Cụm từ Từ bổ sung
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- boats follow their rower, women follow their husbands
- women are supposed to follow and obey their husbands unconditionally
Âm tiết
| thuyền | vần uyên · thanh huyền |
| theo | vần eo · thanh ngang |
| lái | vần ai · thanh sắc |
| gái | vần ai · thanh sắc |
| theo | vần eo · thanh ngang |
| chồng | vần ông · thanh huyền |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thuyền theo lái, gái theo chồng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.