điệp

Danh từ riêngDanh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. a female given name from Chinese
Danh từ
  1. butterfly
  2. scallop (bivalve mollusc)
  3. scallop powder (used in papermaking)
  4. Caesalpinia pulcherrima
  5. official message; official letter
Động từ
  1. to repeat; to reduplicate

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 蝶. Sino-Vietnamese word from 蝶 (“butterfly”). The sense of "scallop" is due to the visual similarity between scallop's valves and butterfly's wings when spread. Sino-Vietnamese word from 疊. Sino-Vietnamese word from 牒.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "điệp"

Âm tiết

điệpvần iêp · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "điệp" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.