Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đại lượng tỉ lệ nghịch

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ lɨəŋ˧˨ʔ ti˧˩ le˧˨ʔ ŋïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ lɨəŋ˨˩ʔ tɪj˧˨ lej˨˩ʔ ŋɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ lɨəŋ˨˩˨ tɪj˨˩˦ lej˨˩˨ ŋɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. inversely proportional quantities

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Compound of đại lượng (“quantity”) + tỉ lệ nghịch (“inversely proportional”).

Âm tiết

đạivần ai · thanh nặng
lượngvần ương · thanh nặng
tỉvần i · thanh hỏi
lệvần ê · thanh nặng
nghịchvần ich · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đại lượng tỉ lệ nghịch" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.