Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwk͡p̚˧˨ʔ ʔɗiəw˨˩ t͡ɕaː˧˧ liən˧˧ ʔɓaːŋ˧˧] · Huế [kʊwk͡p̚˨˩ʔ ʔɗiw˦˩ ʈaː˧˧ liəŋ˧˧ ʔɓaːŋ˧˧] · Sài Gòn [kʊwk͡p̚˨˩˨ ʔɗiw˨˩ ʈaː˧˧ liəŋ˧˧ ʔɓaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- the Federal Bureau of Investigation
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): Calque of English Federal Bureau of Investigation. Compare Chinese 聯邦調查局 /联邦调查局 (Liên bang điều tra cục).
Âm tiết
| cục | vần uc · thanh nặng |
| điều | vần iêu · thanh huyền |
| tra | vần a · thanh ngang |
| liên | vần iên · thanh ngang |
| bang | vần ang · thanh ngang |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Cục Điều tra Liên bang" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.