Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thuyền theo lái, gái theo chồng

Cụm từ Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. boats follow their rower, women follow their husbands
  2. women are supposed to follow and obey their husbands unconditionally

Âm tiết

thuyềnvần uyên · thanh huyền
theovần eo · thanh ngang
láivần ai · thanh sắc
gáivần ai · thanh sắc
theovần eo · thanh ngang
chồngvần ông · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thuyền theo lái, gái theo chồng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.