Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˧ vaːw˨˩ haːŋ˧˧ kɔp̚˧˨ʔ saːw˧˧ ʔɓat̚˧˦ ʔɗɨək̚˧˨ʔ kɔp̚˧˨ʔ kɔn˧˧] · Huế [kʰəwŋ͡m˧˧ vaːw˦˩ haːŋ˧˧ kɔp̚˨˩ʔ ʂaːw˧˧ ʔɓak̚˦˧˥ ʔɗɨək̚˨˩ʔ kɔp̚˨˩ʔ kɔŋ˧˧] ~ [kʰəwŋ͡m˧˧ vaːw˦˩ haːŋ˧˧ kɔp̚˨˩ʔ saːw˧˧ ʔɓak̚˦˧˥ ʔɗɨək̚˨˩ʔ kɔp̚˨˩ʔ kɔŋ˧˧] · Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˧˧ vaːw˨˩ haːŋ˧˧ kɔp̚˨˩˨ ʂaːw˧˧ ʔɓak̚˦˥ ʔɗɨək̚˨˩˨ kɔp̚˨˩˨ kɔŋ˧˧] ~ [kʰəwŋ͡m˧˧ jaːw˨˩ haːŋ˧˧ kɔp̚˨˩˨ saːw˧˧ ʔɓak̚˦˥ ʔɗɨək̚˨˩˨ kɔp̚˨˩˨ kɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- no pain, no gain; nothing ventured, nothing gained
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Calque of Chinese 不入虎穴,焉得虎子 (bất nhập hổ huyệt, yên đắc hổ tử).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
| không | vần ông · thanh ngang |
| vào | vần ao · thanh huyền |
| hang | vần ang · thanh ngang |
| cọp | vần op · thanh nặng |
| sao | vần ao · thanh ngang |
| bắt | vần ăt · thanh sắc |
| được | vần ươc · thanh nặng |
| cọp | vần op · thanh nặng |
| con | vần on · thanh ngang |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "không vào hang cọp sao bắt được cọp con" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.