Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ zən˧˧ təwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ jəŋ˧˧ təwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ jəŋ˧˧ təwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- nationalism
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): From chủ nghĩa (主義, “doctrine, -ism”) and dân tộc (民族, “nation, nationality”), thus "the doctrine of the nation;" calque of Chinese 民族主義 /民族主义 (dân tộc chủ nghĩa, “nationalism”).
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chủ nghĩa dân tộc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.