Phát âm (IPA): Hà Nội [təp̚˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ zən˧˧ t͡ɕu˧˩] · Huế [təp̚˨˩ʔ ʈʊwŋ͡m˧˧ jəŋ˧˧ t͡ɕʊw˧˨] · Sài Gòn [təp̚˨˩˨ ʈʊwŋ͡m˧˧ jəŋ˧˧ cʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- democratically centralized
- Chế độ tập trung dân chủ tạo những điều kiện cần thiết để thực hiện tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách, và chế độ đó là nội dung trong nguyên tắc lãnh đạo cao nhất của Đảng.A democratically centralized system creates the necessary conditions to exercise collective leadership and individual responsibility; and such a system is the content of the Party's highest leading principle.
- democratic centralism
- Nhà nước được tổ chức và hoạt động theo Hiến pháp và pháp luật, quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật, thực hiện nguyên tắc tập trung dân chủ.The State shall be organized and operate in accordance with the Constitution and law, manage society by the Constitution and law, and implement the principle of democratic centralism.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): From tập trung (“‘to concentrate’ → ‘to centralize’”) + dân chủ (“democracy (n.), democratic (adj.)”), from Chinese 集中 and 民主 respectively in 民主集中制 (dân chủ tập trung chế, literally “democratically centralized system”). Doublet of dân chủ tập trung, from the same Chinese term and following the Chinese modifier-head word order.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tập trung dân chủ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.