Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chiến tranh chống khủng bố

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiən˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˧ t͡ɕəwŋ͡m˧˦ xʊwŋ͡m˧˩ ʔɓo˧˦] · Huế [t͡ɕiəŋ˦˧˥ ʈɛɲ˧˧ t͡ɕəwŋ͡m˦˧˥ kʰʊwŋ͡m˧˨ ʔɓow˨˩˦] · Sài Gòn [ciəŋ˦˥ ʈan˧˧ cəwŋ͡m˦˥ kʰʊwŋ͡m˨˩˦ ʔɓow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. the War on Terrorism (American-led global counterterrorism campaign launched in response to the terrorist attacks of September 11, 2001)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chiến tranh (“war”) + chống (“to oppose, to resist”) + khủng bố (“to terrorize”).

Âm tiết

chiếnvần iên · thanh sắc
tranhvần anh · thanh ngang
chốngvần ông · thanh sắc
khủngvần ung · thanh hỏi
bốvần ô · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chiến tranh chống khủng bố" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.