Phát âm (IPA): Hà Nội [vʊwŋ͡m˨˩ van˧˧ hwaː˧˦ t͡ɕɨ˦ˀ˥ haːn˧˦] · Huế [vʊwŋ͡m˦˩ vaŋ˧˧ hwaː˨˩˦ t͡ɕɨ˧˨ haːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [vʊwŋ͡m˨˩ vaŋ˧˧ waː˦˥ cɨ˨˩˦ haːŋ˦˥] ~ [jʊwŋ͡m˨˩ jaŋ˧˧ waː˦˥ cɨ˨˩˦ haːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- the Sinosphere
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): vùng (“region, area”) + văn hoá (“culture”) + chữ Hán (“Chinese character”).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
| vùng | vần ung · thanh huyền |
| văn | vần ăn · thanh ngang |
| hoá | vần oa · thanh sắc |
| chữ | vần ư · thanh ngã |
| hán | vần an · thanh sắc |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vùng văn hoá chữ Hán" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.