hoa
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [hwaː˧˧] · Sài Gòn [waː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cơ quan sinh sản hữu tính của cây hạt kín, thường có màu sắc và hương thơm.
- (miền Trung, miền Nam)
- Qua đèo Ngang
- 1937, , Hai sắc hoa Ti-gôn
- Vật có hình tựa bông hoa.
- Đơn vị đo khối lượng 1/10 lạng.
- Hình hoa trang trí.
- Dáng chữ đặc biệt lớn hơn chữ thường (ở đầu câu, đầu danh từ riêng).
- Chữ A hoa.
- Hòn dái gà đã luộc, theo cách gọi kiêng tránh.
- Khoa (tay chân).
- Có trạng thái tối xẩm, quáng loá cả mắt, do mệt mỏi hoặc mắt bị kích thích mạnh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
. Dạng được chứng thực trong một số phương ngữ miền Trung, đáng chú ý nhất là tên địa danh .
"hoa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bloom · blossom · flower |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 花 Huā · 花兒 · 花儿 · 花朵 · 花卉 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 花 はな |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 꽃 kkot |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | fleur |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Blume |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | จีน jiin · ดอกไม้ dàwk-mái |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | fiore |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | flor |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | flor |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | bloem |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | bunga · kembang · puspa |
| 🇲🇾 Tiếng Mã Lai | bunga |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | çiçek |
| Tiếng Ba Lan | kwiat |
| Tiếng Thuỵ Điển | blomma |
| Tiếng Latinh | flos |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "hoa"
hoa hồngHoa của cây hồng là loài cây nhỏ, thân có gai, lá mỏng và có răng cưa.pháo hoaPháo khi bắn lên thì nổ trên không tạo thành những chùm tia sáng màu sắc rực rỡ, thường được bắn trong những đêm hội.Hoa KỳMột nước cộng hòa liên bang, phần lớn nằm tại Bắc Mỹ nhưng cũng có nhiều đảo rải rác khắp Thái Bình Dương.khai hoa(Văn chương) Nở hoa.hoa tiêuNgười cầm lái máy bay hoặc tàu thuỷ.Hoa Thịnh ĐốnGeorge Washington (tổng thống đầu tiên của nước Mỹ).nước hoaNước làm bằng chất hóa học, có mùi thơm như hương các loài hoa, để xức cho thơm.tầm hoa vấn nguyệt(Nghĩa đen) Tìm hoa, hỏi trăng.động phòng hoa chúc(Nghĩa đen) Phòng sâu kín (phòng của vợ chồng mới cưới) và đuốc hoa thắp trong đêm tân hôn.xa hoaSang trọng một cách hoang phí, cốt để phô trương.hoa khôiHoa mai hoặc hoa lan nở cuối đông, sớm nhất trong các loài hoa theo chu kỳ một năm.hoa vănHình trang trí được vẽ, chạm, khắc trên các đồ vật (nói khái quát).bán hoa(phụ nữ) bán dâm (lối nói tránh)tiếng HoaTiếng Trung (cách gọi trong phương ngữ miền Nam)nở hoaThêm tươi đẹp.Trung HoaVăn minh Đông Bắc Á và một phần Đông Nam Á.hoa quảCác thứ quả của cây dùng để ăn.tinh hoaPhần tinh tuý, tốt đẹp nhất.vành nhật hoaVành ánh sáng phát ra từ không gian xung quanh Mặt Trời.hoa hoétHoa nói chung (hàm ý mỉa mai, chê bai).vườn hoaMột không gian công cộng tự do ra vào đối với tất cả mọi người, thường có nhiều cây xanh, hoa và các tác phẩm nghệ thuật.cánh hoaPhần cánh lá của hoa.hái hoaNgắt hoa đem về làm gì.ba hoa(Tt.) Nói nhiều, phóng đại quá sự thật, có ý khoe khoang.hoa vươngHoa khôi phái nam.mật hoaDịch nhầy do hoa tiết ra để thụ phấn.hoa lệ(Cảnh vật) Đẹp một cách lộng lẫy.nhũ hoaNúm vúHoa kiềuNgười Trung Hoa cư trú ở nước ngoài.trăng hoaChỉ quan hệ trai gái lăng nhăng, không đứng đắn (nói khái quát; thường nói về đàn ông)báo hoa maiLoài thú ăn thịt thuộc họ mèo.muôn màu cỏ hoa(Văn chương) Hoa cỏ rực rỡ, muôn ngàn sắc màu.Hợp chúng quốc Hoa Kỳxem Hoa Kỳhoa hiênX. hiên1.mai hoaCó lông hoặc da lốm đốm trắng.hoa lợiKết quả của sản xuất nông nghiệp.phường hoaPhường bán dâm và xướng ca.hoa hậuNgười đoạt giải nhất cuộc thi nhan sắc.hoa tiênGiấy in hoa, dùng làm nhật kí hoặc gửi gắm thông điệp cho nhau.quốc hoaLoài hoa đặc trưng của một quốc gia.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.