Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ân đoạn nghĩa tuyệt

Cụm từ
Cụm từ
  1. Kết thúc mối quan hệ.
    • Ta với ngươi từ nay ân đoạn nghĩa tuyệt.

Cấu tạo âm tiết

ânâm đầu (không) · vần ân · thanh ngang
đoạnâm đầu đ · vần oan · thanh nặng
nghĩaâm đầu ngh · vần ia · thanh ngã
tuyệtâm đầu t · vần uyêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ân đoạn nghĩa tuyệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.