Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủ nghĩa vô chính phủ

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ vo˧˧ t͡ɕïŋ˧˦ fu˧˩] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ vow˧˧ t͡ɕɨn˦˧˥ fʊw˧˨] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ vow˧˧ cɨn˦˥ fʊw˨˩˦] ~ [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ jow˧˧ cɨn˦˥ fʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. anarchism

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): chủ nghĩa (“ism”) + vô chính phủ (“anarchy”), a calque of Chinese 無政府主義 /无政府主义 (vô chính phủ chủ nghĩa).

Âm tiết

chủvần u · thanh hỏi
nghĩavần ia · thanh ngã
vôvần ô · thanh ngang
chínhvần inh · thanh sắc
phủvần u · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chủ nghĩa vô chính phủ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.