ưa
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɨə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- 1. Thích thú và hợp với, được ham chuộng hơn cả.
- Ưa khen.
- Ưa nịnh.
- Không ai ưa cái tính đó.
- Phù hợp, thích hợp trong điều kiện nào.
- Loại dưa này rất ưa đất cát .
- Giống cây này ưa khí hậu nhiệt đới.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ưa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to like |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ưa"
ưa thíchThích hơn những cái khác.ưa chuộngThích dùng hơn những cái khác, thường là cùng loại.khó ưatừ để diễn tả ai đó không ai ưa nổi.thừa ưaTình cơ, bất thình lình.ưa nhìnNói thứ gì càng nhìn càng thấy đẹp.dễ ưađể diễn tả một ai đó rất dễ ưa chuộng, rất dễ làm người khác quý mến.cá nước duyên ưaDo câu ngư thuỷ duyên hài, ý nói vợ chồng đẹp duyên với nhau.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ưa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.