Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ông bà anh chị em

Đại từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwŋ͡m˧˧ ʔɓaː˨˩ ʔajŋ̟˧˧ t͡ɕi˧˨ʔ ʔɛm˧˧] · Huế [ʔəwŋ͡m˧˧ ʔɓaː˦˩ ʔɛɲ˧˧ t͡ɕɪj˨˩ʔ ʔɛm˧˧] · Sài Gòn [ʔəwŋ͡m˧˧ ʔɓaː˨˩ ʔan˧˧ cɪj˨˩˨ ʔɛm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Đại từ
  1. brothers and sisters; you

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Dvandva compound of ông bà (“grandparents”) + anh chị em (“siblings”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

ôngvần ông · thanh ngang
bàvần a · thanh huyền
anhvần anh · thanh ngang
chịvần i · thanh nặng
emvần em · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ông bà anh chị em" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.