quê
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwe˧˧] · Huế [kwej˧˧] · Sài Gòn [wej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi gia đình, họ hàng làm ăn, sinh sống từ nhiều đời, có tình cảm gắn bó thân thiết với mình.
- Về thăm quê.
- Xa quê đã nhiều năm.
- Nông thôn.
- Ở quê ra tỉnh.
- Có vẻ mộc mạc, thô kệch, không tinh tế, thanh lịch.
- Ăn mặc hơi quê.
- Trông nó quê lắm.
- tưởng thế nhưng không phải thế
- Quê một cục
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"quê" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hometown; countryside |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 田舎 いなか |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 고장 gojang · 시골 sigol |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ถิ่น thìn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quê"
nhà quêNơi quê hương của mình.quê hươngNơi sinh trưởng.đồng quêĐồng ruộng ở nông thôn; thường chỉ nông thôn.thú quêThú an nhàn ở vườn ruộng.quê quánQuê, về mặt là nơi gốc rễ của gia đình, dòng họ.quê ngườiNơi xa lạ, không phải quê hương của mình.quê mùaMộc mạc, thật thà như người ở nông thôn.quê kệchCó vẻ mộc mạc quá, đến mức thô thiển.quê nhàQuê của mình.dân quêNhững người lao động trong nông thôn.thôn quêNông thôn.quê kiểng(Phương ngữ; ít dùng) Có vẻ dân dã, mộc mạc.chọc quê(Phương ngữ, khẩu ngữ) Trêu chọc cho là quê mùa, làm cho ngượng, cho xấu hổ.quê một cụcRất quê mùa, gây cảm giác khó chịu.lòng quêLòng nhớ quê hương.nhạc đồng quêThể loại nhạc có xuất xứ từ những vùng nông thôn của dân da màu ở Bắc Mỹ, thường có phần đệm đơn giản, chủ yếu là nhạc cụ gõ.thằng nhà quêlà người nhà quê, dùng theo kiểu thô tụcQuê Mỹ ThạnhMột xã thuộc huyện Tân Trụ, tỉnh Long An, Việt Nam.đồ nhà quêlà người nhà quêquê cha đất tổQuê hương, nơi tổ tiên, ông cha ở đó từ rất lâu đời, về mặt có sự gắn bó tình cảm sâu sắc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.