Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khế

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ê

Phát âm (IPA): Hà Nội [xe˧˦] · Huế [kʰej˨˩˦] · Sài Gòn [kʰej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây to, quả mọng có năm múi, vị thường chua, dùng ăn sống hay nấu canh.
  2. Văn tự bán nhà, đất.
    • Làm tờ khế bán đất.
Danh từ
  1. quả khế.

Câu ví dụ thêm

  • Tom ăn một quả khế.Tom ate a starfruit.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khế"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khế"

Cấu tạo âm tiết

khếâm đầu kh · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.