Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn trắng mặc trơn

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ t͡ɕaŋ˧˦ mak̚˧˨ʔ t͡ɕəːn˧˧] · Huế [ʔaŋ˧˧ ʈaŋ˦˧˥ mak̚˨˩ʔ ʈəːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ ʈaŋ˦˥ mak̚˨˩˨ ʈəːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. to live a life of leisure, comfort, and wealth
  2. to be accustomed to a high standard of living without having to perform manual labor
    • Cả đời chỉ biết ăn trắng mặc trơn, chẳng hiểu gì về nỗi khổ của người nông dân.Having lived in the lap of luxury all their life, they understand nothing of the farmers' hardships.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): ăn (“to eat”) + trắng (“white”) + mặc (“to wear”) + trơn (“smooth; polished”). The term refers to the luxury of eating polished white rice (as opposed to coarse grains) and wearing fine, smooth fabrics like silk.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Âm tiết

ănvần ăn · thanh ngang
trắngvần ăng · thanh sắc
mặcvần ăc · thanh nặng
trơnvần ơn · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ăn trắng mặc trơn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.