Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thả cá nhỏ, bắt cá lớn

Tục ngữ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaː˧˩ kaː˧˦ ɲɔ˧˩ ʔɓat̚˧˦ kaː˧˦ ləːn˧˦] · Huế [tʰaː˧˨ kaː˨˩˦ ɲɔ˧˨ ʔɓak̚˦˧˥ kaː˨˩˦ ləːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰaː˨˩˦ kaː˦˥ ɲɔ˨˩˦ ʔɓak̚˦˥ kaː˦˥ ləːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tục ngữ
  1. release a small fish to catch a big fish
  2. a small sacrifice yields a bigger reward; no pain, no gain

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): thả (“to release”) + cá (“fish”) + nhỏ (“small”) + bắt (“to catch”) + cá (“fish”) + lớn (“large”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

thảvần a · thanh hỏi
cávần a · thanh sắc
nhỏvần o · thanh hỏi
bắtvần ăt · thanh sắc
cávần a · thanh sắc
lớnvần ơn · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thả cá nhỏ, bắt cá lớn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.