Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghỉ

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˧˩] · Huế [ŋɪj˧˨] · Sài Gòn [ŋɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Ph.) Nó, hắn.
    • Gia tư nghỉ cũng thường thường bậc trung. (Truyện Kiều)
Động từ
  1. Tạm ngừng công việc hoặc một hoạt động nào đó.
    • Nghỉ một tí cho đỡ mệt.
    • Làm việc ngày đêm không nghỉ.
    • Máy chạy lâu cần cho nghỉ.
  2. Thôi, không tiếp tục công việc nghề nghiệp, chức vụ đang làm.
    • Nghỉ chức trưởng phòng (khẩu ngữ).
  3. (Kc.) Ngủ.
    • Khuya rồi mời cụ đi nghỉ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nghỉ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh off · quit · to rest; to take a break
🇨🇳 Tiếng Trung 假 gēi
🇯🇵 Tiếng Nhật 休み やすみ · 休む やすむ
🇰🇷 Tiếng Hàn 쉬다 swida
🇹🇭 Tiếng Thái พัก phák

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nghỉ"

Cấu tạo âm tiết

nghỉâm đầu ngh · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nghỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.