Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˧˩ tʰem˧˧ zəw˨˩ vaːw˨˩ lɨə˧˩] · Huế [ʔɗow˧˨ tʰem˧˧ jəw˦˩ vaːw˦˩ lɨə˧˨] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩˦ tʰem˧˧ jəw˨˩ vaːw˨˩ lɨə˨˩˦] ~ [ʔɗow˨˩˦ tʰem˧˧ jəw˨˩ jaːw˨˩ lɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to add insult to injury; literally "to add kerosene to fire"
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
| đổ | vần ô · thanh hỏi |
| thêm | vần êm · thanh ngang |
| dầu | vần âu · thanh huyền |
| vào | vần ao · thanh huyền |
| lửa | vần ưa · thanh hỏi |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đổ thêm dầu vào lửa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.