Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ ʔɓət̚˧˦ swət̚˧˦ ŋwaːj˧˨ʔ ʔɓət̚˧˦ ɲəp̚˧˨ʔ] · Huế [noj˨˩ʔ ʔɓək̚˦˧˥ swək̚˦˧˥ ŋwaːj˨˩ʔ ʔɓək̚˦˧˥ ɲəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [noj˨˩˨ ʔɓək̚˦˥ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ ŋwaːj˨˩˨ ʔɓək̚˦˥ ɲəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- nothing inside can come out, nothing outside can come in
- the place in question is sealed shut or heavily guarded
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 内 (“inside”), 不出 (“to not come out”), 外 (“outside”) and 不入 (“to not come in”).
Âm tiết
| nội | vần ôi · thanh nặng |
| bất | vần ât · thanh sắc |
| xuất | vần uât · thanh sắc |
| ngoại | vần oai · thanh nặng |
| bất | vần ât · thanh sắc |
| nhập | vần âp · thanh nặng |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nội bất xuất, ngoại bất nhập" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.