiền…, Em nói thế này anh đừng giận…
  • Nói giảm, nói tránh: Bài này còn một vài chỗ cần xem lại thay cho Bài này sai nhiều; ông cụ đã đi rồi thay cho đã chết.
  • Từ chối gián tiếp: Để em xem lại lịch đã, Lần sau nhé thường là lời từ chối khéo.
  • Chào bằng câu hỏi: Đi đâu đấy?, Ăn cơm chưa? không đòi câu trả lời thật; trả lời Đi đằng này một tí là đủ lịch sự.

Chuẩn mực lịch sự khác nhau giữa các nền văn hoá. Hỏi tuổi, hỏi chuyện gia đình khi mới quen là bình thường trong nhiều tình huống giao tiếp ở Việt Nam (vì cần biết tuổi để chọn xưng hô), nhưng có thể bị coi là tò mò ở nơi khác. Hiểu ngữ dụng học giúp giao tiếp giữa các nền văn hoá ít va chạm hơn.

Một vài thói quen giao tiếp khác cũng cho thấy ngữ dụng gắn chặt với văn hoá. Được khen, nhiều người Việt có xu hướng đáp lại bằng cách khiêm tốn gạt đi (Đâu có, em còn kém lắm) thay vì nhận lời khen bằng một câu cảm ơn như thói quen phổ biến trong tiếng Anh. Trong gia đình, nói cảm ơn với cha mẹ, anh chị em về những việc nhỏ hằng ngày đôi khi nghe khách sáo, vì sự thân thiết được thể hiện qua hành động hơn là lời nói; ngược lại, với người ngoài thì cảm ơn, xin lỗi là bắt buộc. Những khác biệt này không phải đúng hay sai, mà là quy ước của từng cộng đồng, và chúng thay đổi dần theo thế hệ.

Hỏi đáp nhanh

Ngữ dụng học là gì?

Ngữ dụng học là phân ngành ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ trong sử dụng: người nói muốn gì, người nghe hiểu thế nào và ngữ cảnh tác động ra sao đến nghĩa của câu.

Hàm ý là gì?

Hàm ý là ý người nói không nói thẳng ra nhưng muốn người nghe tự suy ra, thường nảy sinh khi người nói cố ý vi phạm một phương châm hội thoại. Hỏi bài kiểm tra mà con trả lời chuyện thời tiết là ví dụ.

Các phương châm hội thoại gồm những gì?

Sách Ngữ văn 9 nêu phương châm về lượng, về chất, quan hệ, cách thức và lịch sự. Chúng yêu cầu nói đủ, nói đúng, nói đúng đề tài, nói rõ ràng và tôn trọng người nghe.

Hành động nói gián tiếp là gì?

Là khi hình thức câu không trùng với mục đích nói, như dùng câu hỏi anh đóng giúp em cửa sổ được không để yêu cầu, hay câu kể ở đây lạnh quá để nhờ đóng cửa.

Tiền giả định là gì?

Tiền giả định là điều được người nói ngầm coi là đã biết, như câu anh đã bỏ thuốc lá chưa ngầm cho rằng anh từng hút thuốc. Tiền giả định vẫn còn ngay cả khi câu bị phủ định.

Tra tiếp

Cùng nhóm ngôn ngữ học

Âm vị và âm tố: hai khái niệm nền của ngữ âm họcÂm tố là âm thanh cụ thể, âm vị là đơn vị trừu tượng phân biệt nghĩa. Cách tìm âm vị bằng cặp tối thiểu, biến thể âm vị, ví dụ t/th trong tiếng Việt và tiếng Anh.Ngôn ngữ có thanh điệu trên thế giới: tiếng Việt, tiếng Hán, tiếng Thái, Yoruba…Ngôn ngữ thanh điệu là gì, hai kiểu hệ thống thanh, ví dụ tiếng Hán, Quảng Đông, Thái, Yoruba, H'Mông, khác trọng âm cao độ ra sao, thanh tiếng Việt từ đâu ra.Bảng phiên âm quốc tế IPA: đọc thế nào, dùng làm gìIPA là bảng ký hiệu ghi âm cho mọi ngôn ngữ: cấu trúc bảng phụ âm, nguyên âm, dấu phụ; cách đọc phiên âm trong từ điển tiếng Anh và một số ký hiệu ứng với âm tiếng Việt.Chữ viết và ngôn ngữ: chữ cái, chữ âm tiết, chữ biểu ý và các kiểu chữ khácChữ viết không phải ngôn ngữ: các loại hệ chữ trên thế giới (chữ ghi từ như chữ Hán, chữ âm tiết như kana, chữ cái, chữ phụ âm, chữ abugida) và chữ Quốc ngữ đứng ở đâu.Ngôn ngữ học là gì? Các phân ngành chính và ví dụ từ tiếng ViệtNgôn ngữ học là khoa học nghiên cứu ngôn ngữ: mô tả hay quy định, đồng đại và lịch đại, các phân ngành ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng và liên ngành.Hình vị và từ; "tiếng" trong tiếng Việt là đơn vị gì?Hình vị là đơn vị nhỏ nhất có nghĩa, từ là đơn vị dùng để đặt câu. Tiếng trong tiếng Việt trùng với hình vị đến đâu, yếu tố giống phụ tố và bài toán tách từ.Loại hình ngôn ngữ: đơn lập, chắp dính, hoà kết và vị trí của tiếng ViệtLoại hình ngôn ngữ: đơn lập như tiếng Việt, chắp dính như tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, hoà kết như tiếng Latinh, hỗn nhập; ví dụ cụ thể và đặc điểm loại hình tiếng Việt.Ngữ nghĩa học: nghĩa của từ, nét nghĩa và trường nghĩa trong tiếng ViệtNgữ nghĩa học nghiên cứu nghĩa: thành phần nghĩa của từ, nét nghĩa, trường nghĩa, quan hệ bao hàm, nghĩa sự việc và nghĩa tình thái của câu, kèm ví dụ tiếng Việt.Tiếp xúc ngôn ngữ: vay mượn, song ngữ, pidgin và creoleKhi các ngôn ngữ gặp nhau: vay mượn từ và cấu trúc, song ngữ và chuyển mã, pidgin và creole như Tok Pisin, vùng ngôn ngữ Đông Nam Á, kèm ví dụ từ tiếng Việt.Ngữ hệ là gì: các ngôn ngữ "họ hàng" với nhau thế nào và làm sao chứng minhNgữ hệ là gì, ngôn ngữ tổ tiên, phương pháp so sánh lịch sử, tương ứng âm đều đặn; phân biệt cùng gốc với vay mượn, giống ngẫu nhiên; ví dụ Ấn – Âu, Thái, Việt – Mường.Phương ngữ và ngôn ngữ: ranh giới ở đâu, vì sao khó vạchPhương ngữ khác ngôn ngữ thế nào: tiêu chí hiểu nhau, yếu tố lịch sử, chính trị, chữ viết; ví dụ Bắc Âu, tiếng Trung, Hindi – Urdu, tiếng Việt – Mường, Tày – Nùng.

Bài do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0 — được chép, sửa, dùng lại nếu ghi nguồn và giữ cùng giấy phép. Thấy chỗ chưa đúng, gửi thư về info@ngonngu.com kèm đường dẫn bài.