Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tượng Nữ thần Tự do

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəŋ˧˨ʔ nɨ˦ˀ˥ tʰən˨˩ tɨ˧˨ʔ zɔ˧˧] · Huế [tɨəŋ˨˩ʔ nɨ˧˨ tʰəŋ˦˩ tɨ˨˩ʔ jɔ˧˧] · Sài Gòn [tɨəŋ˨˩˨ nɨ˨˩˦ tʰəŋ˨˩ tɨ˨˩˨ jɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. the Statue of Liberty
  2. Statue of Liberty

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Calque of Chinese 自由女神像 (Zìyóunǚshénxiàng), tượng (“statue”) + nữ thần (“goddess”) + tự do (“liberty”).

Âm tiết

tượngvần ương · thanh nặng
nữvần ư · thanh ngã
thầnvần ân · thanh huyền
tựvần ư · thanh nặng
dovần o · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tượng Nữ thần Tự do" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.