Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

to gan lớn mật

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɔ˧˧ ɣaːn˧˧ ləːn˧˦ mət̚˧˨ʔ] · Huế [tɔ˧˧ ɣaːŋ˧˧ ləːŋ˦˧˥ mək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɔ˧˧ ɣaːŋ˧˧ ləːŋ˦˥ mək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. with a big liver and a big gallbladder
  2. very audacious

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): to (“big”) + gan (“liver”) + lớn (“big”) + mật (“gall bladder”). Perhaps calqued from the Chinese-derived can đảm (literally “liver and gallbladder”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

tovần o · thanh ngang
ganvần an · thanh ngang
lớnvần ơn · thanh sắc
mậtvần ât · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "to gan lớn mật" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.