vinh
Phát âm (IPA): Hà Nội [vïŋ˧˧] · Huế [vɨn˧˧] · Sài Gòn [vɨn˧˧] ~ [jɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- a male given name from Chinese
- the provincial capital of Nghệ An Province, Vietnam
- glory; honour
- Chết vinh còn hơn sống nhục.I would rather die honorable than live on humiliated.
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 榮. The city is called 永市 (“Vĩnh thị”) in Đại Nam nhất thống chí and 永城庯 (“Vĩnh thành phố”) in the Đại Nam thực lục. The occurrence of 永 (SV: vĩnh) as the city name in these adminstrative/official documents is obviously just another case of the common practice of phonetic matching to form a new tên chữ from the original tên Nôm and is of little actual etymological value. In the past, this place was known by many names: Kẻ Vang, Kẻ Vịnh, Kẻ Vinh, Kẻ Vĩnh, Vinh Giang, Vinh Doanh.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "vinh"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vinh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.