xí
Động từDanh từThán từTính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [si˧˦] · Huế [sɪj˨˩˦] · Sài Gòn [sɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to appropriate (something) to oneself; to claim or assume (presumptuously)
- Đi sớm để xí chỗ ngồi.Get there early to snag a seat.
- to die; to croak; to kick the bucket
- toilet; latrine
- tiny bit; a little bit
- Indicating mild discontent or disgust: ugh! huh! fie! hell!
- ugly; unattractive
- bad; mean; evil
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 廁. Borrowed from Cantonese 死.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "xí"
xấu xíKhông đẹp.loạn xí ngầuTình trạng hỗn loạn, không kiểm soát được.xí muộiMón mận muối sấy khô của Trung Quốc.kì xíTrỏ chung các loại cờ.nhà xíNhà (nơi) vệ sinh.xí nghiệpCơ sở sản xuất kinh doanh tương đối lớn.bệ xíThiết bị vệ sinh, thường làm bằng sứ, dùng để đi đại tiện, tiểu tiện.cờ xíCờ của các tướng lĩnh trong thời phong kiến.xí xớn(Khẩu ngữ). Có những cử chỉ, hành vi tỏ ra không được đứng đắn (hàm ý chê).xí hụtVồ trật vật gì.xí ngầuSúc sắc.hố xíLỗ đào để phóng uế xuống.thầy xíNhân viên thường làm việc hàng giấy trong thời Pháp thuộc.chuồng xíChỗ được ngăn che làm nơi đi đại tiện.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "xí" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.