Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nội bất xuất, ngoại bất nhập

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ ʔɓət̚˧˦ swət̚˧˦ ŋwaːj˧˨ʔ ʔɓət̚˧˦ ɲəp̚˧˨ʔ] · Huế [noj˨˩ʔ ʔɓək̚˦˧˥ swək̚˦˧˥ ŋwaːj˨˩ʔ ʔɓək̚˦˧˥ ɲəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [noj˨˩˨ ʔɓək̚˦˥ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ ŋwaːj˨˩˨ ʔɓək̚˦˥ ɲəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. nothing inside can come out, nothing outside can come in
  2. the place in question is sealed shut or heavily guarded

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 内 (“inside”), 不出 (“to not come out”), 外 (“outside”) and 不入 (“to not come in”).

Âm tiết

nộivần ôi · thanh nặng
bấtvần ât · thanh sắc
xuấtvần uât · thanh sắc
ngoạivần oai · thanh nặng
bấtvần ât · thanh sắc
nhậpvần âp · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nội bất xuất, ngoại bất nhập" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.