Tục ngữ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˧ mɨəj˧˧ t͡ɕɨə˧˧ faːj˧˩ laː˨˩ tet̚˧˦] · Huế [ʔɓaː˧˧ mɨj˧˧ t͡ɕɨə˧˧ faːj˧˨ laː˦˩ tet̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ mɨj˧˧ cɨə˧˧ faːj˨˩˦ laː˨˩ təːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Used other than figuratively or idiomatically: see ba mươi, chưa, phải, là, Tết.
- one should commit to their work, not taking shortcuts
Âm tiết
| ba | vần a · thanh ngang |
| mươi | vần ươi · thanh ngang |
| chưa | vần ưa · thanh ngang |
| phải | vần ai · thanh hỏi |
| là | vần a · thanh huyền |
| tết | vần êt · thanh sắc |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ba mươi chưa phải là Tết" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.