Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đổ dầu vào lửa

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˧˩ zəw˨˩ vaːw˨˩ lɨə˧˩] · Huế [ʔɗow˧˨ jəw˦˩ vaːw˦˩ lɨə˧˨] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩˦ jəw˨˩ vaːw˨˩ lɨə˨˩˦] ~ [ʔɗow˨˩˦ jəw˨˩ jaːw˨˩ lɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. Used other than figuratively or idiomatically: see pour, oil, fire.
  2. to add fuel to the fire, to fan the flames

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đổ (“to pour”) + dầu (“oil”) + vào (“onto”) + lửa (“fire”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

đổvần ô · thanh hỏi
dầuvần âu · thanh huyền
vàovần ao · thanh huyền
lửavần ưa · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đổ dầu vào lửa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.