tặc
Hậu tốĐộng từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [tak̚˧˨ʔ] · Huế [tak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- suffix for exploitative criminals
- đạo tặca bandit
- sơn tặca mountain-dwelling bandit
- hải tặc / thuỷ tặca pirate
- to click, to clack, to make sound with the tongue
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 賊. Compare giặc.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "tặc"
loạn thần tặc tửTrong thời phong kiến, khi có những quan lại nổi lên chống lại triều đình thì các vua quan chỉ những người ấy bằng câu loạn thần tặc tử, tức là kẻ bầy tôi làm loạn, kẻ làm con là giặc.lâm tặcKẻ phá rừng để trộm và khai thác gỗ một cách bất hợp pháp.hải tặcCướp biển.dâm tặcKẻ biến thái, dâm ô, có những hành vi quấy rối, xâm hại tình dục người khác.gian tặcKẻ chuyên làm những chuyện gian dối, bất lương.tục tặc tục tiềuĐi đứng thung dung.phản thần tặc tửcó nghĩa là đồ phản bộiphản tặcKẻ làm phản (cũ).bình tặcDẹp yên giặc.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tặc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.