Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quê

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ê

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwe˧˧] · Huế [kwej˧˧] · Sài Gòn [wej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi gia đình, họ hàng làm ăn, sinh sống từ nhiều đời, có tình cảm gắn bó thân thiết với mình.
    • Về thăm quê.
    • Xa quê đã nhiều năm.
  2. Nông thôn.
    • Ở quê ra tỉnh.
Tính từ
  1. Có vẻ mộc mạc, thô kệch, không tinh tế, thanh lịch.
    • Ăn mặc hơi quê.
    • Trông nó quê lắm.
  2. tưởng thế nhưng không phải thế
    • Quê một cục

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"quê" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hometown; countryside
🇯🇵 Tiếng Nhật 田舎 いなか
🇰🇷 Tiếng Hàn 고장 gojang · 시골 sigol
🇹🇭 Tiếng Thái ถิ่น thìn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "quê"

Cấu tạo âm tiết

quêâm đầu qu · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.