Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ həw˨˩ ʔɓaː˧˦ tɨ˧˩ naːm˧˧] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ həw˦˩ ʔɓaː˨˩˦ tɨ˧˨ naːm˧˧] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ həw˨˩ ʔɓaː˦˥ tɨ˨˩˦ naːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- the five ranks of nobility in feudal China
- the five ranks of peerage in feudal Europe
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 公 (“duke”), 侯 (“marquis”), 伯 (“count”) and 子 (“viscount”), from Chinese 公侯伯子男. Compare Japanese 公侯伯子男 (kōkōhakushidan) and Korean 공후백자남 (gonghubaekjanam). The correspondence between the Chinese and European ranks were wholly accidental, but were institutionalized in Qing China and Meiji Japan.
Âm tiết
| công | vần ông · thanh ngang |
| hầu | vần âu · thanh huyền |
| bá | vần a · thanh sắc |
| tử | vần ư · thanh hỏi |
| nam | vần am · thanh ngang |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "công hầu bá tử nam" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.